Phân tích Thông tư 09/2026/TT-BGDĐT về thi VSTEP & tiếng Việt

Thông tư 09/2026/TT-BGDĐT có gì mới? Phân tích chi tiết quy định thi VSTEP và tiếng Việt, hình thức thi, điều kiện và thay đổi quan trọng.
Chia sẻ
Phân tích Thông tư 09/2026/TT-BGDĐT về thi VSTEP & tiếng Việt

Tóm tắt điều hành

Thông tư số 09/2026/TT-BGDĐT (sau đây gọi tắt là “Thông tư 09”) là văn bản quy phạm pháp luật mới, có hiệu lực từ ngày 15/04/2026, thay thế và hợp nhất khung quy định trước đây về: (i) thi đánh giá năng lực ngoại ngữ theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (trong thực tế thường được gọi là VSTEP đối với tiếng Anh), và (ii) thi đánh giá năng lực tiếng Việt theo khung dành cho người nước ngoài.

Trọng tâm điều chỉnh của Thông tư 09 không nằm ở việc mô tả lại cấu trúc bài thi hay thang điểm VSTEP, mà tập trung vào việc thiết lập bộ tiêu chuẩn, tiêu chí bảo đảm chất lượng tại Phụ lục I, đồng thời quy định rõ cơ chế công khai, giải trình, lưu trữ, báo cáo và thanh tra, kiểm tra đối với các đơn vị tổ chức thi.

Một số điểm mới có tác động thực tiễn đáng chú ý đối với hoạt động tổ chức thi VSTEP gồm: yêu cầu xây dựng và công khai đề án tổ chức thi tối thiểu 60 ngày trước kỳ thi và gửi về Cục Quản lý chất lượng để phục vụ công tác quản lý và công khai danh sách đơn vị đủ điều kiện; bộ tiêu chí cụ thể về nhân sự, cơ sở vật chất, phần mềm tổ chức thi và trang thông tin điện tử; yêu cầu về ngân hàng câu hỏi thi, đề thi tối thiểu với ít nhất 70 đề đối với ngoại ngữ30 đề đối với tiếng Việt, đồng thời câu hỏi phải được thử nghiệm trên tối thiểu 50 thí sinh; cùng với đó là cơ chế lưu trữ dữ liệu thi, dữ liệu camerabáo cáo định kỳ 2 lần mỗi năm.

Về quy định chuyển tiếp, các đơn vị đang tổ chức thi ngoại ngữ theo quy chế cũ được tiếp tục hoạt động đến hết ngày 31/12/2026; trong khi đó, các đơn vị tổ chức thi tiếng Việt theo quy chế cũ được tiếp tục đến hết ngày 31/12/2027. Đây là khoảng thời gian quan trọng để các đơn vị rà soát điều kiện tổ chức thi, đầu tư hạ tầng kỹ thuật, hoàn thiện quy trình và từng bước vận hành đầy đủ theo khung quy định mới của Thông tư 09.

Thông tin văn bản và nguồn chính thức

Tên văn bản: Thông tư số 09/2026/TT-BGDĐT quy định tổ chức thi đánh giá năng lực ngoại ngữ và tổ chức thi đánh giá năng lực tiếng Việt.

Số, ngày ban hành, hiệu lực (theo nguồn chính thức):
- Số ký hiệu: 09/2026/TT-BGDĐT
- Ngày ban hành: 26/02/2026
- Ngày có hiệu lực: 15/04/2026
Điều khoản thi hành của Thông tư xác nhận hiệu lực từ ngày 15/04/2026 và đồng thời thay thế các thông tư quy định trước đây liên quan.

Người ký ban hành: Phạm Ngọc Thưởng.

Các căn cứ pháp lý được viện dẫn trong Thông tư 09 (trích yếu):

  • Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 123/2025/QH15);
  • Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15;
  • Nghị định số 37/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Liên kết nguồn chính thức (ưu tiên tham khảo):

Khung pháp lý liên quan đến VSTEP và bối cảnh ban hành

Trong thực tế tại các cơ sở đào tạo, thuật ngữ “VSTEP” thường được sử dụng để chỉ các kỳ thi hoặc chứng chỉ đánh giá năng lực ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, được ban hành tại Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT.

Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc này được xây dựng trên cơ sở tham chiếu CEFR (Khung tham chiếu chung châu Âu), chia thành 6 bậc (từ Bậc 1 đến Bậc 6), tương ứng với các mức độ từ A1 đến C2. Khung này đóng vai trò là nền tảng thống nhất cho hoạt động dạy học, kiểm tra và đánh giá năng lực ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

Bối cảnh ban hành Thông tư 09 cho thấy định hướng rõ ràng của cơ quan quản lý theo hướng “thu gọn ‐ chuẩn hóa ‐ số hóa ‐ tăng trách nhiệm giải trình”:

  • Tích hợp quy định: Thông tư 09 hợp nhất các quy định trước đây về thi ngoại ngữ (Thông tư 23/2017/TT-BGDĐT, được sửa đổi bởi Thông tư 24/2021/TT-BGDĐT) và thi tiếng Việt (Thông tư 27/2021/TT-BGDĐT), qua đó giảm số lượng văn bản và tránh chồng chéo trong quản lý.
  • Tăng cường chuyển đổi số: Chính sách mới nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin trong toàn bộ quy trình tổ chức thi, từ đăng ký, quản lý dữ liệu đến lưu trữ và báo cáo.
  • Mở rộng quy mô tổ chức thi: Cho phép các đơn vị liên kết tổ chức thi, bao gồm cả việc triển khai kỳ thi ở nước ngoài, nhằm mở rộng khả năng tiếp cận cho thí sinh.
  • Tăng trách nhiệm của đơn vị tổ chức: Các tổ chức thi phải chịu trách nhiệm toàn diện về chất lượng kỳ thi, từ đề thi, quy trình tổ chức đến kết quả và dữ liệu liên quan.

Một điểm đáng chú ý là Thông tư 09 đặt ra yêu cầu rất cao về công khai thông tin và minh bạch dữ liệu, bao gồm khả năng tra cứu và xác minh chứng chỉ, lưu trữ dữ liệu thi, dữ liệu camera, hình ảnh thí sinh và các thông tin liên quan. Điều này đồng nghĩa với việc các đơn vị tổ chức thi VSTEP cần đặc biệt chú ý đến việc tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng trong quá trình triển khai.

Phân tích chi tiết các quy định liên quan đến VSTEP trong Thông tư 09/2026/TT-BGDĐT

Mục tiêu điều chỉnh và phạm vi áp dụng

Về thiết kế pháp lý, Thông tư 09 “điều chỉnh theo hướng điều kiện bảo đảm chất lượng”: văn bản quy định tiêu chuẩn của đơn vị tổ chức thi, trách nhiệm của đơn vị tổ chức thi, đơn vị liên kết tổ chức thi và cơ quan quản lý nhà nước liên quan.

Đối tượng áp dụng trọng yếu đối với VSTEP là:

  • Các cơ sở giáo dục đại học/cơ sở có hoạt động giáo dục đại học có đào tạo trình độ đại học ngành ngoại ngữ (đối với thi đánh giá năng lực ngoại ngữ).
  • Các tổ chức/cá nhân liên quan đến công tác tổ chức thi.

Hệ quả thực tiễn (phân tích): so với quy chế cũ, cách mô tả “đơn vị tổ chức thi” trong Phụ lục I của Thông tư 09 tập trung vào khối cơ sở giáo dục đại học có đào tạo ngành ngoại ngữ trình độ đại học, không còn nêu nhóm trung tâm ngoại ngữ/giáo dục thường xuyên tổ chức theo các định dạng bậc thấp như trước. Nhận định này có cơ sở từ việc Thông tư 23/2017 từng liệt kê cả trung tâm ngoại ngữ và trường cao đẳng sư phạm (tổ chức đến bậc 3 cho học sinh phổ thông).

Khái niệm nền tảng và địa vị pháp lý của chứng chỉ

Thông tư 09 định nghĩa ba nhóm chủ thể then chốt:

  • Đơn vị tổ chức thi đánh giá năng lực ngoại ngữ: tổ chức thi và cấp chứng chỉ ngoại ngữ theo Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam.
  • Đơn vị tổ chức thi đánh giá năng lực tiếng Việt: tổ chức thi và cấp chứng chỉ tiếng Việt theo Khung năng lực tiếng Việt dùng cho người nước ngoài.
  • Đơn vị liên kết tổ chức thi: cơ sở giáo dục đại học/cơ sở có hoạt động giáo dục đại học tại Việt Nam hoặc ở nước ngoài có thỏa thuận/hợp đồng hợp tác với đơn vị tổ chức thi.

Về “địa vị” chứng chỉ:

  • Chứng chỉ ngoại ngữ và chứng chỉ tiếng Việt cấp theo Thông tư 09 đều được xác định là chứng chỉ thuộc hệ thống giáo dục quốc dân.
  • Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ do cơ quan/đơn vị sử dụng chứng chỉ quyết định theo mục đích, yêu cầu công việc cụ thể.

