Nội dung chính:
Trang chủ / Cẩm nang VSTEP / Top 10 đề kinh điển VSTEP Speaking Part 1

Top 10 đề kinh điển VSTEP Speaking Part 1 mới nhất năm 2026

VS
Ban biên tập Luyện thi VSTEP Cập nhật ngày 30/05/2026 • 15 phút đọc
Top 10 đề kinh điển VSTEP Speaking Part 1 mới nhất năm 2026

Kỹ năng Nói Part 1 (Social Interaction - Tương tác xã hội) trong đề thi VSTEP được đánh giá là phần thi dễ gỡ điểm nhất nếu thí sinh nắm được định hướng câu hỏi và sở hữu bộ từ vựng phong phú. Phần thi này kéo dài khoảng 3 phút, giám khảo sẽ hỏi bạn về 2 chủ đề với tổng cộng 6 câu hỏi đơn giản xoay quanh đời sống thường nhật.

Để giúp các bạn tự tin chinh phục band B1, B2 và C1 ở phần thi này, ban biên tập Luyện thi VSTEP đã tổng hợp và biên soạn chi tiết Top 10 đề thi VSTEP Speaking Part 1 kinh điển nhất năm 2026 kèm câu hỏi, file audio nghe chuẩn bản xứ và câu trả lời mẫu đạt chuẩn sư phạm song ngữ Anh - Việt.

Mỗi đề thi dưới đây bao gồm các câu hỏi phỏng vấn chính thức, tệp nghe audio chuẩn sư phạm từ giáo viên bản xứ, cùng các từ vựng đắt giá giúp bạn tăng tối đa điểm số của mình.


1 Topic 1: Holidays & TV Programs

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about holidays. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về các kỳ nghỉ.)

  • What did you do on your last holiday? (Bạn đã làm gì vào kỳ nghỉ vừa qua?)
  • Who do you prefer spending your holidays with? (Bạn thích dành kỳ nghỉ của mình với ai hơn?)
  • Do you prefer going on holidays abroad? (Bạn có thích đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ không?)

Now, let’s talk about TV programs. (Bây giờ, hãy trò chuyện về các chương trình truyền hình.)

  • How many hours a day do you watch television? (Bạn xem tivi bao nhiêu tiếng mỗi ngày?)
  • What kinds of programs do you like? (Bạn thích những loại chương trình nào?)
  • Do you prefer watching television alone or with others? Why? (Bạn thích xem tivi một mình hay với người khác hơn? Tại sao?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 1

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What did you do on your last holiday? (1. Bạn đã làm gì vào kỳ nghỉ vừa qua?)

On my last holiday, I stayed at home and spent time with my family. I watched movies and relaxed after a busy period of studying.

Bản dịch: Vào kỳ nghỉ vừa qua, tôi đã ở nhà và dành thời gian cho gia đình. Tôi đã xem phim và thư giãn sau một thời gian học tập bận rộn.

2. Who do you prefer spending your holidays with? (2. Bạn thích dành kỳ nghỉ của mình với ai hơn?)

I prefer spending my holidays with my family because we do not have much time together during the year. Being with them makes me feel relaxed.

Bản dịch: Tôi thích dành kỳ nghỉ của mình cho gia đình hơn vì chúng tôi không có nhiều thời gian bên nhau trong năm. Ở bên họ giúp tôi cảm thấy thư thái.

3. Do you prefer going on holidays abroad? (3. Bạn có thích đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ không?)

I like travelling abroad, but I do not do it very often because it is expensive. I usually choose to travel in my country.

Bản dịch: Tôi thích đi du lịch nước ngoài, nhưng tôi không thường xuyên đi vì chi phí đắt đỏ. Tôi thường chọn đi du lịch trong nước.

4. How many hours a day do you watch television? (4. Bạn xem tivi bao nhiêu tiếng mỗi ngày?)

I watch television for about one or two hours a day, mostly in the evening after finishing my work.

Bản dịch: Tôi xem tivi khoảng một đến hai tiếng mỗi ngày, chủ yếu là vào buổi tối sau khi hoàn thành công việc của mình.

5. What kinds of programs do you like? (5. Bạn thích những loại chương trình nào?)

I like watching movies and educational programs because they help me relax and learn new things.

Bản dịch: Tôi thích xem các bộ phim và chương trình giáo dục vì chúng giúp tôi thư giãn và học thêm được nhiều điều mới.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 1

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What did you do on your last holiday? (1. Bạn đã làm gì vào kỳ nghỉ vừa qua?)

On my last holiday, I spent most of my time at home with my family. It was a great chance for me to relax and recover after a stressful study period.

Bản dịch: Vào kỳ nghỉ vừa qua, tôi đã dành phần lớn thời gian ở nhà cùng gia đình. Đó là cơ hội tuyệt vời để tôi thư giãn và phục hồi sau một giai đoạn học tập đầy áp lực.

2. Who do you prefer spending your holidays with? (2. Bạn thích dành kỳ nghỉ của mình với ai hơn?)

I prefer spending my holidays with my family because it helps us strengthen our relationships. We often talk, share meals, and enjoy our time together.

Bản dịch: Tôi thích dành kỳ nghỉ với gia đình hơn vì điều này giúp chúng tôi thắt chặt mối quan hệ. Chúng tôi thường trò chuyện, ăn uống cùng nhau và tận hưởng thời gian vui vẻ.

3. Do you prefer going on holidays abroad? (3. Bạn có thích đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ không?)

I enjoy travelling abroad because it allows me to experience different cultures. However, due to time and budget limits, I usually choose domestic trips.

Bản dịch: Tôi thích đi du lịch nước ngoài vì nó cho phép tôi trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau. Tuy nhiên, do giới hạn về thời gian và ngân sách, tôi thường chọn các chuyến du lịch trong nước.

4. How many hours a day do you watch television? (4. Bạn xem tivi bao nhiêu tiếng mỗi ngày?)

I usually watch television for around one to two hours a day, mainly in the evening as a way to unwind after work or study.

