Top 10 đề kinh điển VSTEP Speaking Part 2 mới nhất năm 2026

Top 10 đề kinh điển VSTEP Speaking Part 2 mới nhất năm 2026

Kỹ năng Nói Part 2 (Solution Discussion - Thảo luận giải pháp) trong đề thi VSTEP thường được xem là phần thi thách thức tư duy logic của thí sinh. Phần thi này kéo dài trong khoảng 3 phút, bạn sẽ được cung cấp 1 tình huống cụ thể kèm theo 3 giải pháp gợi ý, và nhiệm vụ của bạn là phải lựa chọn giải pháp tối ưu nhất, bảo vệ quan điểm của mình đồng thời phản biện lại hai giải pháp còn lại.

Để đạt điểm số tối đa từ giám khảo, bạn cần sở hữu một cấu trúc nói chặt chẽ, mạch lạc cùng hệ thống liên từ nối logic. Ban biên tập Luyện thi VSTEP đã tổng hợp và biên soạn chi tiết Top 10 đề thi VSTEP Speaking Part 2 kinh điển nhất năm 2026 kèm bài nói mẫu song ngữ Anh - Việt.


Topic 1: Lottery & Financial Decisions

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “If you won a lottery of 1 billion VND, what would you do with the money?”

(Dịch: Nếu bạn trúng xổ số 1 tỷ đồng, bạn sẽ làm gì với số tiền đó?)

Three options suggested:

  • Buying a new house (Mua một ngôi nhà mới)
  • Starting a business (Khởi nghiệp kinh doanh)
  • Depositing the money in the bank (Gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng)

Question: Which option do you think is the best choice? Why?

Level B1: Câu trả lời mẫu

If I won a lottery of 1 billion VND, I think depositing the money in the bank is the best choice.

First, it is a safe way to keep the money. I do not have much experience in business, so saving money in the bank helps me avoid risks.

In addition, I can earn interest every month and use the money later for important plans such as education or buying a house. Therefore, I believe putting the money in the bank is a wise decision.

Bản dịch tiếng Việt:
Nếu tôi trúng xổ số 1 tỷ đồng, tôi nghĩ gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng là lựa chọn tốt nhất. Trước hết, đây là một cách bảo toàn vốn vô cùng an toàn. Tôi chưa có nhiều kinh nghiệm kinh doanh thương trường, vì vậy việc gửi tiết kiệm ngân hàng giúp tôi hoàn toàn tránh khỏi các rủi ro thua lỗ. Ngoài ra, tôi có thể nhận tiền lãi ổn định hàng tháng và tích lũy số tiền đó sau này cho các kế hoạch quan trọng khác như đầu tư giáo dục hay mua nhà. Do đó, tôi tin rằng gửi tiền vào ngân hàng là một quyết định vô cùng sáng suốt.

Level B2: Câu trả lời mẫu

If I won a lottery of 1 billion VND, I would choose to start a small business. In my opinion, this option brings long-term benefits.

Starting a business allows me to invest the money instead of just saving it. Although there are some risks, a well-planned business can generate stable income in the future.

Moreover, running a business helps me gain valuable experience and become more independent financially. For these reasons, I believe starting a business is the best choice.

Bản dịch tiếng Việt:
Nếu tôi trúng số 1 tỷ đồng, tôi sẽ chọn bắt đầu một công việc kinh doanh nhỏ. Theo tôi, lựa chọn này mang lại lợi ích lâu dài. Khởi nghiệp cho phép tôi đầu tư tiền thay vì chỉ gửi tiết kiệm. Mặc dù có một số rủi ro, nhưng một doanh nghiệp được lên kế hoạch tốt có thể tạo ra thu nhập ổn định trong tương lai. Hơn nữa, điều hành kinh doanh giúp tôi tích lũy kinh nghiệm quý báu và trở nên tự lập hơn về mặt tài chính. Vì những lý do này, tôi tin rằng khởi nghiệp là lựa chọn tốt nhất.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 1

  • Deposit (v) /dɪˈpɒz.ɪt/: Gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng.
  • Interest rate (n) /ˈɪn.trəst reɪt/: Lãi suất ngân hàng.
  • Wise decision (n) /waɪz dɪˈsɪʒ.ən/: Quyết định khôn ngoan.