Điều này tạo ra một “điểm cứng ‐ điểm mềm”: “điểm cứng” là chứng chỉ nằm trong hệ thống chính quy; “điểm mềm” là thời hạn hiệu lực phụ thuộc bên sử dụng (cơ quan tuyển dụng, trường, chương trình…). Với người học, đây là một nguồn rủi ro về tính dự báo, khi một chứng chỉ có thể được nơi này chấp nhận trong 2 năm, nơi khác 5 năm hoặc theo từng kỳ xét cụ thể.

Tiêu chuẩn/tiêu chí đánh giá chất lượng đối với đơn vị tổ chức thi

Thông tư 09 không ban hành “rubric chấm điểm VSTEP” ở cấp độ từng kỹ năng, mà ban hành bộ tiêu chuẩn/tiêu chí để đánh giá năng lực tổ chức thi (Phụ lục I).

Các “cụm tiêu chí” có tác động trực tiếp đến tổ chức thi VSTEP gồm:

Nhóm quản trị ‐ quy chế nội bộ ‐ chống gian lận

  • Đơn vị phải ban hành Quy chế tổ chức thi tại đơn vị (bao gồm: tổ chức/hoạt động/liên kết; tài chính; công khai thông tin; báo cáo; liên kết tổ chức thi nếu có) và chịu trách nhiệm bảo đảm phù hợp pháp luật.
  • Phải có quy định bảo mật ngân hàng câu hỏi/đề thi và quy trình rà soát, kiểm tra để phòng chống thi thay/thi hộ.

Nhóm nhân sự tối thiểu và điều kiện làm việc

  • Nhân sự chuyên môn ra đề/chấm thi: tối thiểu 20 người đối với tiếng Anh; tối thiểu 10 người đối với các ngoại ngữ khác và tiếng Việt; đồng thời yêu cầu về trình độ (tối thiểu thạc sĩ theo nhóm ngành phù hợp) và được bồi dưỡng, tập huấn nghiệp vụ.
  • Có đội ngũ giảng viên/kỹ thuật viên đáp ứng yêu cầu vận hành thiết bị CNTT; có kinh nghiệm tổ chức thi trên máy tính tối thiểu 3 năm; và có trạng thái lao động ổn định (viên chức hoặc hợp đồng dài hạn).

Nhóm cơ sở vật chất ‐ điều kiện kỹ thuật

  • Có hệ thống máy tính (máy chủ, máy trạm, lưu điện, nguồn dự phòng…) để tổ chức thi trên máy tính cho ít nhất 100 thí sinh/lượt (ngoại ngữ)30 thí sinh/lượt (tiếng Việt); kèm tỷ lệ dự phòng (5% máy; 10% tai nghe/micro), bố trí chống nhìn màn hình và giải pháp bảo đảm an ninh mạng/đề thi khi truyền qua Internet.
  • Có hệ thống camera giám sát toàn bộ diễn biến tại phòng thi, phòng chấm thi và khu vực đặt máy chủ; có màn hình theo dõi tại phòng trực thi.

Nhóm phần mềm tổ chức thi và website công khai

  • Phần mềm thi phải cho phép thí sinh đăng nhập tài khoản cá nhân; có chức năng chụp ảnh thí sinh đưa vào dữ liệu thi; đếm ngược thời gian; thống kê câu hỏi; tự động chấm điểm trắc nghiệm; lưu trữ bài thi/kết quả khi hết giờ; hỗ trợ chấm nói/viết; và có cơ chế sao lưu dữ liệu.
  • Trang thông tin điện tử phải hỗ trợ đăng ký dự thi, tra cứu kết quả; và đặc biệt cho phép xác minh chứng chỉ với các thông tin định danh (họ tên, ngày sinh, số ID/hộ chiếu, ảnh thí sinh, ngày thi, kết quả, số hiệu chứng chỉ, bậc đạt).

Nhóm ngân hàng câu hỏi/đề thi

  • Có ngân hàng câu hỏi thi chuẩn hóa đủ số lượng để tạo tối thiểu 70 đề thi (ngoại ngữ)30 đề thi (tiếng Việt). Câu hỏi phải được thử nghiệm với mẫu tối thiểu 50 thí sinh và phân tích theo lý thuyết khảo thí cổ điển và hiện đại.
  • Đề thi mỗi lần thi được rút ngẫu nhiên từ ngân hàng; việc rút ngẫu nhiên chỉ thực hiện khi đủ câu hỏi để tạo tối thiểu 20 đề thi.
  • Mỗi thí sinh có mã đề riêng; yêu cầu hạn chế trùng lặp giữa các thí sinh ngồi cạnh; không sử dụng lại đề thi đã thi trong ít nhất 12 tháng; và có cơ chế lưu trữ đề thi (mã hóa, niêm phong CD/DVD) để phục vụ kiểm tra khi có yêu cầu.