Bản dịch: Tôi thường xem tivi khoảng một đến hai tiếng mỗi ngày, chủ yếu là vào buổi tối như một cách để giải tỏa căng thẳng sau khi làm việc hoặc học tập.

5. What kinds of programs do you like? (5. Bạn thích những loại chương trình nào?)

I’m interested in educational programs and documentaries because they broaden my knowledge. Besides that, movies are my favorite way to relax.

Bản dịch: Tôi rất hứng thú với các chương trình giáo dục và phim tài liệu vì chúng giúp tôi mở rộng kiến thức. Bên cạnh đó, phim ảnh cũng là cách thư giãn ưa thích của tôi.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 1

  • Family reunion (n) /ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/ : Sự đoàn tụ/đoàn viên gia đình.
  • Dragon dance (n) /ˈdræɡ.ən dɑːns/ : Múa lân hoặc múa rồng.
  • Broaden my knowledge (v) /ˈbrɔː.dən maɪ ˈnɒl.ɪdʒ/ : Mở rộng kiến thức của bản thân.

2 Topic 2: Hometown & Music

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about your hometown. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về quê hương của bạn.)

  • Where is your hometown? (Quê hương của bạn ở đâu?)
  • What do you like most about your hometown? (Bạn thích điều gì nhất ở quê hương mình?)
  • Would you like to live there in the future? (Bạn có muốn sống ở đó trong tương lai không?)

Now, let’s talk about music. (Bây giờ, hãy trò chuyện về âm nhạc.)

  • Do you like listening to music? (Bạn có thích nghe nhạc không?)
  • What kind of music do you enjoy? (Bạn yêu thích thể loại nhạc nào?)
  • When do you usually listen to music? (Bạn thường nghe nhạc khi nào?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 2

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. Where is your hometown? (1. Quê hương của bạn ở đâu?)

My hometown is Hanoi, which is the capital city of Vietnam. It is a busy city with many people and buildings.

Bản dịch: Quê hương tôi ở Hà Nội, đây là thủ đô của Việt Nam. Đó là một thành phố nhộn nhịp với rất nhiều người và các tòa nhà cao tầng.

2. What do you like most about your hometown? (2. Bạn thích điều gì nhất ở quê hương mình?)

What I like most about my hometown is the food. There are many delicious local dishes that I really enjoy.

Bản dịch: Điều tôi thích nhất ở quê hương mình là ẩm thực. Có rất nhiều món ăn địa phương thơm ngon mà tôi thực sự yêu thích.

3. Would you like to live there in the future? (3. Bạn có muốn sống ở đó trong tương lai không?)

Yes, I would like to live there in the future because my family lives there and it is convenient for my work.

Bản dịch: Có, tôi muốn sống ở đó trong tương lai vì gia đình tôi đang sống ở đó và nơi đây cũng rất thuận tiện cho công việc của tôi.

4. Do you like listening to music? (4. Bạn có thích nghe nhạc không?)

Yes, I like listening to music because it helps me relax after a long day.

Bản dịch: Có, tôi thích nghe nhạc vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.

5. What kind of music do you enjoy? (5. Bạn yêu thích thể loại nhạc nào?)

I enjoy listening to pop music because it is easy to listen to and makes me feel happy.

Bản dịch: Tôi thích nghe nhạc Pop vì nó rất dễ nghe và khiến tôi cảm thấy vui vẻ.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 2

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. Where is your hometown? (1. Quê hương của bạn ở đâu?)

My hometown is Hanoi, the capital of Vietnam. It is a lively city known for its long history and rich culture.

Bản dịch: Quê hương của tôi là Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Đây là một thành phố vô cùng sống động, nổi tiếng với lịch sử lâu đời và nền văn hóa phong phú.

2. What do you like most about your hometown? (2. Bạn thích điều gì nhất ở quê hương mình?)

What I like most about my hometown is its street food. The variety of local dishes makes the city very attractive to both locals and visitors.

Bản dịch: Điều tôi thích nhất ở quê hương mình là ẩm thực đường phố. Sự đa dạng của các món ăn địa phương khiến thành phố này trở nên rất hấp dẫn đối với cả người dân bản địa lẫn du khách.

3. Would you like to live there in the future? (3. Bạn có muốn sống ở đó trong tương lai không?)

Yes, I would like to live there in the future because it offers many job opportunities and is also close to my family.

Bản dịch: Có, tôi muốn sống ở đó trong tương lai vì nơi đây mang lại nhiều cơ hội việc làm và cũng rất gần gũi với gia đình tôi.

4. Do you like listening to music? (4. Bạn có thích nghe nhạc không?)

Yes, I really enjoy listening to music because it helps me reduce stress and improve my mood.

Bản dịch: Có, tôi thực sự rất thích nghe nhạc vì nó giúp tôi giảm bớt căng thẳng và cải thiện tâm trạng hiệu quả.

5. What kind of music do you enjoy? (5. Bạn yêu thích thể loại nhạc nào?)

I prefer pop and acoustic music since they are relaxing and easy to listen to in my free time.

Bản dịch: Tôi thích nhạc Pop và Acoustic hơn vì chúng mang lại cảm giác thư thái và rất dễ nghe vào thời gian rảnh rỗi.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 2

  • Capital city (n) /ˈkæp.ɪ.təl ˈsɪt.i/ : Thủ đô của một quốc gia.
  • Street food (n) /striːt fuːd/ : Ẩm thực đường phố.
  • Reduce stress (v) /rɪˈdʒuːs stres/ : Giảm bớt căng thẳng.

3 Topic 3: Studies & Technology

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about your studies. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về việc học tập của bạn.)

  • What are you studying at the moment? (Hiện tại bạn đang học ngành gì/môn gì?)
  • Why did you choose this subject? (Tại sao bạn lại chọn môn học/ngành học này?)
  • Do you enjoy your studies? (Bạn có yêu thích việc học của mình không?)