Topic 2: Buying or Renting a House

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “Some people think it is better to buy a house, while others prefer renting a house.”

(Dịch: Một số người cho rằng mua nhà thì tốt hơn, trong khi những người khác lại thích thuê nhà hơn.)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, buying a house is better than renting a house.

First, when people buy a house, they can have a stable place to live. They do not need to worry about moving to another place.

In addition, owning a house makes people feel more secure and comfortable. It is also a good long-term investment. For these reasons, I think buying a house is the better choice.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, mua nhà tốt hơn là thuê nhà. Đầu tiên, khi mua nhà, mọi người có một nơi ở ổn định và không cần lo lắng về việc phải chuyển đi nơi khác. Ngoài ra, việc sở hữu một ngôi nhà giúp người ta cảm thấy an tâm và thoải mái hơn. Đó cũng là một khoản đầu tư lâu dài tốt. Vì những lý do này, tôi nghĩ mua nhà là lựa chọn tốt hơn.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, renting a house is a better option, especially for young people.

Renting a house gives people more flexibility because they can easily change their living place when their job or lifestyle changes. In addition, it costs less money in the short term compared to buying a house.

Moreover, renting allows people to save money for other important purposes such as education or starting a business. Therefore, I believe renting a house is a more practical choice.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, thuê nhà là lựa chọn tốt hơn, đặc biệt là đối với giới trẻ. Thuê nhà mang lại sự linh hoạt cao hơn vì mọi người có thể dễ dàng thay đổi nơi ở khi công việc hoặc lối sống thay đổi. Ngoài ra, nó tốn ít chi phí hơn trong ngắn hạn so với mua nhà. Hơn nữa, thuê nhà giúp tiết kiệm tiền cho các mục đích quan trọng khác như học tập hoặc khởi nghiệp.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 2

  • Relocate (v) /ˌriː.ləʊˈkeɪt/: Dời đi, di chuyển chỗ ở mới.
  • Debt burden (n) /det ˈbɜː.dən/: Gánh nặng nợ nần.
  • Sense of security (n) /sens ɒv sɪˈkjʊə.rɪ.ti/: Cảm giác an toàn.

Topic 3: Saving Money or Traveling

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “You have a sum of extra money. Would you spend it on traveling or save it for the future?”

Two options suggested:

  • Spending money on traveling (Dành tiền để đi du lịch)
  • Saving money for the future (Tiết kiệm tiền cho tương lai)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, saving money for the future is a better choice.

First, saving money helps people feel more secure in life. They can use the money when they face unexpected problems.

In addition, saving money allows people to plan for important things such as education, health, or buying a house. Therefore, I believe saving money for the future is more important than spending it on travel.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, tiết kiệm tiền cho tương lai là lựa chọn tốt hơn. Trước hết, tiết kiệm tiền giúp mọi người cảm thấy an tâm hơn trong cuộc sống. Họ có thể sử dụng số tiền đó khi gặp rủi ro bất ngờ. Ngoài ra, nó cho phép lập kế hoạch cho những việc quan trọng như học tập, sức khỏe hay mua nhà.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, spending money on traveling is a better option.

Traveling helps people relax and reduce stress after a long period of work or study. It also gives them the chance to experience new cultures and broaden their knowledge.

Moreover, traveling creates valuable memories that cannot be replaced by money. For these reasons, I believe spending money on travel is a worthwhile choice.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, dành tiền đi du lịch là lựa chọn tốt hơn. Du lịch giúp mọi người thư giãn và giảm căng thẳng sau một thời gian dài làm việc hay học tập. Nó cũng mang lại cơ hội trải nghiệm các nền văn hóa mới và mở rộng kiến thức. Hơn nữa, du lịch tạo ra những kỷ niệm vô giá mà tiền bạc không thể thay thế.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 3

  • Broaden your mind (v) /ˈbrɔː.dən jɔː maɪnd/: Mở rộng tầm hiểu biết.
  • Financial security (n) /faɪˈnæn.ʃəl sɪˈkjʊə.rɪ.ti/: Sự an toàn tài chính.
  • Monotonous (adj) /məˈnɒt.ən.əs/: Đơn điệu, tẻ nhạt.

