1. Câu hỏi dạng True/False/Not Given
Dạng câu hỏi True/False/Not Given (T/F/NG) yêu cầu bạn xác định liệu một thông tin được nêu trong câu hỏi đúng (True), sai (False) hay không được đề cập (Not Given) so với nội dung bài đọc. Đây là dạng câu hỏi kiểm tra khả năng đọc hiểu chi tiết và thường gây thách thức cho thí sinh.
1.1 Nhận biết dạng bài và yêu cầu đề
- Dấu hiệu nhận biết: Đề bài thường hướng dẫn “Do the following statements agree with the information given in the text?” và liệt kê một loạt mệnh đề. Bạn phải trả lời mỗi mệnh đề là True, False hoặc Not Given. (Lưu ý: Đôi khi đề thi hỏi Yes/No/Not Given - tương tự T/F/NG nhưng đánh giá ý kiến hoặc quan điểm của tác giả thay vì thông tin thực tế).
- Ý nghĩa các lựa chọn:
- True - Thông tin trong câu hỏi trùng khớp với thông tin bài đọc đưa ra. (Tức bài đọc có nêu đúng ý đó).
- False - Thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn hoặc trái ngược với thông tin trong bài đọc. (Bài đọc khẳng định ngược lại so với câu hỏi).
- Not Given - Thông tin trong câu hỏi hoàn toàn không được đề cập trong bài. (Bài đọc không nói đến nội dung đó, nên không thể xác định đúng hay sai).
Ví dụ: Nếu bài đọc nói “Marie Curie sinh năm 1867 tại Ba Lan và hai lần đạt giải Nobel.”
- Câu hỏi: “Marie Curie là nhà khoa học nữ đầu tiên trên thế giới.” - Thông tin này không được đề cập (bài không nói bà có phải người đầu tiên hay không) ⇒ Not Given.
- Câu hỏi: “Marie Curie được trao giải Nobel hai lần.” - Bài có nêu đúng như vậy ⇒ True.
- Câu hỏi: “Marie Curie giành Nobel năm 1903 và 1911 cùng chồng và con gái.” - Bài không hề nhắc đến con gái, và việc “cùng con gái” là sai so với bài ⇒ False.
1.2 Chiến lược làm bài từng bước
Bước 1: Đọc kỹ từng câu hỏi (mệnh đề)
Hiểu rõ ý nghĩa của câu phát biểu được đưa ra. Xác định chủ ngữ, động từ và thông tin chính trong câu. Ví dụ: câu hỏi “Most geoglyphs in England are located in a particular area of the country.” - ta hiểu ý chính là “đa số hình khắc đất ở Anh tập trung tại một khu vực cụ thể của đất nước”. Việc hiểu đúng ý giúp ta so sánh chính xác với bài đọc.
Bước 2: Xác định từ khóa trong câu hỏi
Gạch chân những từ khóa chính (keywords) trong mệnh đề - thường là danh từ, tên riêng, địa danh, con số hoặc thuật ngữ nổi bật. Đây là những từ giúp ta tìm đoạn liên quan trong bài đọc. Ngoài ra, lưu ý cả “từ kiểm soát” (controlling words) như tất cả, không bao giờ, chỉ, hầu hết, hơn, đầu tiên,... Những từ này quyết định tính đúng/sai: ví dụ “tất cả” (all) khác hẳn “một số” (some). Xác định từ khóa và controlling words sẽ giúp định hướng tìm kiếm thông tin và nhận ra bẫy trong bài.
Bước 3: Dự đoán từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt lại
Trong bài đọc, cùng một thông tin thường được diễn đạt bằng từ/cụm từ khác (paraphrase) thay vì lặp lại y nguyên từ khóa. Hãy nghĩ xem những từ khóa chính có thể được viết khác đi như thế nào. Ví dụ: từ khóa “đa số” có thể hiện bằng “the vast majority”, hoặc “nằm ở một khu vực cụ thể” có thể diễn đạt là “scattered... with the vast majority in [địa điểm cụ thể]”. Việc dự đoán này giúp bạn nhận ra thông tin khi scanning bài đọc.
Bước 4: Scanning bài đọc để tìm vị trí chứa thông tin
Không nên đọc toàn bộ bài một cách chi tiết ngay - thay vào đó, hãy dùng kỹ thuật đọc dò tìm (scanning). Dựa vào các từ khóa (đặc biệt là tên riêng, số liệu) để rà nhanh qua bài, tìm đoạn văn có nhắc đến những từ/cụm tương ứng. Thông tin cần tìm thường xuất hiện theo trình tự từ trên xuống dưới bài đọc cho các câu hỏi T/F/NG. Do đó, nếu bạn đã tìm được vị trí thông tin cho câu 1 ở đoạn đầu, thì câu 2 sẽ nằm sau đó, không phải lục lại từ đầu bài. Khi tìm, nếu từ khóa được paraphrase, hãy để ý các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt tương đương.