Quy trình tổ chức thi và cơ chế trách nhiệm các bên

Thông tư 09 “đẩy” trách nhiệm vận hành quy trình về phía đơn vị tổ chức thi thông qua các yêu cầu cụ thể sau:

  • Buộc xây dựng “đề án tổ chức thi” theo mẫu tại Phụ lục II; công khai đề án trên website tối thiểu 60 ngày trước ngày tổ chức thi; đồng thời gửi đề án về Bộ (qua Cục Quản lý chất lượng) trước khi đăng tải để phục vụ công tác quản lý và công khai danh sách đơn vị đáp ứng quy định.
  • Yêu cầu đơn vị tổ chức thi phải chịu trách nhiệm toàn diện trước ‐ trong ‐ sau kỳ thi; thực hiện tự kiểm tra, giám sát quá trình tổ chức thi; tiếp nhận và xử lý các phản ánh, kiến nghị liên quan đến việc cấp chứng chỉ và tổ chức thi.
  • Thiết lập nghĩa vụ lưu trữ hồ sơ: một số hạng mục phải lưu trữ vĩnh viễn; dữ liệu bài thi và dữ liệu camera được lưu theo thời hạn lưu trữ hồ sơ của ngành.
  • Thực hiện báo cáo định kỳ 2 lần/năm (trước ngày 15/6 và 15/12) theo mẫu tại Phụ lục III.

Đối với đơn vị liên kết tổ chức thi:

  • Phải bảo đảm điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân sự theo yêu cầu. Nếu tổ chức thi ở nước ngoài, đơn vị liên kết phải có tư cách pháp nhân hợp pháp và được cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại công nhận; đồng thời phải cung cấp minh chứng khi cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam yêu cầu.
  • Không được cấp chứng chỉ.

Đối với cơ quan quản lý:

  • Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức kiểm tra hoạt động của các đơn vị tổ chức thi.
  • Các đơn vị được giao nhiệm vụ thực hiện hướng dẫn nghiệp vụ, đánh giá mức độ đáp ứng tiêu chuẩn/tiêu chí và công bố công khai danh sách các đơn vị đáp ứng điều kiện trên trang thông tin điện tử của Bộ.

Hiệu lực và xử lý chuyển tiếp

Thông tư 09 có hiệu lực từ ngày 15/04/2026 và thay thế toàn bộ các thông tư quy định về quy chế thi trước đó đối với ngoại ngữ và tiếng Việt được nêu tại Điều 9.

Điều khoản chuyển tiếp xác lập các “mốc đóng” rõ ràng:

  • Thi tiếng Việt theo quy chế cũ: được tiếp tục tổ chức đến hết ngày 31/12/2027.
  • Thi ngoại ngữ (VSTEP) theo quy chế cũ: được tiếp tục tổ chức đến hết ngày 31/12/2026.

Điều này tạo ra một “khoảng chuyển đổi” quan trọng, cho phép các đơn vị tổ chức thi có thời gian rà soát điều kiện, nâng cấp hạ tầng và hoàn thiện quy trình theo yêu cầu mới. Đồng thời, thí sinh cũng cần lưu ý mốc thời gian này để lựa chọn kỳ thi phù hợp trước khi các quy định mới được áp dụng hoàn toàn.