Topic 4: Studying Abroad or in the Home Country

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “Some people choose to study abroad, while others prefer to study in their home country.”

(Dịch: Một số người chọn đi du học nước ngoài, trong khi những người khác thích học tập tại quê nhà.)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, studying in my home country is a better choice.

First, it is cheaper than studying abroad. Students do not need to worry about high living costs or tuition fees.

In addition, studying in my home country allows me to stay close to my family and friends. This helps me feel more comfortable and focus better on my studies. Therefore, I prefer studying in my home country.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, học tập tại quê nhà là lựa chọn tốt hơn. Trước hết, chi phí rẻ hơn nhiều so với du học. Sinh viên không cần lo lắng về sinh hoạt phí đắt đỏ hay học phí cao. Ngoài ra, học trong nước giúp tôi ở gần gia đình và bạn bè, tạo cảm giác thoải mái để tập trung học tập.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, studying abroad is a better option.

Studying abroad gives students the opportunity to experience a new culture and improve their language skills, especially English. It also helps them become more independent and confident.

Moreover, an international learning environment can provide better career opportunities in the future. For these reasons, I believe studying abroad is the better choice.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, đi du học là lựa chọn tốt hơn. Du học mang lại cho sinh viên cơ hội trải nghiệm văn hóa mới và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ. Nó cũng giúp sinh viên trở nên tự lập và tự tin hơn. Hơn nữa, môi trường học tập quốc tế mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp tốt hơn trong tương lai.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 4

  • Study abroad (v) /ˈstʌd.i əˈbrɔːd/: Du học ở nước ngoài.
  • Self-reliance (n) /ˌself.rɪˈlaɪ.əns/: Sự tự lập, tự lực.
  • Culture shock (n) /ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/: Cú sốc văn hóa.

Topic 5: Online Learning or Face-to-Face Learning

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “Some people prefer online learning, while others think face-to-face learning is more effective.”

(Dịch: Một số người thích học trực tuyến, trong khi những người khác cho rằng học trực tiếp trên lớp hiệu quả hơn.)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, face-to-face learning is more effective.

First, students can communicate directly with teachers and classmates. This helps them understand the lesson more clearly.

In addition, studying in a classroom helps students stay focused and motivated. Therefore, I think face-to-face learning is the better choice.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, học trực tiếp hiệu quả hơn. Trước hết, học sinh có thể giao tiếp trực tiếp với giáo viên và bạn học, giúp hiểu bài rõ ràng hơn. Ngoài ra, học trong lớp học giúp học sinh giữ được sự tập trung và động lực học tập.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, online learning is a better option, especially in modern society.

Online learning allows students to study anytime and anywhere, which is very convenient. It also gives them access to a wide range of learning resources.

Moreover, online courses help students save time and money on traveling. For these reasons, I believe online learning is more effective than face-to-face learning.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, học trực tuyến là lựa chọn tốt hơn trong xã hội hiện đại. Học trực tuyến cho phép sinh viên học mọi lúc mọi nơi rất tiện lợi. Nó cũng cung cấp quyền truy cập vào nguồn tài nguyên học tập đa dạng, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 5

  • Face-to-face learning (n) /feɪs.tə.feɪs ˈlɜː.nɪŋ/: Học trực tiếp (giáp mặt).
  • Distraction (n) /dɪˈstræk.ʃən/: Sự xao nhãng, mất tập trung.
  • Digital era (n) /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈɪə.rə/: Thời đại kỷ nguyên số.

Topic 6: Working for a Company or Starting a Business

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “Some people prefer to work for a company, while others want to start their own business.”

(Dịch: Một số người thích làm việc cho một công ty, trong khi những người khác muốn tự khởi nghiệp kinh doanh.)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, working for a company is a better choice.

First, working for a company provides a stable income. Employees do not need to worry too much about financial risks.

In addition, people can learn from experienced colleagues and improve their professional skills. Therefore, I think working for a company is the better option.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, làm việc cho một công ty là lựa chọn tốt hơn. Trước hết, làm công ty mang lại thu nhập ổn định, nhân viên không cần quá lo lắng về rủi ro tài chính. Ngoài ra, mọi người có thể học hỏi từ đồng nghiệp giàu kinh nghiệm và cải thiện kỹ năng chuyên môn.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, starting your own business is a better option.