Bước 5: Đọc kỹ đoạn chứa thông tin và so sánh với câu hỏi
Khi đã định vị đúng chỗ, chuyển sang đọc kỹ (intensive reading) đoạn văn quanh từ khóa đó. Đọc cẩn thận một vài câu trước và sau vị trí tìm được để nắm bối cảnh chính xác. Sau đó so sánh nội dung bài đọc với câu hỏi: - Nếu thông tin bài đọc khẳng định đúng ý câu hỏi, chọn True. - Nếu bài đọc nói ngược lại ý câu hỏi (phủ định hoặc mâu thuẫn), chọn False. - Nếu đọc kỹ vẫn không thấy thông tin nào đề cập đến ý đó, nhiều khả năng đáp án là Not Given.
Bước 6: Lặp lại cho các câu tiếp theo
Tiếp tục với các mệnh đề còn lại, lưu ý vẫn dùng đoạn văn tiếp nối vị trí vừa đọc (do đáp án có thứ tự). Không cần đọc lại từ đầu bài cho mỗi câu - tận dụng tính tuần tự thông tin để tiết kiệm thời gian. Nếu gặp câu khó (khó định vị hoặc khó quyết định đáp án), đánh dấu tạm và chuyển câu khác, lát sau quay lại khi còn thời gian.
1.3 Mẹo làm bài và bẫy thường gặp
- Không đọc hiểu toàn bộ bài: Bạn không cần dịch hết bài để làm T/F/NG. Hãy tập trung vào từ khóa và câu chứa thông tin liên quan. Việc đọc lướt (skimming) nhanh qua toàn bài trước để nắm ý chính có thể hữu ích, nhưng đừng sa đà vào chi tiết cho đến khi xác định được vị trí cần đọc kỹ.
- Phân biệt False và Not Given: Đây là điểm gây nhầm lẫn lớn. Hãy nhớ, False nghĩa là bài đọc có nói nhưng nói khác đi (mâu thuẫn) - tức bạn tìm thấy thông tin liên quan nhưng trái ngược. Còn Not Given là bài không nói tới thông tin đó - bạn không tìm thấy gì để khẳng định hoặc phủ định câu hỏi. Nếu sau khi tìm khắp đoạn mà không có manh mối nào về thông tin được hỏi, khả năng cao đó là Not Given. Đừng cố “gán suy luận” bên ngoài vào - chỉ dựa trên bài đọc để quyết định.
- Đề phòng các từ tuyệt đối: Như đã nêu, các từ như “luôn luôn” (always), “mọi” (all), “không bao giờ” (never), “duy nhất” (only)... trong câu hỏi thường là bẫy. Nếu bài đọc không nói tuyệt đối như vậy, câu hỏi có thể False. Ví dụ: bài viết: “Hầu hết (most) geoglyphs... ở miền nam Anh”, câu hỏi lại nói “Tất cả (all) geoglyphs... ở miền nam” - khác nhau (vì bài không nói tất cả) nên đáp án sẽ là False.
- Chú ý thông tin phủ định: Nếu câu hỏi có dạng phủ định (ví dụ chứa “không”, “chưa”), hãy cẩn thận. Đôi khi bài đọc có thông tin khẳng định, câu hỏi lại phủ định hoặc ngược lại - dễ gây nhầm đáp án nếu đọc không kỹ.
- Không dùng kiến thức ngoài: Chỉ dựa trên thông tin trong bài đọc để quyết định. Dù bạn biết rõ một thực tế nào đó ngoài đời, nhưng nếu bài không nhắc tới hoặc khác đi, bạn phải theo bài đọc. Nhiều thí sinh mắc bẫy khi thấy câu hỏi có vẻ đúng theo hiểu biết cá nhân liền chọn True, nhưng bài lại không đề cập - đáng lẽ phải chọn Not Given.
- Kỹ thuật skimming + scanning: Kết hợp nhuần nhuyễn đọc lướt để hiểu bức tranh tổng quát, rồi đọc dò nhanh để tìm chi tiết. Ví dụ, đọc lướt đoạn văn trước để nắm được đoạn nào nói về ý gì, sau đó khi làm câu hỏi, bạn sẽ biết nên scan đoạn mấy cho thông tin tương ứng. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác.
- Quản lý thời gian: Không nên dành quá nhiều thời gian cho một câu T/F/NG khó. Nếu không chắc chắn sau khi đã tìm và đọc kỹ, hãy đánh dấu tạm một đáp án (dự đoán) và chuyển tiếp, cuối giờ quay lại soát sau. Đừng để một câu “khó nhằn” làm lỡ các câu khác.
1.4 Ví dụ minh họa cụ thể (T/F/NG)
Giả sử bài đọc có đoạn sau:
“The cutting of huge figures (geoglyphs) into the English hillsides has taken place for more than 3,000 years. There are 56 hill figures scattered around England, with the vast majority on the chalk downlands of the country’s southern counties.”