So sánh với các văn bản liên quan và văn bản hướng dẫn

Bảng so sánh các văn bản quy phạm pháp luật trọng yếu

Văn bản Nguồn chính Ngày ban hành / hiệu lực Điểm khác biệt chính (so với Thông tư 09) Ảnh hưởng thực tiễn
Thông tư 09/2026/TT-BGDĐT Cổng TTĐT Chính phủ; Công báo; PDF ký/scan 26/02/2026;
hiệu lực 15/04/2026
Hợp nhất ngoại ngữ + tiếng Việt; chuyển trọng tâm sang bộ tiêu chuẩn/tiêu chí (Phụ lục I); yêu cầu “đề án 60 ngày”; tăng yêu cầu CNTT/website/tra cứu; mở cơ chế liên kết kể cả ở nước ngoài Tăng chi phí tuân thủ (hạ tầng, phần mềm, nhân sự, ngân hàng đề); tăng minh bạch/khả năng xác minh; tạo áp lực chuẩn hóa & quản trị rủi ro
Thông tư 23/2017/TT-BGDĐT
(quy chế thi ngoại ngữ)
Công báo; bản toàn văn tham khảo 29/09/2017;
hiệu lực 15/11/2017
Quy chế cũ mô tả chi tiết từng khâu tổ chức thi; phạm vi “đơn vị tổ chức thi” bao gồm cả trung tâm ngoại ngữ và trường cao đẳng sư phạm (tổ chức đến bậc 3) Một số chủ thể tổ chức bậc thấp trước đây có thể phải tái cấu trúc hoặc chuyển vai (ví dụ thành đơn vị liên kết) để phù hợp khung mới
Thông tư 24/2021/TT-BGDĐT
(sửa đổi TT23)
Cổng TTĐT Chính phủ + PDF ký/scan 08/09/2021;
hiệu lực 24/10/2021
Bổ sung cơ chế “đề án + báo cáo Bộ”; yêu cầu số lượng đề thi; từ 01/7/2023 tất cả kỹ năng phải thi trên máy tính Thông tư 09 kế thừa và “làm cứng” yêu cầu CNTT/website; chuyển sang mô hình tiêu chí + công khai danh sách/giải trình
Thông tư 27/2021/TT-BGDĐT
(quy chế thi tiếng Việt)
Cổng TTĐT Chính phủ + PDF ký/scan 07/10/2021;
hiệu lực 22/11/2021
Cho phép linh hoạt thi trên giấy hoặc máy tính; kỹ năng nói có thể thi trực tiếp hoặc trên máy; yêu cầu thông báo hình thức thi Khi áp dụng Thông tư 09, yêu cầu hạ tầng‐phần mềm‐website trở thành điều kiện bắt buộc; có thể làm giảm tính linh hoạt của mô hình thi giấy
Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT
(Khung NLNN 6 bậc)
Cổng TTĐT Chính phủ + PDF ký/scan 24/01/2014;
hiệu lực 16/03/2014
Là khung tham chiếu (Bậc 1→6 tương thích A1→C2); Thông tư 09 không thay đổi khung năng lực mà chỉ điều chỉnh điều kiện tổ chức thi Các đề án VSTEP vẫn phải bám khung 6 bậc, nhưng bị ràng buộc thêm bởi tiêu chuẩn tổ chức thi (ngân hàng đề, phần mềm, camera…)
Thông tư 10/2026/TT-BGDĐT
(quy chế văn bằng, chứng chỉ)
Cổng TTĐT Chính phủ; Công báo 26/02/2026;
hiệu lực 15/04/2026
Là khung quản trị văn bằng/chứng chỉ toàn hệ thống; Thông tư 09 là khung tổ chức thi → hai văn bản bổ trợ nhau Tăng yêu cầu đồng bộ hóa cấp phát‐tra cứu‐xác minh chứng chỉ; giảm khoảng trống quản lý trong bối cảnh số hóa

Tổng thể, Thông tư 09 không chỉ thay thế các quy định cũ mà còn tái cấu trúc toàn bộ cách tiếp cận quản lý kỳ thi VSTEP theo hướng tiêu chuẩn hóa và số hóa. Các đơn vị tổ chức thi không chỉ cần đáp ứng yêu cầu chuyên môn mà còn phải đầu tư mạnh về hạ tầng công nghệ, dữ liệu và cơ chế minh bạch thông tin.

Văn bản hướng dẫn/công văn liên quan và ảnh hưởng thực tiễn

Bên cạnh Thông tư, thực tiễn tổ chức VSTEP trong giai đoạn trước thường dựa vào cơ chế “đề án được Bộ đồng ý” thông qua các công văn hành chính gửi từng cơ sở (đặc biệt trong giai đoạn mở rộng danh sách đơn vị tổ chức thi).

Thực hành này được phản ánh trên các website của các cơ sở đào tạo, ví dụ việc công bố Bộ đã có công văn đồng ý cho trường tổ chức thi, đồng thời yêu cầu đăng tải đề án và bảo đảm khả năng tra cứu, xác minh chứng chỉ.