Now, let’s talk about technology. (Bây giờ, hãy trò chuyện về công nghệ.)

  • Do you often use the internet? (Bạn có thường xuyên sử dụng mạng internet không?)
  • What do you usually use the internet for? (Bạn thường xuyên sử dụng internet để làm gì?)
  • Has technology changed your daily life? How? (Công nghệ có làm thay đổi cuộc sống hàng ngày của bạn không? Thay đổi như thế nào?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 3

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What are you studying at the moment? (1. Hiện tại bạn đang học ngành gì/môn gì?)

I am studying English at the moment. It is an important subject for my studies and future work.

Bản dịch: Hiện tại tôi đang học tiếng Anh. Đây là một môn học rất quan trọng cho việc học tập cũng như công việc tương lai của tôi.

2. Why did you choose this subject? (2. Tại sao bạn lại chọn môn học/ngành học này?)

I chose this subject because English is useful and helps me communicate with people from other countries.

Bản dịch: Tôi chọn môn học này vì tiếng Anh rất hữu ích và giúp tôi giao tiếp được với mọi người từ các quốc gia khác.

3. Do you enjoy your studies? (3. Bạn có yêu thích việc học của mình không?)

Yes, I enjoy my studies because I can learn new knowledge and improve my skills.

Bản dịch: Có, tôi rất thích việc học của mình vì tôi có thể tiếp thu thêm kiến thức mới và cải thiện các kỹ năng của bản thân.

4. Do you often use the internet? (4. Bạn có thường xuyên sử dụng mạng internet không?)

Yes, I often use the internet every day for both studying and entertainment.

Bản dịch: Có, tôi thường xuyên sử dụng internet mỗi ngày cho cả việc học tập lẫn giải trí.

5. What do you usually use the internet for? (5. Bạn thường xuyên sử dụng internet để làm gì?)

I usually use the internet to search for information, watch videos, and chat with my friends.

Bản dịch: Tôi thường dùng internet để tìm kiếm thông tin, xem các video và trò chuyện với bạn bè của mình.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 3

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What are you studying at the moment? (1. Hiện tại bạn đang học ngành gì/môn gì?)

I’m currently studying English, which plays an important role in my education and future career.

Bản dịch: Hiện tại tôi đang học tiếng Anh, môn học đóng vai trò quan trọng trong việc học tập và sự nghiệp tương lai của tôi.

2. Why did you choose this subject? (2. Tại sao bạn lại chọn môn học/ngành học này?)

I chose this subject because English allows me to communicate internationally and gives me more job opportunities.

Bản dịch: Tôi chọn môn học này vì tiếng Anh cho phép tôi giao tiếp quốc tế và mang lại cho tôi nhiều cơ hội việc làm hơn.

3. Do you enjoy your studies? (3. Bạn có yêu thích việc học của mình không?)

Yes, I enjoy my studies since I feel motivated when I can improve my language skills and see my progress.

Bản dịch: Có, tôi rất thích việc học của mình vì tôi luôn cảm thấy có động lực khi bản thân có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và nhìn thấy sự tiến bộ của mình.

4. Do you often use the internet? (4. Bạn có thường xuyên sử dụng mạng internet không?)

Yes, I use the internet on a daily basis, especially for learning and staying connected with others.

Bản dịch: Có, tôi sử dụng internet hàng ngày, đặc biệt là để học tập và giữ kết nối với mọi người xung quanh.

5. What do you usually use the internet for? (5. Bạn thường xuyên sử dụng internet để làm gì?)

I mainly use the internet to look for study materials, watch educational videos, and keep in touch with friends.

Bản dịch: Tôi chủ yếu dùng internet để tìm kiếm tài liệu học tập, xem các video giáo dục và giữ liên lạc với bạn bè.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 3

  • Important role (n) /iːmˈpɔː.tənt rəʊl/ : Vai trò quan trọng.
  • Communicate internationally (v) /kəˈmjuː.nɪ.keɪt ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl.i/ : Giao tiếp trên phạm vi quốc tế.
  • Search for information (v) /sɜːtʃ fɔː ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ : Tìm kiếm thông tin trên mạng.

4 Topic 4: Daily Routine & Free Time

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about your daily routine. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về thói quen sinh hoạt hàng ngày của bạn.)

  • What do you usually do in the morning? (Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)
  • Do you have a busy daily routine? (Bạn có một lịch trình sinh hoạt hàng ngày bận rộn không?)
  • What part of the day do you like most? (Bạn thích khoảng thời gian nào nhất trong ngày?)

Now, let’s talk about free time. (Bây giờ, hãy trò chuyện về thời gian rảnh.)

  • Do you have much free time? (Bạn có nhiều thời gian rảnh rỗi không?)
  • What do you usually do in your free time? (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)
  • Do you prefer spending your free time alone or with others? Why? (Bạn thích dành thời gian rảnh rỗi một mình hay với người khác hơn? Tại sao?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 4

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What do you usually do in the morning? (1. Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)

In the morning, I usually wake up early and prepare for my day. I have breakfast and go to school or work.

Bản dịch: Vào buổi sáng, tôi thường thức dậy sớm và chuẩn bị cho ngày mới. Tôi ăn sáng rồi đi học hoặc đi làm.

2. Do you have a busy daily routine? (2. Bạn có một lịch trình sinh hoạt hàng ngày bận rộn không?)

Yes, my daily routine is quite busy because I have many tasks to finish during the day.

Bản dịch: Có, lịch trình hàng ngày của tôi khá bận rộn vì tôi có nhiều nhiệm vụ cần phải hoàn thành trong ngày.

3. What part of the day do you like most? (3. Bạn thích khoảng thời gian nào nhất trong ngày?)

I like the evening most because I can relax after a long day of work or study.

Bản dịch: Tôi thích nhất là buổi tối vì tôi có thể thư giãn sau một ngày dài làm việc hoặc học tập.

4. Do you have much free time? (4. Bạn có nhiều thời gian rảnh rỗi không?)

I do not have much free time, but I try to relax when I finish my work.