Dựa vào đó, xét các câu hỏi sau:
- Câu hỏi 1: “Most geoglyphs in England are located in a particular area of the country.”
Phân tích: Từ khóa: “most geoglyphs in England”, “a particular area”. Đoạn văn cho biết có 56 hình khắc và phần lớn (vast majority) tập trung ở các đồi đá phấn miền nam nước Anh. Như vậy “một khu vực cụ thể” chính là vùng miền nam - thông tin trùng khớp với câu hỏi. ⇒ Đáp án: True. - Câu hỏi 2: “Geoglyphs were created by people placing white chalk on the hillside.”
Phân tích: Từ khóa: “placing white chalk”. Đoạn văn không hề nói người xưa đặt phấn trắng lên sườn đồi. Ngược lại, các tài liệu thường viết geoglyphs được tạo ra bằng cách xới lớp cỏ để lộ lớp đá phấn trắng tự nhiên bên dưới. Ví dụ, đoạn khác của bài có thể nêu: “people... clear away the grass to expose the chalk” (họ dọn cỏ để lộ đá phấn). Câu hỏi lại nói “đặt phấn trắng lên đồi” - đây là thông tin trái ngược (phương pháp ngược hoàn toàn). Bài đọc thực tế phủ định cách tạo hình như câu hỏi nêu, nên đáp án là False (thông tin sai so với bài). - Câu hỏi 3: “There are more geoglyphs in the shape of horses than any other creature in England.”
Phân tích: Từ khóa: “more ... than any other”. Bài đọc có liệt kê các hình dạng (“figures include giants, horses, crosses,...”). Tuy nhiên, không có câu nào xác nhận rằng hình ngựa nhiều nhất. Bài chỉ kể các loại hình chứ không cung cấp số liệu so sánh từng loại. Do đó, ta không thể biết liệu hình ngựa có nhiều hơn hình khác hay không. Thông tin yêu cầu không được đề cập trong bài. ⇒ Đáp án: Not Given.
(Lưu ý: Ví dụ minh họa trên đây mang tính giải thích nguyên tắc. Trong đề thi thực tế, bạn sẽ có đoạn văn và phải tự tìm thông tin để quyết định True/False/NG cho mỗi phát biểu.)
1.5 Lưu ý đặc biệt cho thí sinh B1-B2
- Vốn từ vựng và ngữ pháp ở mức B1-B2: Ở trình độ này, bạn có thể chưa biết tất cả các từ học thuật khó. Đừng hoang mang nếu gặp từ lạ - hãy dựa vào ngữ cảnh để đoán nghĩa tổng quát, hoặc bỏ qua từ đó nếu không cần thiết cho câu hỏi. Kỹ năng đọc lướt sẽ giúp bạn nắm ý chính mà không bị mắc kẹt ở từ vựng khó. Hãy nhớ, bài đọc VSTEP thường khá dài (~500 từ mỗi đoạn) và chứa nhiều từ học thuật, nhưng không nhất thiết phải hiểu 100% mới làm được bài.
- Chiến lược làm bài thông minh: Đề thi Reading VSTEP có 40 câu trong 60 phút, độ khó tăng dần. Thí sinh B1-B2 nên ưu tiên làm các câu dễ trước để kiếm điểm nhanh và tạo tâm lý tốt. Khi nhận đề, dành 1-2 phút lướt qua cả 4 bài đọc để xác định sơ bộ chủ đề và mức độ quen thuộc. Sau đó, chọn làm bài đọc nào dễ với bạn trước (ví dụ bài có chủ đề quen thuộc hoặc ít từ mới). Với những câu khó hoặc bài đọc quá chuyên môn (thường là bài 3-4), có thể để sau. Cách này giúp bạn đảm bảo lấy điểm tối đa ở phần “dễ ăn” trước khi tập trung thời gian cho phần khó hơn.
- Phân bổ thời gian hợp lý: 60 phút cho 40 câu nghĩa là trung bình ~1,5 phút/câu. Tuy nhiên, bạn có thể dành 2 phút cho câu khó và ít hơn cho câu dễ. Tránh sa đà quá lâu vào một câu hay một đoạn văn. Đặc biệt, đừng dành quá nhiều thời gian cho bài đầu tiên dù nó dễ - nhiều bạn chủ quan đọc kỹ bài 1 tốn 20 phút, đến bài 4 thì hết giờ. Hãy bám sát thời gian, có thể tự đặt mốc (ví dụ: xong 10 câu đầu trong ~15 phút, v.v.). Nếu hết thời gian mà còn câu chưa làm, hãy nhớ đoán chứ không để trống đáp án.