Văn bản Nguồn Ngày Điểm khác biệt chính Ảnh hưởng thực tiễn
Công văn 332/BGDĐT-QLCL
(về đồng ý tổ chức thi đánh giá NL tiếng Anh theo khung 6 bậc)
Website cơ sở đào tạo công bố nội dung 07/02/2020
(theo website công bố)
Thể hiện cơ chế “đồng ý theo đề án” và yêu cầu công khai đề án, tra cứu chứng chỉ Thông tư 09 đã chuẩn hóa logic này thành nghĩa vụ bắt buộc: lập đề án, công khai trước 60 ngày, gửi Cục QLCL và vận hành hệ thống tra cứu, xác minh theo tiêu chí thống nhất
Công văn 3465/BGDĐT-QLCL
(về đồng ý tổ chức thi đánh giá NL tiếng Anh theo khung 6 bậc)
Website Trường Đại học Quy Nhơn 08/09/2020
(theo thông tin công bố)
Nhấn mạnh yêu cầu đăng tải đề án, thực hiện nghiêm quy chế thi và bảo đảm khả năng tra cứu chứng chỉ Cùng xu hướng chuyển mạnh sang minh bạch và xác minh chứng chỉ, được Thông tư 09 đưa vào tiêu chí bắt buộc (website, ảnh thí sinh, thông tin định danh…)
Công văn 1800/BGDĐT-QLCL
(tăng cường quản lý văn bằng, chứng chỉ)
Nguồn tham khảo từ tài liệu chuyên môn 05/05/2021
(theo trích dẫn)
Tập trung vào quản lý văn bằng, chứng chỉ và phối hợp xử lý vi phạm (làm giả, mua bán) Kết hợp với Thông tư 09, rủi ro chứng chỉ giả được kiểm soát bằng cả biện pháp quản trị (tra cứu, ảnh thí sinh, camera…) và tăng cường quản lý văn bằng, chứng chỉ

Ghi chú về nguồn: Đối với một số công văn, nguồn chính thức tập trung (dạng cơ sở dữ liệu văn bản) có thể không truy cập ổn định theo truy vấn công khai. Trong bảng trên, ưu tiên các nguồn công bố trực tiếp từ cơ sở giáo dục và tài liệu nghiệp vụ có trích dẫn. Nếu cần chứng cứ pháp lý dạng bản gốc PDF cho từng công văn, có thể phát sinh trường hợp “không xác định” do giới hạn truy cập công khai tại thời điểm tổng hợp.

Tổng thể, có thể thấy Thông tư 09 đã “luật hóa” các thực hành quản lý trước đây vốn tồn tại dưới dạng công văn hành chính rời rạc, qua đó tạo ra một khung pháp lý thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm soát cao hơn đối với hoạt động tổ chức thi VSTEP.

Tác động, điểm tranh luận và rủi ro pháp lý

Tác động tới cơ sở giáo dục và tổ chức thi

Thông tư 09 tạo áp lực chuyển đổi từ mô hình “thi được tổ chức” sang mô hình “thi phải chứng minh đủ điều kiện tổ chức” thông qua hệ tiêu chí cụ thể và các bằng chứng số như phần mềm, hệ thống camera, dữ liệu thi và khả năng tra cứu, xác minh chứng chỉ.

Tác động về chi phí ‐ vận hành thể hiện rõ qua các tiêu chí kỹ thuật:

  • Yêu cầu tổ chức thi trên máy tính với quy mô tối thiểu 100 thí sinh/lượt đối với ngoại ngữ, kèm theo hệ thống dự phòng và bảo đảm an ninh mạng, khiến nhiều đơn vị phải đầu tư đáng kể vào phòng máy, hạ tầng điện, hệ thống lưu điện, giám sát và giải pháp bảo mật.
  • Nghĩa vụ triển khai phần mềm chụp ảnh thí sinh, ghi nhận và sao lưu dữ liệu thi, cùng với website hỗ trợ xác minh chứng chỉ theo thông tin định danh (kèm ảnh) làm gia tăng yêu cầu về quản trị dữ liệu và an toàn thông tin.
  • Yêu cầu xây dựng ngân hàng đề tối thiểu 70 đề, thử nghiệm câu hỏi với ít nhất 50 thí sinh, đồng thời hạn chế tái sử dụng đề trong vòng 12 tháng làm tăng chi phí phát triển đề thi và năng lực đo lường ‐ đánh giá.

Tác động tới giáo viên/giảng viên và nhân sự ra đề, chấm thi

Do yêu cầu về số lượng và chất lượng nhân sự, đội ngũ giảng viên ngoại ngữ và chuyên gia đo lường ‐ đánh giá có thể phải tham gia sâu hơn vào hệ thống ra đề, chuẩn hóa ngân hàng câu hỏi và chấm thi các kỹ năng nói/viết.