Bản dịch: Tôi không có quá nhiều thời gian rảnh rỗi, nhưng tôi luôn cố gắng thư giãn bất cứ khi nào hoàn thành xong công việc.

5. What do you usually do in your free time? (5. Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)

In my free time, I often watch movies, listen to music, or spend time with my family.

Bản dịch: Trong thời gian rảnh, tôi thường xem phim, nghe nhạc hoặc dành thời gian quây quần bên gia đình.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 4

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What do you usually do in the morning? (1. Bạn thường làm gì vào buổi sáng?)

In the morning, I usually wake up early, get ready for the day, and have a quick breakfast before going to school or work.

Bản dịch: Vào buổi sáng, tôi thường thức dậy sớm, chuẩn bị sẵn sàng cho ngày mới và ăn một bữa sáng nhanh trước khi đến trường hoặc nơi làm việc.

2. Do you have a busy daily routine? (2. Bạn có một lịch trình sinh hoạt hàng ngày bận rộn không?)

Yes, my daily routine is quite busy since I have to balance studying or working with other responsibilities.

Bản dịch: Có, lịch trình hàng ngày của tôi khá bận rộn vì tôi phải cân bằng giữa việc học tập hoặc làm việc với các trách nhiệm khác.

3. What part of the day do you like most? (3. Bạn thích khoảng thời gian nào nhất trong ngày?)

I enjoy the evening the most because it’s the time when I can unwind and do things I like.

Bản dịch: Tôi thích nhất là buổi tối vì đó là thời gian tôi có thể hoàn toàn thư giãn và làm những việc mình yêu thích.

4. Do you have much free time? (4. Bạn có nhiều thời gian rảnh rỗi không?)

I don’t have a lot of free time, but I try to manage my schedule to relax whenever possible.

Bản dịch: Tôi không có quá nhiều thời gian rảnh, nhưng tôi luôn cố gắng sắp xếp lịch trình để nghỉ ngơi bất cứ khi nào có thể.

5. What do you usually do in your free time? (5. Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)

In my free time, I like watching movies, listening to music, or doing simple activities to reduce stress.

Bản dịch: Vào thời gian rảnh, tôi thích xem phim, nghe nhạc hoặc thực hiện các hoạt động đơn giản khác để giảm bớt căng thẳng.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 4

  • Daily routine (n) /ˈdeɪ.li ruːˈtiːn/ : Thói quen/lịch trình sinh hoạt hàng ngày.
  • Balance (v/n) /ˈbæl.əns/ : Cân bằng hoặc sự cân bằng.
  • Unwind (v) /ʌnˈwaɪnd/ : Thư giãn, giải tỏa căng thẳng.

5 Topic 5: Food & Eating Habits

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about food. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về ẩm thực.)

  • What kind of food do you like? (Bạn thích thể loại ẩm thực/món ăn nào?)
  • Do you prefer eating at home or eating out? (Bạn thích ăn ở nhà hay đi ăn ngoài hàng hơn?)
  • Is there any food you dislike? (Có món ăn nào mà bạn không thích ăn không?)

Now, let’s talk about eating habits. (Bây giờ, hãy trò chuyện về thói quen ăn uống.)

  • How many meals do you usually have a day? (Bạn thường ăn mấy bữa một ngày?)
  • Do you think you have a healthy diet? (Bạn có nghĩ mình đang có một chế độ ăn uống lành mạnh không?)
  • Has your eating habit changed recently? (Thói quen ăn uống của bạn gần đây có thay đổi gì không?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 5

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What kind of food do you like? (1. Bạn thích thể loại ẩm thực/món ăn nào?)

I like traditional Vietnamese food because it is tasty and easy to eat. I especially enjoy dishes made with rice.

Bản dịch: Tôi thích các món ăn truyền thống của Việt Nam vì chúng ngon miệng và rất dễ ăn. Tôi đặc biệt thích các món ăn làm từ gạo.

2. Do you prefer eating at home or eating out? (2. Bạn thích ăn ở nhà hay đi ăn ngoài hàng hơn?)

I prefer eating at home because the food is healthier and less expensive.

Bản dịch: Tôi thích ăn ở nhà hơn vì thức ăn tự nấu thường lành mạnh hơn và ít tốn kém hơn.

3. Is there any food you dislike? (3. Có món ăn nào mà bạn không thích ăn không?)

Yes, I dislike very spicy food because it makes me uncomfortable.

Bản dịch: Có, tôi không thích các món ăn quá cay vì chúng làm tôi thấy khó chịu.

4. How many meals do you usually have a day? (4. Bạn thường ăn mấy bữa một ngày?)

I usually have three meals a day, including breakfast, lunch, and dinner.

Bản dịch: Tôi thường ăn ba bữa một ngày, bao gồm bữa sáng, bữa trưa và bữa tối.

5. Do you think you have a healthy diet? (5. Bạn có nghĩ mình đang có một chế độ ăn uống lành mạnh không?)

I think my diet is quite healthy because I eat vegetables and home-cooked food.

Bản dịch: Tôi nghĩ chế độ ăn của mình khá lành mạnh vì tôi thường ăn nhiều rau xanh và các món ăn tự nấu tại nhà.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 5

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What kind of food do you like? (1. Bạn thích thể loại ẩm thực/món ăn nào?)

I really enjoy traditional Vietnamese food because it is flavorful and well-balanced, especially dishes made with rice.

Bản dịch: Tôi thực sự rất thích ẩm thực truyền thống Việt Nam vì nó rất đậm đà và cân bằng dinh dưỡng, đặc biệt là các món ăn chế biến từ gạo.

2. Do you prefer eating at home or eating out? (2. Bạn thích ăn ở nhà hay đi ăn ngoài hàng hơn?)

I prefer eating at home since home-cooked meals are usually healthier and allow me to control what I eat.

Bản dịch: Tôi thích ăn cơm nhà hơn vì các bữa ăn tự nấu thường tốt cho sức khỏe và giúp tôi kiểm soát được những gì mình ăn.