- Rèn luyện kỹ năng trước khi thi: Thí sinh B1-B2 nên luyện tập thành thạo kỹ thuật skimming và scanning qua các bài đọc mẫu. Làm quen với dạng T/F/NG để không bị “bẫy” giữa False và Not Given - bạn có thể tự luyện bằng cách đọc báo tiếng Anh và tự đặt câu True/False về nội dung để kiểm tra. Với dạng MCQ, thử thực hành gạch từ khóa và tìm đáp án đúng trong thời gian hạn chế. Luyện tập thường xuyên sẽ cải thiện tốc độ đọc và khả năng nhận biết thông tin, giúp bạn tự tin hơn khi vào phòng thi.
2. Câu hỏi dạng Multiple Choice (MCQ - Trắc nghiệm chọn đáp án)
Dạng Multiple Choice Questions yêu cầu thí sinh chọn đáp án đúng (A, B, C, D ...) cho mỗi câu hỏi dựa trên nội dung bài đọc. Tất cả câu hỏi Reading VSTEP hiện đều ở dạng trắc nghiệm, bao gồm nhiều loại như câu hỏi về thông tin chi tiết, ý chính, suy luận, từ vựng, tham chiếu..., nhưng nhìn chung đều xuất hiện dưới hình thức chọn đáp án từ các lựa chọn cho sẵn. Đây được coi là dạng câu hỏi quen thuộc và dễ lấy điểm nếu bạn có phương pháp làm bài hiệu quả.
2.1 Nhận biết dạng bài và yêu cầu đề
- Hình thức: Mỗi câu hỏi kèm theo một danh sách đáp án (thường 4 đáp án A, B, C, D). Đôi khi đề có dạng “Chọn TWO letters” hoặc “Chọn THREE letters” - nghĩa là phải chọn nhiều đáp án đúng cho một câu hỏi, nhưng dạng này ít gặp hơn và thường khó hơn. Hãy đọc kỹ hướng dẫn để biết số lượng đáp án cần chọn (1 hay nhiều).
- Cách hỏi thường gặp:
- Hoàn thành câu: Ví dụ: “The writer believes that...?” rồi chọn A/B/C/D để hoàn thành ý.
- Trả lời câu hỏi chi tiết: Ví dụ: “According to paragraph 3, why did X do Y?” rồi chọn đáp án đúng nhất.
- Ý chính/inference: Ví dụ: “What is the main idea of the passage?”, “What can be inferred from ...?” - vẫn là trắc nghiệm A/B/C/D.
- Nhìn chung, mọi câu hỏi có nhiều phương án lựa chọn đều thuộc dạng MCQ.
- Đặc điểm của đáp án: Thông thường trong 4 đáp án sẽ có:
- 1 đáp án đúng nhất (đúng hoặc phù hợp hoàn toàn với thông tin bài đọc).
- Các đáp án còn lại là đáp án nhiễu (distractors): Mỗi đáp án nhiễu thường được thiết kế tinh vi:
- Có đáp án chứa thông tin không hề liên quan đến bài, nhưng lại dùng từ khóa xuất hiện trong bài để đánh lừa bạn.
- Có đáp án chứa thông tin trái ngược với bài đọc (nghĩa là bài nói A, đáp án nói ngược lại A).
- Có đáp án chứa thông tin đúng theo bài đọc nhưng không trả lời đúng câu hỏi - có thể đúng một phần hoặc đúng nhưng không phải trọng tâm được hỏi. Ví dụ bài có nhắc chi tiết đó nhưng chi tiết ấy không giải quyết được câu hỏi đưa ra.
- Tất cả các đáp án nhiễu đều có vẻ hợp lý nếu không đọc kỹ, vì chúng thường chứa từ/cụm từ chính của câu hỏi hoặc của bài đọc. Nhiệm vụ của bạn là tìm ra đáp án nào thật sự phù hợp nhất với bài đọc.
- Ví dụ minh họa dạng MCQ:
Giả sử có câu hỏi: “Why did Tom move to a new city?” với các đáp án:
Vì anh ấy muốn thay đổi môi trường sống.
B. Vì anh ấy có công việc mới ở thành phố đó.
C. Vì anh ấy muốn sống gần gia đình hơn.
D. Vì anh ấy đi theo bạn của mình.
Nếu bài đọc viết: “Tom nhận được một cơ hội việc làm ở công ty công nghệ tại thành phố mới, nên anh quyết định chuyển đến đó sinh sống.” - rõ ràng đáp án B phản ánh đúng lý do (công việc mới). Các đáp án khác tuy có chứa vài từ khóa liên quan đến “chuyển đến thành phố mới” nhưng: - A đề cập “thay đổi môi trường” - bài không hề nói Tom muốn đổi không khí (thông tin này không liên quan, thuộc loại đáp án chứa từ khóa nhưng sai lệch).
- C nói “gần gia đình” - bài không đề cập gia đình Tom ở đó, nên đây là thông tin Not Given trong bài (đáp án suy luận ngoài, không có bằng chứng trong bài).