Running a business allows people to be independent and make their own decisions. Although it can be challenging, it also offers greater opportunities for personal growth.

Moreover, a successful business can bring higher income and long-term benefits. For these reasons, I believe starting a business is the better choice.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, tự khởi nghiệp kinh doanh là lựa chọn tốt hơn. Điều hành doanh nghiệp cho phép tự chủ và đưa ra quyết định cá nhân. Mặc dù có nhiều thách thức, nó mang lại cơ hội phát triển bản thân lớn hơn và thu nhập cao hơn trong dài hạn.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 6

  • Stable monthly salary (n) /ˈsteɪ.bəl ˈmʌn.θli ˈsæl.ər.i/: Mức lương tháng ổn định.
  • Potential (n) /pəˈten.ʃəl/: Tiềm năng, khả năng phát triển.
  • Employment (n) /ɪmˈplɔɪ.mənt/: Việc làm, đi làm công ăn lương.

Topic 7: Living in the City or the Countryside

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “Some people prefer to live in the city, while others like to live in the countryside.”

(Dịch: Một số người thích sống ở thành phố, trong khi những người khác thích sống ở vùng nông thôn.)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, living in the city is better.

First, the city offers more job opportunities and better facilities such as hospitals, schools, and shopping centers.

In addition, people can enjoy a more active lifestyle and access many forms of entertainment. Therefore, I prefer living in the city.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, sống ở thành phố tốt hơn. Trước hết, thành phố cung cấp nhiều cơ hội việc làm và cơ sở vật chất tốt hơn như bệnh viện, trường học và trung tâm thương mại. Ngoài ra, mọi người có thể tận hưởng lối sống năng động và truy cập nhiều hình thức giải trí.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, living in the countryside is a better choice.

The countryside is usually quieter and less crowded, which helps people feel more relaxed. In addition, the environment is cleaner and healthier than in big cities.

Moreover, living in the countryside allows people to enjoy a slower pace of life and reduce stress. For these reasons, I believe the countryside is a better place to live.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, sống ở nông thôn là lựa chọn tốt hơn. Nông thôn thường yên tĩnh và ít đông đúc hơn, giúp con người thư thái. Môi trường trong lành hơn và nhịp sống chậm rãi giúp giải tỏa căng thẳng hiệu quả.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 7

  • Convenient (adj) /kənˈviː.ni.ənt/: Tiện lợi, thuận tiện.
  • Urban area (n) /ˈɜː.bən ˈeə.ri.ə/: Khu vực thành thị, đô thị.
  • Traffic congestion (n) /ˈtræf.ɪk kənˈdʒes.tʃən/: Tình trạng kẹt xe, tắc nghẽn giao thông.

Topic 8: Using Smartphones – Advantages and Disadvantages

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “Some people think that using smartphones is good, while others believe it has many negative effects.”

(Dịch: Một số người cho rằng dùng điện thoại thông minh là tốt, trong khi những người khác tin rằng nó gây ra nhiều tác động tiêu cực.)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, using smartphones is good if people use them properly.

First, smartphones help people communicate easily with family and friends. They are also useful for studying because students can search for information online.

However, people should not use smartphones too much. Therefore, I think smartphones are good when they are used in a reasonable way.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, sử dụng điện thoại thông minh là tốt nếu dùng đúng cách. Nó giúp liên lạc dễ dàng và hỗ trợ học tập qua việc tìm kiếm thông tin online. Tuy nhiên, không nên lạm dụng quá nhiều.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, smartphones bring more benefits than drawbacks.

Smartphones make daily life more convenient because people can communicate, study, and work effectively. Many educational apps also help students improve their learning skills.