3. Is there any food you dislike? (3. Có món ăn nào mà bạn không thích ăn không?)

Yes, I’m not a big fan of very spicy food because it can upset my stomach.

Bản dịch: Có, tôi không phải là người thích đồ ăn quá cay vì chúng có thể làm tôi đau dạ dày.

4. How many meals do you usually have a day? (4. Bạn thường ăn mấy bữa một ngày?)

I usually have three main meals a day, although I sometimes have light snacks in between.

Bản dịch: Tôi thường có ba bữa ăn chính mỗi ngày, thỉnh thoảng tôi có thêm các bữa ăn nhẹ ở giữa.

5. Do you think you have a healthy diet? (5. Bạn có nghĩ mình đang có một chế độ ăn uống lành mạnh không?)

I believe I have a fairly healthy diet because I try to maintain a balance between vegetables, meat, and carbohydrates.

Bản dịch: Tôi tin rằng mình có một chế độ ăn khá lành mạnh vì tôi luôn cố gắng duy trì sự cân bằng giữa rau xanh, thịt và tinh bột.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 5

  • Traditional food (n) /trəˈdɪʃ.ən.əl fuːd/ : Ẩm thực truyền thống.
  • Healthy diet (n) /ˈhel.θi ˈdaɪ.ət/ : Chế độ ăn uống lành mạnh tốt cho sức khỏe.
  • Flavorful (adj) /ˈfleɪ.və.fəl/ : Đậm đà, nhiều hương vị.

Thi thử VSTEP Speaking bằng AI miễn phí

Phần mềm thi trực tuyến mô phỏng sát đề thi thật 100% của Bộ Giáo dục & Đào tạo với công nghệ chấm điểm Nói/Viết tự động bằng trí tuệ nhân tạo.

Vào thi thử ngay

6 Topic 6: Friends & Hobbies

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about friends. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về bạn bè.)

  • Do you have many friends? (Bạn có nhiều bạn bè không?)
  • What do you usually do with your friends? (Bạn thường làm gì cùng với bạn bè của mình?)
  • What qualities do you value in a good friend? (Bạn coi trọng những phẩm chất nào ở một người bạn tốt?)

Now, let’s talk about hobbies. (Bây giờ, hãy trò chuyện về sở thích.)

  • Do you have any hobbies? (Bạn có sở thích cá nhân nào không?)
  • How often do you spend time on your hobbies? (Bạn có thường xuyên dành thời gian cho các sở thích của mình không?)
  • Why do you enjoy these hobbies? (Tại sao bạn lại yêu thích những sở thích đó?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 6

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. Do you have many friends? (1. Bạn có nhiều bạn bè không?)

Yes, I have a few close friends. We have known each other for a long time.

Bản dịch: Có, tôi có một vài người bạn thân thiết. Chúng tôi đã quen biết và chơi với nhau từ rất lâu rồi.

2. What do you usually do with your friends? (2. Bạn thường làm gì cùng với bạn bè của mình?)

We usually hang out, talk, and sometimes go out to eat together.

Bản dịch: Chúng tôi thường tụ tập, trò chuyện và thỉnh thoảng cùng nhau đi ăn ngoài.

3. What qualities do you value in a good friend? (3. Bạn coi trọng những phẩm chất nào ở một người bạn tốt?)

I value honesty and kindness in a good friend because these qualities help build trust.

Bản dịch: Tôi coi trọng sự chân thành và lòng tốt ở một người bạn tốt vì những phẩm chất này giúp xây dựng lòng tin vững chắc.

4. Do you have any hobbies? (4. Bạn có sở thích cá nhân nào không?)

Yes, I have some hobbies such as listening to music and watching movies.

Bản dịch: Có, tôi có một số sở thích cá nhân như nghe nhạc và xem phim.

5. How often do you spend time on your hobbies? (5. Bạn có thường xuyên dành thời gian cho các sở thích của mình không?)

I spend time on my hobbies a few times a week, especially in the evening.

Bản dịch: Tôi dành thời gian cho các sở thích của mình vài lần một tuần, đặc biệt là vào buổi tối.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 6

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. Do you have many friends? (1. Bạn có nhiều bạn bè không?)

I have a small circle of close friends rather than a large group, and we have been friends for many years.

Bản dịch: Tôi có một nhóm nhỏ bạn bè thân thiết thay vì một nhóm lớn, và chúng tôi đã đồng hành bên nhau rất nhiều năm.

2. What do you usually do with your friends? (2. Bạn thường làm gì cùng với bạn bè của mình?)

We often hang out together, share our thoughts, and sometimes try new places to eat or relax.

Bản dịch: Chúng tôi thường đi chơi cùng nhau, chia sẻ những suy nghĩ của mình và đôi khi cùng thử những quán ăn hoặc địa điểm thư giãn mới.

3. What qualities do you value in a good friend? (3. Bạn coi trọng những phẩm chất nào ở một người bạn tốt?)

I value honesty and reliability in a good friend because these qualities help maintain a long-lasting relationship.

Bản dịch: Tôi coi trọng sự chân thành và đáng tin cậy ở một người bạn tốt vì những phẩm chất này giúp duy trì một mối quan hệ lâu dài.

4. Do you have any hobbies? (4. Bạn có sở thích cá nhân nào không?)

Yes, I have several hobbies, including listening to music and watching movies in my free time.

Bản dịch: Có, tôi có một số sở thích, bao gồm nghe nhạc và xem phim vào thời gian rảnh rỗi của mình.

5. How often do you spend time on your hobbies? (5. Bạn có thường xuyên dành thời gian cho các sở thích của mình không?)

I usually spend time on my hobbies several times a week, especially when I want to unwind after a busy day.