- D “theo bạn” - bài cũng không nhắc bạn bè nào, đáp án này không liên quan tương tự A.
⇒ Đáp án đúng duy nhất là B.
(Qua ví dụ trên, ta thấy để chọn đúng, cần tìm bằng chứng trong bài đọc phù hợp với đáp án. Các lựa chọn khác tuy cùng chủ đề nhưng không được bài hỗ trợ đầy đủ, đều phải loại bỏ.)
2.2 Chiến lược làm bài từng bước
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi trước, chưa vội nhìn đáp án
Hãy đọc câu hỏi hoặc câu dẫn thật cẩn thận, xác định điều được hỏi. Nếu đó là câu chưa hoàn chỉnh, đọc phần đầu câu và hiểu nó cần được kết thúc thế nào. Gạch chân từ khóa chính trong câu hỏi (tương tự như dạng T/F/NG): ví dụ tên riêng, thời gian, địa điểm, đối tượng, hành động, v.v. Hiểu rõ yêu cầu: câu hỏi chi tiết hay ý chính, suy luận hay trực tiếp? Điều này giúp ta chọn cách đọc phù hợp (chi tiết thì tập trung đoạn chứa thông tin, ý chính thì cần hiểu toàn đoạn/bài).
Mẹo: Nhiều giáo viên khuyên không nên đọc ngay các đáp án ở bước này. Lý do vì đáp án nhiễu có thể làm bạn rối hoặc “ám thị” bạn tìm thông tin theo đáp án, dễ bỏ sót cái khác. Thay vào đó, tập trung hiểu câu hỏi và hình dung câu trả lời trước đã. (Sau khi tìm được đoạn văn liên quan, lúc đó đọc đáp án để so sánh sẽ hiệu quả hơn).
Bước 2: Tìm đoạn văn chứa câu trả lời - dùng skimming và scanning
Dựa trên từ khóa đã xác định, dùng kỹ thuật scanning (đọc dò) nhanh để định vị phần bài đọc có nhắc đến những từ/cụm đó hoặc từ đồng nghĩa của chúng. Bạn có thể đọc lướt nhanh (skimming) qua đoạn văn đầu tiên để xem nội dung chính ở đâu, sau đó tìm kỹ hơn. Với câu hỏi chi tiết (ví dụ “Theo đoạn 2, nguyên nhân X là gì?”), chắc chắn đáp án nằm trong đoạn 2 - hãy tìm từ khóa trong đoạn đó. Với câu hỏi tổng quát (ý chính/toàn bài), bạn nên skim toàn bộ bài đọc, đặc biệt chú ý câu đầu và câu cuối mỗi đoạn, để nắm được dàn ý rồi mới chọn đáp án. Dạng suy luận cũng thường yêu cầu hiểu ý toàn đoạn nên cần đọc bao quát đoạn liên quan.
Trong quá trình này, kỹ năng skimming & scanning rất quan trọng - nó cho phép bạn tìm nhanh thông tin cần thiết mà không tốn thời gian đọc từng chữ. Ví dụ, nếu câu hỏi hỏi về “năm 1999 trong kế hoạch chia sẻ xe đạp Amsterdam”, bạn có thể scan lướt bài để tìm con số 1999 rồi đọc xung quanh đó để thấy thông tin liên quan.
Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn liên quan và tìm câu trả lời
Khi đã xác định đúng vị trí trong bài, đọc kỹ đoạn văn đó. Cố gắng tóm tắt trong đầu câu trả lời dựa trên nội dung vừa đọc (hoặc gạch dưới những chi tiết quan trọng). Tự hỏi: “Đoạn này nói gì về câu hỏi vừa rồi?” hoặc “Câu trả lời rút ra từ đây là gì?”. Ví dụ, đoạn văn cho biết “Tom chuyển thành phố vì công việc” - ta xác định được đáp án phải liên quan đến công việc. Nếu đoạn văn chứa số liệu, sự kiện, hãy đối chiếu xem câu hỏi hỏi cái nào, tại sao, như thế nào liên quan đến những chi tiết đó.
Bước 4: Đọc tất cả các đáp án và so sánh với thông tin bài
Bây giờ quay lại danh sách đáp án A/B/C/D, đọc lần lượt từng đáp án: - So sánh nội dung mỗi đáp án với thông tin đoạn văn bạn vừa hiểu. - Loại trừ đáp án sai: Áp dụng phương pháp loại trừ (elimination). Bất kỳ đáp án nào mâu thuẫn rõ ràng với bài đọc hoặc không được đề cập trong bài đều loại. Đối chiếu cẩn thận: đáp án nào chứa chi tiết mà bài không nhắc tới hoặc sai lệch hẳn thì không thể đúng. - Kiểm tra đáp án gần đúng: Có những đáp án nghe qua có vẻ đúng vì chứa từ khóa giống bài, nhưng bạn phải kiểm tra xem toàn bộ ý có đúng không. Đáp án “gần đúng” nhưng thiếu hoặc thừa chi tiết so với bài cũng là đáp án sai. Hãy đặc biệt cảnh giác với phương án chứa gần đúng hết thông tin nhưng cài một chi tiết sai - đây là bẫy rất hay gặp. - Nếu câu hỏi yêu cầu chọn nhiều đáp án, hãy tìm tất cả các phương án phù hợp chứ không dừng ở một đáp án đúng. Thường những câu “Chọn 2 đáp án” sẽ có nhiều hơn 2 đáp án có vẻ đúng, bạn phải loại trừ cho đến khi còn lại 2 đáp án chắc chắn nhất.