Bên cạnh đó, nhân sự còn chịu các ràng buộc về phân quyền chuyên môn, chỉ được thực hiện nhiệm vụ đối với các định dạng đề thi bằng hoặc thấp hơn so với bậc trình độ mà mình đạt được.

Điểm tranh luận tiềm tàng: tính “bền vững nhân lực”. Yêu cầu tối thiểu 20 nhân sự đối với tiếng Anh cùng với điều kiện lao động dài hạn có thể trở thành rào cản đối với các đơn vị nhỏ hoặc các đơn vị mới triển khai tổ chức thi.

Tác động tới người học/thí sinh

Mặt tích cực là tăng khả năng xác minh chứng chỉ (giảm nguy cơ chứng chỉ giả) và tăng minh bạch thông tin kỳ thi (lịch thi, địa điểm, quy trình).

Mặt rủi ro là “tính dự báo sử dụng chứng chỉ”:

  • Hiệu lực chứng chỉ do bên sử dụng quyết định nên thí sinh vẫn phải tự kiểm tra điều kiện chấp nhận chứng chỉ theo từng chương trình, tổ chức hoặc mục đích sử dụng cụ thể.
  • Yêu cầu công khai đề án trước 60 ngày có thể làm giảm khả năng tổ chức các kỳ thi đột xuất theo nhu cầu gấp (nhận định suy luận từ quy định về mốc thời gian này).

Các điểm chưa rõ ràng/khả năng phát sinh vướng mắc

Vấn đề hình thức thi (giấy hay máy tính) đối với tiếng Việt

Quy chế cũ về thi tiếng Việt cho phép các kỹ năng nghe, đọc, viết được tổ chức trên giấy hoặc máy tính, và kỹ năng nói có thể thi trực tiếp hoặc trên máy tính.

Trong khi đó, Thông tư 09 lại đặt ra hệ tiêu chí rất cụ thể về hạ tầng và phần mềm tổ chức thi trên máy tính (máy tính tối thiểu/lượt; phần mềm thi; tài khoản thi; chụp ảnh thí sinh…).

Tuy nhiên, Thông tư 09 không diễn đạt trực tiếp việc cấm thi trên giấy trong các điều khoản chung. Vì vậy, một rủi ro trong quá trình triển khai là các đơn vị hoặc địa phương có thể hiểu khác nhau về mức độ bắt buộc của mô hình thi trên máy đối với tiếng Việt.

Đây là nội dung cần được hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể hoặc làm rõ thông qua thực tiễn thanh tra, kiểm tra.

Cơ chế “được phép tổ chức thi”: tiền kiểm hay hậu kiểm?

Thông tư 24/2021 từng sử dụng ngôn ngữ tương đối rõ ràng về việc đơn vị phải báo cáo Bộ để “kiểm tra, xác nhận điều kiện” trước khi tổ chức thi.

Trong khi đó, Thông tư 09 yêu cầu gửi đề án về Cục Quản lý chất lượng trước khi đăng tải để phục vụ quản lý và công khai danh sách đơn vị đáp ứng quy định, đồng thời nhấn mạnh cơ chế thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm.

Trong giai đoạn đầu triển khai, nếu chưa có hướng dẫn chi tiết về quy trình công khai danh sách (thời gian phản hồi, tiêu chí tiếp nhận…), có thể xuất hiện vùng “mập mờ” về thời điểm một đơn vị được coi là đủ điều kiện để mở đăng ký, thu phí hoặc khai giảng ôn thi.

Rủi ro pháp lý nổi bật

Rủi ro về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng

Thông tư 09 đòi hỏi thu thập và hiển thị/tra cứu dữ liệu định danh kèm ảnh thí sinh, đồng thời lưu trữ dữ liệu camera trong quá trình tổ chức thi.

Trong khi đó, hệ thống pháp luật hiện hành đã có Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhânLuật An ninh mạng 2018.

Vì vậy, các rủi ro pháp lý thường gặp có thể bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu vượt quá mục đích cần thiết;
  • Thiếu cơ chế thông báo, xin ý kiến đồng ý và kiểm soát truy cập dữ liệu;
  • Rò rỉ dữ liệu từ hệ thống camera hoặc phần mềm thi;
  • Chuyển dữ liệu qua biên giới khi tổ chức thi ở nước ngoài mà chưa bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật liên quan.
Rủi ro về độ tin cậy ngân hàng đề và tái sử dụng đề

Yêu cầu về số lượng đề thi tối thiểu, thử nghiệm câu hỏi và hạn chế tái sử dụng đề trong vòng 12 tháng có thể dẫn đến rủi ro:

  • Không đáp ứng đủ số lượng ngân hàng đề theo quy định;
  • Đáp ứng về số lượng nhưng thiếu chuẩn hóa về chất lượng câu hỏi;

Trong trường hợp bị thanh tra hoặc kiểm tra, đây có thể trở thành căn cứ để xem xét dừng hoặc tạm dừng hoạt động tổ chức thi.