Bản dịch: Tôi thường dành thời gian cho sở thích cá nhân vài lần một tuần, đặc biệt là khi tôi muốn thư giãn sau một ngày làm việc bận rộn.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 6

  • Close friend (n) /kləʊs frend/ : Người bạn thân thiết.
  • Honesty (n) /ˈɒn.ɪ.sti/ : Sự trung thực, chân thành.
  • Reliability (n) /rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ : Sự đáng tin cậy.

7 Topic 7: Travel & Transportation

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about travel. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về du lịch.)

  • Do you like travelling? (Bạn có thích đi du lịch không?)
  • How often do you travel? (Bạn có thường đi du lịch không?)
  • What kind of places do you like to visit? (Bạn thích ghé thăm những địa điểm như thế nào?)

Now, let’s talk about transportation. (Bây giờ, hãy trò chuyện về phương tiện di chuyển.)

  • How do you usually travel around your city? (Bạn thường đi lại bằng phương tiện gì xung quanh thành phố?)
  • What kind of transport do you like most? (Bạn yêu thích loại phương tiện giao thông nào nhất?)
  • Do you think public transport is convenient in your area? (Bạn có nghĩ phương tiện giao thông công cộng ở khu vực của bạn thuận tiện không?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 7

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. Do you like travelling? (1. Bạn có thích đi du lịch không?)

Yes, I like travelling because it helps me relax and see new places.

Bản dịch: Có, tôi thích đi du lịch vì nó giúp tôi thư giãn và khám phá được nhiều địa điểm mới.

2. How often do you travel? (2. Bạn có thường đi du lịch không?)

I do not travel very often, but I usually travel during holidays or weekends.

Bản dịch: Tôi không đi du lịch thường xuyên lắm, nhưng tôi thường lên kế hoạch đi vào các kỳ nghỉ hoặc dịp cuối tuần.

3. What kind of places do you like to visit? (3. Bạn thích ghé thăm những địa điểm như thế nào?)

I like visiting quiet places such as beaches or the countryside.

Bản dịch: Tôi thích ghé thăm những nơi yên bình như các bãi biển hoặc vùng nông thôn.

4. How do you usually travel around your city? (4. Bạn thường đi lại bằng phương tiện gì xung quanh thành phố?)

I usually travel around my city by motorbike because it is convenient.

Bản dịch: Tôi thường di chuyển xung quanh thành phố bằng xe máy vì nó rất tiện lợi.

5. What kind of transport do you like most? (5. Bạn yêu thích loại phương tiện giao thông nào nhất?)

I like using a motorbike because it is fast and easy to use.

Bản dịch: Tôi thích sử dụng xe máy hơn vì nó di chuyển nhanh chóng và rất dễ sử dụng.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 7

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. Do you like travelling? (1. Bạn có thích đi du lịch không?)

Yes, I really enjoy travelling because it allows me to relax and experience different places and cultures.

Bản dịch: Có, tôi thực sự rất thích đi du lịch vì nó cho phép tôi nghỉ ngơi và trải nghiệm nhiều vùng đất cũng như nền văn hóa khác nhau.

2. How often do you travel? (2. Bạn có thường đi du lịch không?)

I don’t travel very frequently, but I usually plan trips during holidays or long weekends.

Bản dịch: Tôi không đi du lịch quá thường xuyên, nhưng tôi thường lên kế hoạch cho các chuyến đi vào dịp lễ hoặc những kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài.

3. What kind of places do you like to visit? (3. Bạn thích ghé thăm những địa điểm như thế nào?)

I prefer visiting peaceful places such as beaches or rural areas where I can escape from busy city life.

Bản dịch: Tôi thích ghé thăm những địa điểm yên bình như các bãi biển hoặc vùng nông thôn, nơi tôi có thể trốn khỏi cuộc sống thành thị ồn ào.

4. How do you usually travel around your city? (4. Bạn thường đi lại bằng phương tiện gì xung quanh thành phố?)

I usually get around my city by motorbike since it is flexible and saves time.

Bản dịch: Tôi thường đi lại trong thành phố bằng xe máy vì nó linh hoạt và giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.

5. What kind of transport do you like most? (5. Bạn yêu thích loại phương tiện giao thông nào nhất?)

I prefer using a motorbike because it is convenient and suitable for short distances.

Bản dịch: Tôi thích đi xe máy hơn vì sự tiện lợi và rất phù hợp cho những quãng đường di chuyển ngắn.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 7

  • Countryside (n) /ˈkʌn.tri.saɪd/ : Vùng nông thôn, miền quê yên bình.
  • Motorbike (n) /ˈməʊ.tə.baɪk/ : Xe máy (phương tiện di chuyển phổ biến ở VN).
  • Public transport (n) /ˈpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/ : Phương tiện giao thông công cộng.

8 Topic 8: Weather & Shopping

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about weather and seasons. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về thời tiết và các mùa.)

  • What kind of weather do you like most? (Bạn thích kiểu thời tiết nào nhất?)
  • What is your favourite season? (Mùa yêu thích nhất trong năm của bạn là mùa nào?)
  • Does the weather affect your mood? (Thời tiết có gây ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?)

Now, let’s talk about shopping. (Bây giờ, hãy trò chuyện về mua sắm.)

  • Do you like shopping? (Bạn có thích mua sắm không?)
  • Where do you usually go shopping? (Bạn thường đi mua sắm ở đâu?)
  • Do you prefer shopping online or in stores? Why? (Bạn thích mua sắm trực tuyến (online) hay tại cửa hàng hơn? Tại sao?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 8

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What kind of weather do you like most? (1. Bạn thích kiểu thời tiết nào nhất?)

I like sunny weather because it makes me feel happy and energetic.

Bản dịch: Tôi thích thời tiết nắng ráo vì nó khiến tôi cảm thấy vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

2. What is your favourite season? (2. Mùa yêu thích nhất trong năm của bạn là mùa nào?)

My favourite season is autumn because the weather is cool and comfortable.

Bản dịch: Mùa yêu thích của tôi là mùa thu vì thời tiết lúc đó rất mát mẻ và dễ chịu.