Sau khi loại trừ, lý tưởng nhất bạn sẽ còn lại một đáp án phù hợp nhất với thông tin bài đọc. Đó chính là đáp án đúng cần chọn. Trong trường hợp vẫn còn 2 đáp án “na ná” khó phân vân, hãy rà lại đoạn văn một lần nữa, tìm điểm khác biệt giữa hai đáp án và xem bài đọc ủng hộ cái nào hơn.
Bước 5: Chọn đáp án và kiểm tra lần cuối
Quyết định đáp án phù hợp nhất. Trước khi ghi vào phiếu trả lời, kiểm tra lại xem đáp án đó có trả lời đúng trọng tâm câu hỏi chưa. Đôi khi thí sinh chọn một đáp án đúng với bài nhưng lạc đề câu hỏi. Ví dụ, câu hỏi hỏi “Why...?” (lý do) mà đáp án bạn chọn chỉ mới đề cập “When...?” (thời gian) thì chưa đúng trọng tâm. Hãy chắc chắn đáp án đã giải quyết đúng câu hỏi được đưa ra. Nếu có thời gian, bạn cũng có thể đọc lướt nhanh các chỗ khác trong bài để đảm bảo không bỏ sót manh mối dẫn tới đáp án khác.
2.3 Mẹo làm bài và bẫy thường gặp
- Đọc kỹ tất cả các đáp án trước khi chọn: Ngay cả khi bạn thấy đáp án A có vẻ đúng, cũng đừng vội khoanh ngay. Hãy đọc qua B, C, D - có thể có đáp án còn đúng hơn. Đề thi đôi lúc đặt đáp án A gần đúng để “bẫy” những ai vội vã. Luôn so sánh các lựa chọn với nhau và với bài đọc, chọn cái hoàn chỉnh và chính xác nhất.
- Loại trừ triệt để: Kỹ năng loại trừ là chìa khóa để làm MCQ nhanh. Khi đọc đáp án, nếu thấy một phần thông tin sai hoặc không có trong bài, hãy gạch bỏ đáp án đó ngay. Thu hẹp lựa chọn giúp bạn đỡ rối. Ví dụ, một đáp án trông đúng nhưng chứa chi tiết nhỏ không khớp bài (sai năm, sai tên, thêm ý tưởng không có) - đó là lý do để loại bỏ nó. Đáp án đúng phải được chứng minh bằng chi tiết trong bài, không phải chỉ “có thể đúng” dựa trên suy đoán.
- Cẩn thận với từ khóa giống nhau: Như đã đề cập, các đáp án sai thường nhặt từ khóa từ bài làm “mồi nhử”. Đừng chọn đáp án chỉ vì bạn thấy “À, trong bài có nhắc từ/cụm này”. Hãy đảm bảo mạch ý của đáp án trùng khớp mạch ý bài đọc, chứ không chỉ trùng vài chữ.
- Bẫy suy luận bên ngoài: Một số đáp án đưa ra thông tin hợp lý nhưng không xuất hiện trong bài - đây là bẫy kiểu “suy luận ngoài”. Ví dụ, bài không hề nói Tom muốn đổi môi trường sống, nhưng đáp án lại nêu điều đó nghe có lý. Nếu bạn không tìm thấy chứng cứ trong bài cho thông tin đó, đừng chọn dù nó hợp logic. Mọi thứ cần có căn cứ từ bài đọc.
- Đáp án “đúng một phần”: Có đáp án chứa một vế đúng theo bài nhưng một vế khác sai. Đây là bẫy rất phổ biến. Khi đối chiếu, bạn phải kiểm tra từng phần của đáp án: chỉ cần một phần nhỏ sai, loại. Đáp án đúng phải đúng toàn bộ, không phải đúng 50%. Ví dụ: “Anh ấy chuyển việc để có lương cao hơn và gần gia đình” - bài đọc nói anh ấy muốn lương cao (đúng) nhưng không hề đề cập gì việc gần gia đình (thông tin thừa) ⇒ đáp án này sai.