Rủi ro hợp đồng và trách nhiệm khi liên kết tổ chức thi

Theo Thông tư 09, đơn vị liên kết không được cấp chứng chỉ và phải tuân thủ đầy đủ các điều kiện tổ chức thi. Trường hợp tổ chức thi ở nước ngoài, đơn vị liên kết còn phải đáp ứng yêu cầu về tư cách pháp nhân hợp pháp và nghĩa vụ cung cấp minh chứng cho cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

Điều này có thể phát sinh:

  • Rủi ro tranh chấp hợp đồng giữa các bên liên kết (ví dụ phân bổ trách nhiệm khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc gian lận);
  • Rủi ro pháp lý liên quan đến lỗi hệ thống, dẫn tới yêu cầu thi lại, hoàn phí hoặc thu hồi kết quả thi.

Khuyến nghị triển khai và tuân thủ

Lộ trình tuân thủ thực tiễn cho đơn vị tổ chức thi VSTEP

Một cách triển khai khả thi là chia theo 3 lớp: (1) quản trị & quy chế; (2) hạ tầng & CNTT; (3) khảo thí & ngân hàng đề.

Lớp quản trị & quy chế
  • Ban hành hoặc điều chỉnh Quy chế tổ chức thi nội bộ theo các tiêu chí (tổ chức, liên kết, tài chính, công khai thông tin, báo cáo).
  • Thiết lập quy trình chống thi hộ/thi thay, cơ chế phân quyền tiếp cận ngân hàng đề và quy trình xử lý sự cố, khiếu nại.
Lớp hạ tầng & CNTT
  • Rà soát năng lực phòng máy theo ngưỡng tối thiểu (100 thí sinh/lượt đối với ngoại ngữ), bao gồm cấu hình thiết bị, tỷ lệ dự phòng, hệ thống camera và an ninh mạng.
  • Nâng cấp phần mềm thiwebsite theo các tiêu chí quy định, đặc biệt là chức năng xác minh chứng chỉ kèm ảnh thí sinh.
  • Thiết lập chương trình tuân thủ bảo vệ dữ liệu cá nhân, bao gồm mục đích xử lý dữ liệu, phân quyền truy cập, chính sách lưu trữ và kế hoạch ứng phó sự cố.
Lớp khảo thí & ngân hàng đề
  • Lập kế hoạch phát triển ngân hàng câu hỏi để đáp ứng tối thiểu 70 đề thi, thử nghiệm với ít nhất 50 thí sinh và thực hiện phân tích, hiệu chuẩn theo yêu cầu.
  • Thiết kế cơ chế rút đề ngẫu nhiên chỉ khi đủ số lượng để tạo tối thiểu 20 đề thi, đồng thời xây dựng quy trình mã hóa và niêm phong lưu trữ đề thi theo tiêu chí quy định.

Khuyến nghị cho cơ sở đào tạo, nhà tuyển dụng và người học

Đối với cơ sở đào tạo, hội đồng tuyển sinh hoặc đơn vị sử dụng chứng chỉ

  • Cập nhật quy định nội bộ về việc chấp nhận chứng chỉ theo nguyên tắc “hiệu lực do người sử dụng quyết định”, đồng thời bổ sung quy trình xác minh chứng chỉ qua website (đối chiếu số hiệu, bậc đạt, ảnh thí sinh, ngày thi).
  • Khi ký hợp đồng liên kết tổ chức thi (nếu có), cần thiết kế điều khoản rõ ràng phản ánh nguyên tắc “đơn vị liên kết không được cấp chứng chỉ”, đồng thời quy định cơ chế cung cấp minh chứng khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Đối với người học

  • Lập kế hoạch thi sớm hơn mốc cần sử dụng, do yêu cầu công khai đề án tối thiểu 60 ngày và do hiệu lực chứng chỉ phụ thuộc vào đơn vị sử dụng.
  • Chủ động lưu trữ thông tin tra cứu và xác minh chứng chỉ, đồng thời theo dõi thông báo chính thức từ đơn vị tổ chức thi về hình thức thi, quy trình cũng như cơ chế khiếu nại, phúc tra theo đề án đã công khai.
Chia sẻ