However, overusing smartphones can cause problems such as addiction and lack of face-to-face communication. For this reason, I believe smartphones are useful if they are used wisely.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, điện thoại thông minh mang lại nhiều lợi ích hơn tác hại. Chúng giúp cuộc sống tiện lợi hơn trong giao tiếp, học tập và làm việc. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể gây nghiện và thiếu tương tác trực tiếp.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 8

  • Multifunctional (adj) /ˌmʌl.tiˈfʌŋk.ʃən.əl/: Đa chức năng, đa dụng.
  • Productivity (n) /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/: Hiệu suất, năng suất làm việc.
  • Self-discipline (n) /ˌselfˈdɪs.ə.plɪn/: Sự tự giác, kỷ luật cá nhân.

Topic 9: Working Alone or Working in a Team

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “Some people prefer working alone, while others think working in a team is more effective.”

(Dịch: Một số người thích làm việc độc lập một mình, trong khi những người khác cho rằng làm việc nhóm hiệu quả hơn.)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, working in a team is better.

First, teamwork allows people to share ideas and learn from each other. When working with others, problems can be solved more easily.

In addition, working in a team helps improve communication skills. Therefore, I think working in a team is more effective than working alone.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, làm việc nhóm tốt hơn. Làm việc nhóm cho phép mọi người chia sẻ ý tưởng và học hỏi lẫn nhau, giải quyết vấn đề dễ dàng hơn và cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, working alone is a better choice in some situations.

Working alone allows people to focus better and work at their own pace. It is also easier to manage time and avoid unnecessary discussions.

Moreover, working independently helps people become more responsible for their tasks. For these reasons, I believe working alone can be more effective than working in a team.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, làm việc một mình là lựa chọn tốt hơn trong một số tình huống. Nó giúp tập trung hơn, làm theo tốc độ cá nhân, dễ quản lý thời gian và rèn luyện tinh thần trách nhiệm.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 9

  • Teamwork (n) /ˈtiːm.wɜːk/: Làm việc nhóm.
  • Division of labor (n) /dɪˈvɪʒ.ən ɒv ˈleɪ.bər/: Sự phân chia công việc.
  • Collective intelligence (n) /kəˈlek.tɪv ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/: Trí tuệ tập thể.

Topic 10: Fixed Schedule or Flexible Schedule

Tình huống phỏng vấn (Speaking Situation):

Situation: “Some people prefer having a fixed schedule, while others like a flexible schedule.”

(Dịch: Một số người thích có lịch trình làm việc cố định, trong khi những người khác thích lịch trình linh hoạt.)

Level B1: Câu trả lời mẫu

In my opinion, having a fixed schedule is better.

First, a fixed schedule helps people manage their time more effectively. They know exactly what to do and when to do it.

In addition, it helps people develop good habits and avoid procrastination. Therefore, I think having a fixed schedule is a better choice.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, có lịch trình cố định tốt hơn. Lịch trình cố định giúp quản lý thời gian hiệu quả, biết chính xác cần làm gì và tránh trì hoãn công việc.

Level B2: Câu trả lời mẫu

In my opinion, having a flexible schedule is a better option.

A flexible schedule allows people to adjust their plans based on their personal needs and energy levels. This can help reduce stress and improve work-life balance.

Moreover, flexibility encourages creativity and independence. For these reasons, I believe a flexible schedule is more suitable in modern life.

Bản dịch tiếng Việt:
Theo tôi, lịch trình linh hoạt là lựa chọn tốt hơn. Nó cho phép điều chỉnh kế hoạch dựa trên nhu cầu cá nhân, giảm căng thẳng và cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 10

  • Fixed schedule (n) /fɪkst ˈʃedʒ.uːl/: Lịch trình/thời gian làm việc cố định.
  • Flexible schedule (n) /ˈflek.sə.bəl ˈʃedʒ.uːl/: Lịch trình làm việc linh hoạt.
  • Work-life balance (n) /wɜːk laɪf ˈbæl.əns/: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Kết luận

Trên đây là 10 chủ đề VSTEP Speaking Part 2 tiêu biểu nhất năm 2026 kèm phân tích tình huống và bài trả lời mẫu song ngữ B1 & B2. Việc thực hành lập dàn ý nhanh và tập phản xạ lựa chọn 1 trong 3 phương án sẽ giúp bạn làm chủ phần thi Thảo luận giải pháp. Chúc các bạn ôn luyện tốt và đạt band điểm như mong muốn!