- Chú ý các từ chỉ tần suất, mức độ trong đáp án: Tương tự dạng T/F/NG, nếu đáp án có từ tuyệt đối (luôn luôn, hoàn toàn, duy nhất...) mà bài đọc nói không tuyệt đối như vậy, thì đáp án đó khả năng cao sai. Ngược lại, nếu câu hỏi hỏi “Which of the following is not true...?”, hãy tìm đáp án sai hoặc không có trong bài (dạng câu hỏi “All are true EXCEPT...”).
- Ưu tiên đáp án rõ ràng: Nếu đã loại trừ được 3 đáp án và còn 1, dù bạn không 100% chắc chắn, đó gần như chắc chắn là đáp án đúng - hãy tự tin chọn. Trong trường hợp phân vân, hãy chọn đáp án mà bài đọc ủng hộ rõ ràng hơn. Đáp án đúng thường là đáp án có bằng chứng trực tiếp hoặc gián tiếp mạnh trong bài, chứ không cần suy luận thêm. Nếu phải tự “thêm mắm dặm muối” để hiểu theo đáp án, thì có lẽ nó không đúng.
- Quản lý thời gian và thứ tự làm bài: Với 40 câu trắc nghiệm, bạn có thể làm theo thứ tự bài đọc (bài 1 đến 4) hoặc làm bài nào dễ trước tùy ý. Nhiều bạn chọn làm bài 1 trước vì dễ nhất, nhưng cũng có thể lướt cả đề để tìm câu hỏi nào quen thuộc (ví dụ chủ đề công nghệ bạn thạo hơn văn học) thì làm trước. Dù chiến lược nào, hãy canh thời gian để không bỏ sót bài cuối. Thường bài 4 khó nhất, đừng để quá ít phút cho bài 4. Một mẹo là dành khoảng 12-15 phút cho mỗi bài đọc, bài nào còn dư thời gian thì dành cho bài khó hơn.
- Kiểm tra lại đáp án: Sau khi hoàn thành, nếu còn thời gian, xem lại những câu đã khoanh. Đảm bảo không có câu nào bạn chọn hai đáp án (trong trường hợp chắc chắn chỉ cần một). Kiểm tra cũng giúp phát hiện lỗi tô nhầm đáp án trên phiếu (ví dụ đáp án đúng B nhưng bạn lỡ tô C). Với câu multi-answer (chọn 2,3 đáp án), đếm xem mình đã chọn đủ số lượng yêu cầu chưa.
2.4 Ví dụ minh họa cụ thể (MCQ)
Xét đoạn trích bài đọc sau và câu hỏi kèm đáp án:
Đoạn văn: “In 1982, a comprehensive study in the United States found that about one-fifth of the country’s farmland was losing topsoil at a rate that would reduce the soil’s productivity. As a result, the government started a program to convert 11% of cropland to forest or pasture. Topsoil in India and China is disappearing much faster than in America.”
Câu hỏi: “Research completed in 1982 found that in the United States soil erosion…”
A. reduced the productivity of farmland by 20 percent.
B. was almost as severe as in India and China.
C. was causing significant damage to 20 percent of farmland.
D. could be reduced by converting cultivated land to forest.
Phân tích từng đáp án dựa trên đoạn văn:
- Đáp án A: “giảm năng suất của đất nông nghiệp 20%.” Đoạn văn có đề cập “giảm năng suất” (reduce productivity) và con số “one-fifth” (một phần năm tức 20%). Tuy nhiên, hãy đọc kỹ: bài nói 20% đất nông nghiệp bị mất lớp đất màu với tốc độ ảnh hưởng xấu đến năng suất, chứ không phải “năng suất giảm 20%”. Đáp án A diễn đạt sai ý - nó hiểu nhầm rằng năng suất đất giảm 20%, trong khi bài nói 20% diện tích đất bị xói mòn (ảnh hưởng đến năng suất nhưng không nêu mức giảm bao nhiêu). ⇒ Loại A (vì bóp méo thông tin).
- Đáp án B: “xói mòn ở Mỹ nghiêm trọng gần bằng ở Ấn Độ và Trung Quốc.” Bài viết: “Topsoil in India and China is vanishing much faster than in America.” - nghĩa là xói mòn ở Ấn/Trung nhanh hơn nhiều so với Mỹ, không phải “gần bằng”. Đáp án B trái ngược hẳn thông tin bài (bài: Mỹ đỡ hơn nhiều) ⇒ Loại B (thông tin sai).
- Đáp án C: “gây thiệt hại đáng kể cho 20% đất nông nghiệp.” Bài viết: “about one-fifth of its farmland was losing topsoil at a rate likely to diminish productivity” - “one-fifth” tức 20% đất canh tác bị xói mòn, và điều này có thể làm giảm năng suất (gây thiệt hại năng suất). Nói cách khác, 20% đất đai đang chịu thiệt hại nghiêm trọng do xói mòn. Đáp án C diễn đạt đúng ý này. ⇒ Giữ C (có vẻ đúng).