3. Does the weather affect your mood? (3. Thời tiết có gây ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?)

Yes, the weather affects my mood. I feel more relaxed when the weather is nice.

Bản dịch: Có, thời tiết có ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi. Tôi cảm thấy thư thái hơn khi thời tiết đẹp trời.

4. Do you like shopping? (4. Bạn có thích mua sắm không?)

Yes, I like shopping because I can buy things I need.

Bản dịch: Có, tôi thích mua sắm vì tôi có thể mua được những thứ mình cần.

5. Where do you usually go shopping? (5. Bạn thường đi mua sắm ở đâu?)

I usually go shopping at supermarkets or local stores near my house.

Bản dịch: Tôi thường đi mua sắm ở siêu thị hoặc các cửa hàng địa phương gần nhà của mình.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 8

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. What kind of weather do you like most? (1. Bạn thích kiểu thời tiết nào nhất?)

I prefer sunny and mild weather because it makes me feel positive and active throughout the day.

Bản dịch: Tôi thích thời tiết nắng ấm và dịu nhẹ vì nó giúp tôi cảm thấy tích cực và năng động hơn trong suốt cả ngày.

2. What is your favourite season? (2. Mùa yêu thích nhất trong năm của bạn là mùa nào?)

My favourite season is autumn since the weather is cool and pleasant, and it’s very comfortable to go outside.

Bản dịch: Mùa yêu thích của tôi là mùa thu vì thời tiết mát mẻ, ôn hòa và rất dễ chịu khi ra ngoài hoạt động.

3. Does the weather affect your mood? (3. Thời tiết có gây ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?)

Yes, the weather definitely affects my mood. I tend to feel more motivated on sunny days.

Bản dịch: Có, thời tiết chắc chắn có ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi. Tôi thường có xu hướng cảm thấy tràn đầy động lực hơn vào những ngày nắng đẹp.

4. Do you like shopping? (4. Bạn có thích mua sắm không?)

Yes, I enjoy shopping, especially when I need to buy something useful or necessary.

Bản dịch: Có, tôi thích mua sắm, đặc biệt là khi tôi cần mua một thứ gì đó thực sự hữu ích hoặc cần thiết.

5. Where do you usually go shopping? (5. Bạn thường đi mua sắm ở đâu?)

I usually go shopping at supermarkets or shopping malls because they offer a wide range of products.

Bản dịch: Tôi thường đi mua sắm tại các siêu thị hoặc trung tâm thương mại lớn vì ở đó cung cấp đa dạng các loại sản phẩm.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 8

  • Favourite season (n) /ˈfeɪ.vər.ɪt ˈsiː.zən/ : Mùa yêu thích nhất trong năm.
  • Affect my mood (v) /əˈfekt maɪ muːd/ : Gây ảnh hưởng tới tâm trạng của tôi.
  • Online shopping (n) /ˌɒn.laɪn ˈʃɒp.ɪŋ/ : Mua sắm trực tuyến (qua mạng).

9 Topic 9: Health & Career

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about health and lifestyle. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về sức khỏe và lối sống.)

  • How do you keep yourself healthy? (Bạn làm thế nào để giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh?)
  • Do you often do exercise? (Bạn có thường xuyên tập thể dục không?)
  • Is it important to have a healthy lifestyle? (Việc có một lối sống lành mạnh có quan trọng không?)

Now, let’s talk about work and career. (Bây giờ, hãy trò chuyện về công việc và sự nghiệp.)

  • Are you working or studying at the moment? (Hiện tại bạn đang đi làm hay đi học?)
  • What kind of job would you like to have in the future? (Bạn mong muốn có một công việc như thế nào trong tương lai?)
  • Is it important to enjoy your job? Why? (Việc yêu thích công việc của mình có quan trọng không? Tại sao?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 9

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. How do you keep yourself healthy? (1. Bạn làm thế nào để giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh?)

I try to eat healthy food and get enough sleep every day. I also avoid staying up too late.

Bản dịch: Tôi cố gắng ăn thực phẩm lành mạnh và ngủ đủ giấc mỗi ngày. Tôi cũng tránh việc thức quá khuya.

2. Do you often do exercise? (2. Bạn có thường xuyên tập thể dục không?)

Yes, I do exercise a few times a week, such as walking or doing simple workouts at home.

Bản dịch: Có, tôi tập thể dục vài lần một tuần, chẳng hạn như đi bộ hoặc tập các bài thể dục đơn giản tại nhà.

3. Is it important to have a healthy lifestyle? (3. Việc có một lối sống lành mạnh có quan trọng không?)

Yes, I think it is very important because a healthy lifestyle helps us feel better and avoid illness.

Bản dịch: Có, tôi nghĩ điều đó rất quan trọng vì lối sống lành mạnh giúp chúng ta cảm thấy tốt hơn và phòng tránh được bệnh tật.

4. Are you working or studying at the moment? (4. Hiện tại bạn đang đi làm hay đi học?)

I am studying at the moment, and I spend most of my time learning and doing assignments.

Bản dịch: Hiện tại tôi đang đi học và dành phần lớn thời gian cho việc học tập cũng như làm các bài tập được giao.

5. What kind of job would you like to have in the future? (5. Bạn mong muốn có một công việc như thế nào trong tương lai?)

I would like to have a stable job with a good working environment.

Bản dịch: Tôi muốn có một công việc ổn định với môi trường làm việc tốt trong tương lai.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 9

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. How do you keep yourself healthy? (1. Bạn làm thế nào để giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh?)

I try to maintain a healthy lifestyle by eating balanced meals, exercising regularly, and getting enough rest.

Bản dịch: Tôi cố gắng duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn và nghỉ ngơi đầy đủ.

2. Do you often do exercise? (2. Bạn có thường xuyên tập thể dục không?)

Yes, I exercise several times a week, mainly to stay fit and reduce stress.

Bản dịch: Có, tôi tập thể dục vài lần một tuần, chủ yếu để giữ dáng và giải tỏa căng thẳng hiệu quả.