- Đáp án D: “có thể được giảm bớt bằng cách chuyển đất trồng thành rừng hoặc đồng cỏ.” Bài có nói chính phủ bắt đầu chương trình chuyển 11% đất canh tác thành rừng/cỏ để bảo vệ đất. Điều này hàm ý giảm xói mòn bằng cách chuyển đổi đất. Thoạt nhìn đáp án D có cơ sở. Tuy nhiên câu hỏi hỏi về phát hiện nghiên cứu năm 1982 (found that soil erosion...). Việc “có thể giảm bằng cách chuyển đổi” là giải pháp sau nghiên cứu, không phải kết quả nghiên cứu. Nghiên cứu 1982 không “phát hiện” điều đó, mà chính phủ sau đó mới đề xuất giải pháp. Vậy đáp án D không trực tiếp trả lời câu hỏi (dù thông tin có trong bài, nhưng không phải nội dung của nghiên cứu). ⇒ Loại D.
Chỉ còn C là hoàn toàn phù hợp và trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. Đáp án đúng: C.
(Ví dụ trên minh họa cách phân tích loại trừ trong câu hỏi chi tiết. Tương tự, bạn có thể áp dụng cho các câu hỏi khác: luôn tìm bằng chứng đoạn văn để xác nhận đáp án và loại bỏ phương án sai.)
2.5 Lưu ý đặc biệt cho thí sinh B1-B2
- Chọn chiến thuật phù hợp với sức mình: Ở trình độ B1-B2, bạn có thể không trả lời đúng được tất cả 40 câu hỏi - điều đó bình thường. Mục tiêu B1 có thể chỉ cần ~60% câu đúng, B2 khoảng ~75%. Vì vậy, chiến thuật làm bài nên linh hoạt: tập trung làm đúng những câu trong khả năng trước (các câu dễ, từ vựng quen thuộc, dạng câu hỏi quen làm) để đạt điểm nền tảng. Những câu khó (ví dụ suy luận phức tạp, từ vựng chuyên ngành), nếu còn thời gian sẽ xử lý sau. Đừng để mất điểm những câu dễ chỉ vì phân bổ thời gian không hợp lý.
- Đề thi VSTEP tăng độ khó về sau: Như đã nói, bài đọc 1 thường dễ nhất (chủ đề thông dụng), bài 4 khó nhất (chuyên ngành/văn chương). Thí sinh B1-B2 nên tận dụng điểm ở bài 1-2-3. Khi luyện tập, hãy tự rèn khả năng skimming nhanh các bài dài và scanning tìm chi tiết. Học cả kỹ năng đoán nghĩa từ ngữ cảnh để đối phó với từ mới trong bài chuyên ngành.
- Đừng hoảng trước bài khó: Nếu gặp bài đọc chủ đề lạ (ví dụ khoa học chuyên sâu), đừng để bị “choáng”. Bình tĩnh áp dụng đúng chiến thuật: đọc câu hỏi -> tìm từ khóa -> scan bài tìm đoạn phù hợp -> loại trừ đáp án. Dù không hiểu bài 100%, bạn vẫn làm được câu hỏi chi tiết bằng cách tìm đúng chỗ chứa câu trả lời. Nhiều thí sinh B1-B2 vẫn chọn đúng đáp án cho câu khó chỉ nhờ tìm thấy từ khóa trùng khớp và suy luận logic loại trừ.
- Kiểm tra kỹ năng trước ngày thi: Hãy làm vài đề đọc hiểu VSTEP giả định (có thể lấy từ các nguồn luyện thi uy tín) để đánh giá khả năng quản lý thời gian của bạn. Qua luyện tập, bạn sẽ biết mình hay sai dạng nào (ví dụ hay nhầm False/Not Given, hay chọn nhầm đáp án chứa từ khóa) để rút kinh nghiệm. Trong quá trình luyện, tập thói quen gạch từ khóa, ghi chú nhanh bên lề (nếu được) ý của đoạn văn. Những kỹ năng này sẽ giúp bạn khi thi thật không bị bỡ ngỡ và tận dụng tối đa thời gian.
Tóm lại: Với dạng True/False/Not Given, bí quyết nằm ở chỗ đọc dò tìm đúng chỗ và phân tích kỹ sự trùng khớp/thay đổi của thông tin so với bài đọc. Còn với dạng Multiple Choice, hãy rèn kỹ năng tìm kiếm từ khóa, loại trừ đáp án nhiễu và chọn đáp án dựa trên bằng chứng xác thực từ bài. Dù ở cấp độ B1 hay B2, điều quan trọng là bạn nắm vững chiến lược làm bài và luyện tập thường xuyên để thành thạo các kỹ năng skimming, scanning, phân tích câu hỏi. Kết hợp các mẹo và lưu ý trên, bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với bài thi Reading VSTEP và tối đa hóa điểm số của mình. Chúc bạn học tốt và thi đạt kết quả cao!