3. Is it important to have a healthy lifestyle? (3. Việc có một lối sống lành mạnh có quan trọng không?)

Yes, having a healthy lifestyle is essential because it helps improve both physical and mental health.

Bản dịch: Có, duy trì lối sống lành mạnh là vô cùng thiết yếu vì nó giúp cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

4. Are you working or studying at the moment? (4. Hiện tại bạn đang đi làm hay đi học?)

I’m currently studying, and I spend most of my time focusing on my studies and personal development.

Bản dịch: Hiện tại tôi đang học tập, và tôi dành phần lớn thời gian để tập trung vào việc học cũng như phát triển bản thân.

5. What kind of job would you like to have in the future? (5. Bạn mong muốn có một công việc như thế nào trong tương lai?)

In the future, I would like to have a job that is stable, meaningful, and offers opportunities for growth.

Bản dịch: Trong tương lai, tôi mong muốn có một công việc ổn định, có ý nghĩa và mang lại nhiều cơ hội để phát triển nghề nghiệp.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 9

  • Keep fit (v) /kiːp fɪt/ : Giữ dáng, giữ cơ thể luôn khỏe mạnh.
  • Stable job (n) /ˈsteɪ.bəl dʒɒb/ : Một công việc ổn định lâu dài.
  • Balanced meal (n) /ˈbæl.ənst miːl/ : Bữa ăn đầy đủ và cân bằng dinh dưỡng.

10 Topic 10: Education & Social Media

Đề bài chính thức (Speaking Prompt):

Topic: Let’s talk about education and learning. (Chủ đề: Hãy cùng trò chuyện về giáo dục và học tập.)

  • Do you enjoy learning new things? (Bạn có thích học hỏi những điều mới lạ không?)
  • What is your favourite subject? (Môn học yêu thích nhất của bạn là gì?)
  • How do you usually study? (Bạn thường học tập như thế nào?)

Now, let’s talk about social media. (Bây giờ, hãy trò chuyện về mạng xã hội.)

  • Do you use social media? (Bạn có sử dụng mạng xã hội không?)
  • Which social media platform do you use most? (Bạn sử dụng nền tảng mạng xã hội nào nhiều nhất?)
  • Do you think social media is useful for students? (Bạn có nghĩ mạng xã hội hữu ích đối với học sinh/sinh viên không?)

Level B1 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B1 - Topic 10

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. Do you enjoy learning new things? (1. Bạn có thích học hỏi những điều mới lạ không?)

Yes, I enjoy learning new things because it helps me gain more knowledge and skills.

Bản dịch: Có, tôi thích học những điều mới vì nó giúp tôi tích lũy thêm nhiều kiến thức và kỹ năng hữu ích.

2. What is your favourite subject? (2. Môn học yêu thích nhất của bạn là gì?)

My favourite subject is English because it is useful for communication and study.

Bản dịch: Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì nó rất hữu ích cho việc giao tiếp và học tập hàng ngày.

3. How do you usually study? (3. Bạn thường học tập như thế nào?)

I usually study by reading my notes and practicing exercises at home.

Bản dịch: Tôi thường học bằng cách đọc lại các ghi chép của mình và thực hành làm các bài tập tại nhà.

4. Do you use social media? (4. Bạn có sử dụng mạng xã hội không?)

Yes, I use social media every day to keep in touch with my friends.

Bản dịch: Có, tôi sử dụng mạng xã hội hàng ngày để giữ liên lạc với bạn bè của mình.

5. Which social media platform do you use most? (5. Bạn sử dụng nền tảng mạng xã hội nào nhiều nhất?)

I use Facebook most because it is easy to use and popular.

Bản dịch: Tôi sử dụng Facebook nhiều nhất vì nó rất dễ sử dụng và phổ biến rộng rãi.

Level B2 Câu trả lời mẫu & Audio luyện nghe

Audio Bài Nói Mẫu B2 - Topic 10

Giọng đọc bản xứ chuẩn kì thi VSTEP

1. Do you enjoy learning new things? (1. Bạn có thích học hỏi những điều mới lạ không?)

Yes, I enjoy learning new things because it allows me to improve myself and adapt to new situations.

Bản dịch: Có, tôi thích học hỏi những điều mới vì nó cho phép tôi hoàn thiện bản thân và thích nghi tốt hơn với các tính huống mới.

2. What is your favourite subject? (2. Môn học yêu thích nhất của bạn là gì?)

My favourite subject is English since it plays an important role in communication and future career opportunities.

Bản dịch: Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giao tiếp cũng như các cơ hội nghề nghiệp tương lai.

3. How do you usually study? (3. Bạn thường học tập như thế nào?)

I usually study by reviewing my notes, practicing regularly, and sometimes studying in groups.

Bản dịch: Tôi thường học bằng cách xem lại các ghi chú, thực hành đều đặn và thỉnh thoảng học theo nhóm.

4. Do you use social media? (4. Bạn có sử dụng mạng xã hội không?)

Yes, I use social media on a daily basis to stay connected with friends and follow useful content.

Bản dịch: Có, tôi sử dụng mạng xã hội hàng ngày để duy trì kết nối với bạn bè và theo dõi các nội dung bổ ích.

5. Which social media platform do you use most? (5. Bạn sử dụng nền tảng mạng xã hội nào nhiều nhất?)

I mostly use Facebook because it helps me communicate easily and access various types of information.

Bản dịch: Tôi chủ yếu sử dụng Facebook vì nó giúp tôi giao tiếp dễ dàng và tiếp cận được nhiều loại thông tin khác nhau.

Từ vựng ăn điểm (Vocabulary Focus) - Topic 10

  • Gain knowledge (v) /ɡeɪn ˈnɒl.ɪdʒ/ : Tích lũy kiến thức.
  • Social media platform (n) /ˈsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə ˈplæt.fɔːm/ : Nền tảng mạng xã hội.
  • Review notes (v) /rɪˈvjuː nəʊts/ : Xem lại các ghi chép bài học.