150 Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Quan Trọng cho Writing VSTEP B1-B2

Bài thi Writing VSTEP trình độ B1-B2 gồm 2 phần viết: Task 1 (viết thư/email) và Task 2 (viết bài luận). Để đạt điểm cao, thí sinh cần sử dụng đa dạng cấu trúc câu một cách phù hợp với ngữ cảnh (trang trọng hoặc thân mật) và đúng mục đích diễn đạt. Dưới đây là 150 cấu trúc câu tiếng Anh quan trọng, thường dùng trong phần Writing VSTEP, được chia theo 2 task và phân loại theo mục đích sử dụng (mở bài, nêu ý kiến, lấy ví dụ, thêm ý, phản biện, nhấn mạnh, kết luận,...). Mỗi cấu trúc đi kèm ví dụ minh họa; phần giải thích bằng tiếng Việt giúp người học hiểu cách dùng, trong khi cấu trúc và ví dụ được giữ nguyên bằng tiếng Anh để dễ ghi nhớ.
Chia sẻ
150 Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Quan Trọng cho Writing VSTEP B1-B2

Task 1: Viết thư/Email (Formal/Informal)

Task 1 yêu cầu viết một bức thư hoặc email khoảng 120 từ trong 20 phút. Thư có thể thuộc dạng trang trọng (formal) hoặc thân mật (informal) tùy theo người nhận và đề bài. Vì vậy, người viết cần lựa chọn cấu trúc câu và từ ngữ phù hợp: formal (trang trọng, lịch sự) khi viết cho người không quen, cấp trên, cơ quan,... và informal (thân mật, tự nhiên) khi viết cho bạn bè, người thân. Dưới đây là các cấu trúc thường dùng trong nhiều tình huống viết thư, phân loại theo chức năng như mở đầu thư, trình bày mục đích, yêu cầu, đề xuất, xin lỗi, cảm ơn, kết thúc,... Mỗi cấu trúc đều có ví dụ cụ thể để minh họa cách dùng.

Chào hỏi (Greeting)

Lời chào mở đầu thư cần đúng ngữ cảnh trang trọng hay thân mật. Thông thường sử dụng “Dear…,” ở đầu thư (Email cũng tương tự như thư). Với thư trang trọng, dùng Dear kèm họ tên hoặc chức danh; nếu không biết tên người nhận thì dùng Dear Sir/Madam. Thư thân mật có thể chào bằng Dear + tên riêng hoặc dùng Hi/Hello. Dấu phẩy (,) được đặt sau lời chào.

  • Dear Sir or Madam, - (trang trọng; dùng khi không biết tên người nhận) Ví dụ: Dear Sir or Madam, I am writing to inquire about the new English course.
  • Dear Mr. Smith, / Dear Ms. Johnson, - (trang trọng; dùng khi biết tên người nhận: Mr (ông)/Ms (bà)+họ) Ví dụ: Dear Mr. Smith, I am writing with regard to the job application.
  • Dear John, - (thân mật; dùng khi viết cho bạn bè, người thân (tên riêng)) Ví dụ: Dear John, It’s been a while since we last talked.
  • Hi Jenny, - (rất thân mật; dùng trong email hoặc thư cho bạn bè thân thiết) Ví dụ: Hi Jenny, Hope you’re doing well!

Lưu ý: Sau lời chào, không dùng “Dear + tên riêng” cho thư trang trọng (ví dụ không mở đầu thư xin việc bằng Dear Linh,). Đồng thời, “Dear” vẫn có thể dùng trong thư thân mật (như Dear Mom,), nhưng “Hi/Hello” chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Mở đầu thư (Opening sentence)

Sau lời chào, câu mở đầu thư thường nêu mục đích viết thư một cách ngắn gọn, rõ ràng. Trong thư trang trọng, thường bắt đầu bằng cụm “I am writing…” kèm nội dung mục đích (hỏi thông tin, phàn nàn, xin việc, v.v.). Trong thư thân mật, có thể bắt đầu bằng cách hỏi thăm hoặc dẫn dắt tự nhiên trước khi vào nội dung chính. Dưới đây là các cấu trúc mở đầu thường gặp:

  • I am writing to + V… - (trang trọng; dùng để giới thiệu mục đích viết thư, như cung cấp thông tin, yêu cầu, phàn nàn...) Ví dụ: I am writing to apply for the position of sales assistant at your company.
  • I am writing in regard to… - (trang trọng; giới thiệu chủ đề hoặc vấn đề thư đề cập) Ví dụ: I am writing in regard to the recent order I placed on your website.
  • I am writing on behalf of… - (trang trọng; dùng khi viết thay mặt cho ai đó hoặc cho một tổ chức) Ví dụ: I am writing on behalf of my manager to request additional project funding.
  • I’m writing to let you know… - (thân mật; mở đầu trực tiếp vào nội dung muốn thông báo cho bạn bè/người thân) Ví dụ: I’m writing to let you know that I finally passed the B2 exam!*
  • It’s been a long time since… - (thân mật; dùng để mở đầu bằng cách nhắc đến thời gian đã lâu không liên lạc, thường tiếp sau là câu hỏi thăm) Ví dụ: It’s been a long time since we last met. I hope you’re doing well.
  • How are you? / How have you been? - (thân mật; câu mở đầu hỏi thăm xã giao trước khi vào nội dung chính) Ví dụ: Hi Aunt Mary, How have you been? I’m sorry I haven’t written for so long.

Yêu cầu thông tin/nhờ vả (Requesting information or favor)

Khi cần yêu cầu thông tin, sự giúp đỡ hoặc một đặc ân trong thư, ta sử dụng các cấu trúc câu thể hiện lời đề nghị một cách lịch sự (đặc biệt trong thư trang trọng) hoặc thân thiện (trong thư thân mật). Những mẫu sau rất hữu ích:

  • I would be grateful if you could + V… - (trang trọng; thể hiện sự biết ơn trước nếu người nhận có thể làm gì đó) Ví dụ: I would be grateful if you could send me the details of the upcoming conference.
  • I would appreciate it if you could + V… - (trang trọng; tương tự cách trên, dùng để nhấn mạnh sự trân trọng nếu được giúp) Ví dụ: I would appreciate it if you could reply by the end of this week.
  • Could you please + V…? - (trang trọng; câu hỏi trực tiếp nhưng lịch sự nhờ người nhận làm gì) Ví dụ: Could you please provide me with information about your return policy?
  • Would it be possible to + V…? - (trang trọng; dạng câu hỏi thể hiện yêu cầu một cách rất lịch sự) Ví dụ: Would it be possible to schedule a meeting next week?
  • Do you think you could + V…? - (thân mật hoặc lịch sự vừa; dùng khi nhờ bạn bè hoặc người quen một cách nhẹ nhàng) Ví dụ: Do you think you could pick me up from the airport on Friday?
  • Can/Could you…? - (thân mật; cách hỏi trực tiếp bạn bè, người thân) Ví dụ: Could you send me those photos when you get a chance? (ở mức độ thân mật, “Can you…?” cũng chấp nhận được)

Lưu ý: Trong ngữ cảnh trang trọng, tránh dùng giọng điệu mệnh lệnh (như “Send me…” mà không có “could you please”), thay vào đó hãy dùng các cấu trúc trên để giữ tính lịch sự. Còn với bạn bè thân thiết, có thể đơn giản dùng “Can you…?” nhưng thêm “please” sẽ lịch sự hơn.

Đề xuất/Khuyên nhủ (Making suggestions or giving advice)

Trong một số trường hợp, đề bài yêu cầu người viết đưa ra đề xuất, lời khuyên (ví dụ: thư phản hồi yêu cầu lời khuyên, hoặc thư góp ý, đề nghị giải pháp). Khi đó, có thể sử dụng các cấu trúc sau:

  • I would like to suggest that + S + (should) + V… - (trang trọng; dùng khi muốn đề xuất một ý kiến hoặc giải pháp) Ví dụ: I would like to suggest that the company should invest in better customer service training.
  • May I suggest + V-ing…? - (trang trọng; cách đề xuất lịch sự, thường dùng khi người viết đề nghị một hành động) Ví dụ: May I suggest organizing a team-building event to improve morale?
  • You may wish to consider + V-ing… - (trang trọng; dùng khi gợi ý một lựa chọn để người nhận cân nhắc) Ví dụ: You may wish to consider hiring additional staff during peak hours.
  • Why don’t you + V…? - (thân mật; cấu trúc gợi ý, khuyên nhủ bạn bè một cách nhẹ nhàng) Ví dụ: Why don’t you try speaking English with a friend every day to improve your fluency?
  • If I were you, I would + V… - (thân mật; cách đưa lời khuyên dựa trên quan điểm cá nhân mình nếu ở vị trí người nhận) Ví dụ: If I were you, I would accept the job offer for the experience.
  • Maybe you could + V… - (thân mật; gợi ý một khả năng hoặc ý tưởng một cách không ép buộc) Ví dụ: Maybe you could join an online English club to practice writing letters.
  • I advise you to + V… - (có thể dùng trong cả thân mật và trang trọng tùy ngữ cảnh; đưa lời khuyên trực tiếp) Ví dụ: I advise you to start revising early for the exam.

Lưu ý: Trong văn phong trang trọng, khi dùng advise/recommend/suggest cần chú ý cấu trúc: - advise + O + to V (I advise you to...), - recommend + that + S + V (I recommend that you do... hơn là “recommend you to do” trong formal writing), - suggest + V-ing hoặc that + S + V (không dùng “suggest someone to do”).

Ví dụ: “I recommend that you visit the museum” (đúng) thay vì “recommend you to visit”. Với thư thân mật, người bản ngữ có thể nói đơn giản “I recommend you try this”, nhưng trong ngữ cảnh học thuật nên dùng cấu trúc chuẩn.

Hứa hẹn/Đảm bảo (Making promises or assurances)

Khi cần hứa hẹn thực hiện điều gì hoặc đảm bảo với người nhận về một vấn đề (ví dụ: hứa sẽ giúp đỡ, cam kết giải quyết khiếu nại), có thể dùng các mẫu câu sau để thể hiện sự chắc chắn, đáng tin cậy:

  • I will make sure that + S + V… - (hứa hẹn; đảm bảo sẽ thực hiện điều gì) Ví dụ: I will make sure that all the project reports are submitted by Friday.
  • I promise (that) + S + will + V… - (hứa hẹn mạnh mẽ; thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi cam kết chắc chắn) Ví dụ: I promise that I will help you move to the new apartment this weekend.
  • You have my word that + S + will + V… - (trang trọng; thành ngữ “you have my word” nghĩa là tôi cam kết/ hứa danh dự) Ví dụ: You have my word that we will address this issue as a top priority.
  • I can assure you that + S + V… - (trang trọng; dùng để đảm bảo với người nhận về điều gì, thường để trấn an họ) Ví dụ: I can assure you that this mistake will not happen again in the future.
  • Rest assured that + S + V… - (trang trọng; cách nói khác để nhấn mạnh người nhận có thể an tâm về điều được hứa) Ví dụ: Rest assured that your complaint will be fully investigated.
  • I will do my best to + V… - (dùng trong cả trang trọng và thân mật; thể hiện quyết tâm làm hết sức để thực hiện điều gì) Ví dụ: I will do my best to resolve the problem and update you promptly.

Phàn nàn/Khiếu nại (Complaining)

Đối với thư khiếu nại/phàn nàn (complaint letter), người viết cần trình bày sự không hài lòng một cách lịch sự nhưng rõ ràng. Các cấu trúc sau giúp nêu vấn đề và yêu cầu hướng giải quyết:

  • I am writing to complain about + N/V-ing… - (mẫu mở đầu thư phàn nàn; giới thiệu ngay vấn đề bất mãn) Ví dụ: I am writing to complain about the poor customer service I received at your store.
  • I am not satisfied with… - (diễn đạt sự không hài lòng về điều gì) Ví dụ: I am not satisfied with the quality of the product I purchased.
  • … is unacceptable. - (nhấn mạnh điều gì đó là không thể chấp nhận được) Ví dụ: The delay in delivering my order is unacceptable.*
  • I expected… but… - (diễn đạt kỳ vọng ban đầu và thực tế không được đáp ứng) Ví dụ: I expected to receive the package within 3 days, but it arrived after 2 weeks.*
  • We were supposed to… whereas… - (dùng khi so sánh giữa thỏa thuận/kế hoạch ban đầu và thực tế khác biệt; “whereas” nghĩa là “trong khi” để chỉ sự tương phản) Ví dụ: We were supposed to stay in a 4-star hotel, whereas we actually stayed in a motel with poor conditions.*
  • I would like to express my dissatisfaction with… - (trang trọng; cách nêu sự bất mãn một cách lịch sự) Ví dụ: I would like to express my dissatisfaction with the way my issue was handled by your support staff.
  • I demand an explanation/refund… - (mạnh mẽ; dùng khi người viết muốn yêu cầu đền bù hoặc giải thích thỏa đáng; lưu ý dùng cẩn thận, chỉ khi rất bức xúc) Ví dụ: I demand a full refund for the faulty product I received.*

Lưu ý: Khi viết thư phàn nàn, mặc dù đang chỉ trích vấn đề, vẫn cần giữ giọng điệu lịch sự, chuyên nghiệp. Hạn chế dùng từ ngữ cảm xúc tiêu cực thái quá hoặc thái độ thô lỗ. Cuối thư nên đề nghị hướng giải quyết hoặc bày tỏ mong muốn vấn đề được xử lý (“I hope you will resolve this matter promptly.” - Tôi hy vọng quý công ty sẽ nhanh chóng giải quyết vấn đề này).

Xin lỗi (Apologizing)

Trong thư, đặc biệt thư thân mật, người viết có thể cần xin lỗi vì một việc nào đó (quên viết thư, không tham dự sự kiện, gây phiền hà...). Thư trang trọng cũng có thể chứa lời xin lỗi (ví dụ thư phản hồi khách hàng). Các cấu trúc sau dùng để gửi lời xin lỗi một cách chân thành:

  • I am writing to apologize for + N/V-ing… - (trang trọng hoặc chung chung; mở đầu thư với mục đích xin lỗi về việc gì) Ví dụ: I am writing to apologize for the misunderstanding at our last meeting.
  • Please accept my sincere apologies for + N/V-ing… - (trang trọng; cách xin lỗi lịch sự, nhấn mạnh sự chân thành) Ví dụ: Please accept my sincere apologies for the late response to your email.
  • I apologize for any inconvenience (this) may have caused. - (trang trọng; mẫu câu thường dùng khi xin lỗi khách hàng, đối tác về sự cố bất tiện xảy ra) Ví dụ: Your flight was delayed for 2 hours. I apologize for any inconvenience this may have caused.*
  • I’m (really/terribly) sorry that + S + V… - (thân mật; cách xin lỗi trực tiếp, tự nhiên) Ví dụ: I’m really sorry that I couldn’t attend your birthday party.
  • Sorry for + N/V-ing… - (thân mật; cách xin lỗi ngắn gọn) Ví dụ: Sorry for not replying to your message sooner. I’ve been very busy.
  • I owe you an apology for + N/V-ing… - (thân mật hoặc hơi trang trọng; cách thừa nhận mình nợ ai đó một lời xin lỗi) Ví dụ: I owe you an apology for breaking the promise we made.

Cảm ơn (Thanking)

Thư cảm ơn hoặc đơn giản là thể hiện sự biết ơn, cảm kích cũng khá phổ biến (ví dụ: cảm ơn sự giúp đỡ, quà tặng, lời mời). Dưới đây là một số mẫu câu cảm ơn thông dụng:

  • I am writing to thank you for + N/V-ing… - (trang trọng hoặc chung; mở đầu thư với mục đích cảm ơn) Ví dụ: I am writing to thank you for the wonderful gift.
  • Thank you very much for + N/V-ing… - (trang trọng hoặc thân mật đều dùng được) Ví dụ: Thank you very much for your help during my visit.
  • I really appreciate + N/V-ing… - (diễn tả sự cảm kích sâu sắc) Ví dụ: I really appreciate your taking the time to explain everything to me.
  • I am extremely grateful for + N… - (trang trọng; nhấn mạnh mức độ biết ơn) Ví dụ: I am extremely grateful for the support you have given me.
  • It was so kind of you to + V… - (thân mật; khen ngợi sự tốt bụng của người nhận) Ví dụ: It was so kind of you to invite me to stay at your home during the conference.*
  • Thanks a lot for + N/V-ing… - (thân mật; cách cảm ơn suồng sã hơn chút) Ví dụ: Thanks a lot for the birthday wishes!

Kết thúc thư (Closing remarks & sign-off)

Phần kết thúc thư bao gồm lời kết (kết luận vấn đề, lời mong đợi phản hồi...) và chữ ký (cụm từ kết thư + tên người viết). Ở thư trang trọng, lời kết thường thể hiện mong muốn được hồi âm hoặc sẵn sàng hỗ trợ thêm, sau đó dùng cụm kết “Yours sincerely,” hoặc “Yours faithfully,” trước tên. Thư thân mật có thể kết bằng lời nhắn thân thiện rồi dùng “Best wishes,”, “Best regards,”, “Sincerely,” hoặc thậm chí đơn giản “Love,” (nếu rất thân thiết) trước tên.

Các câu kết luận thông dụng:

  • I look forward to hearing from you (soon). - (trang trọng; dùng để bày tỏ mong đợi phản hồi từ người nhận) Ví dụ: Once again, thank you for your time. I look forward to hearing from you soon.
  • If you require any further information, please do not hesitate to contact me. - (trang trọng; câu kết thúc khi người viết sẵn sàng cung cấp thêm thông tin nếu cần) Ví dụ: I have attached my CV for your review. If you require any further information, please do not hesitate to contact me.
  • Please let me know if you have any other questions. - (trang trọng; tương tự câu trên, mời người nhận hỏi thêm nếu cần) Ví dụ: I hope I have answered your concerns. Please let me know if you have any other questions.
  • Thank you for your consideration/time. - (trang trọng; cảm ơn người nhận đã dành thời gian đọc thư, thường dùng trong thư xin việc, đề xuất) Ví dụ: Thank you for your consideration. I hope to have the opportunity to discuss this with you further.
  • Hope to hear from you soon. - (bán trang trọng hoặc thân mật; diễn đạt mong sớm nhận hồi âm) Ví dụ: Take care and keep in touch. Hope to hear from you soon.
  • Can’t wait to hear from you. - (thân mật; bày tỏ rất mong ngóng phản hồi của bạn bè/người thân) Ví dụ: Write back when you have time - I can’t wait to hear from you.
  • See you soon. - (thân mật; dùng khi dự định sẽ gặp lại người nhận) Ví dụ: Good luck with your finals and see you soon.
  • Give my best to your family. - (thân mật; câu nhắn gửi lời hỏi thăm tới gia đình người nhận, nếu phù hợp) Ví dụ: I have to go now. Take care and give my best to your family!

Cụm từ kết thư (Sign-off):

  • Yours sincerely, - (trang trọng; dùng khi mở đầu thư có tên người nhận, ví dụ “Dear Mr. Smith,” thì kết bằng “Yours sincerely,”)
  • Yours faithfully, - (trang trọng; dùng khi không biết tên người nhận, mở đầu “Dear Sir/Madam,” thì kết “Yours faithfully,”)
  • Best regards, / Best wishes, - (trang trọng vừa hoặc thân mật; khá linh hoạt, dùng được trong nhiều ngữ cảnh lịch sự lẫn thân thiện)
  • Sincerely, - (trang trọng hoặc thân mật đều dùng được; tương tự “Yours sincerely,” nhưng ngắn gọn hơn, phổ biến trong email)
  • Best, - (thân mật; dạng rút gọn của “Best regards,” thường dùng trong email cho bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết)
  • Love, - (rất thân mật; chỉ dùng với người thân, bạn bè rất gần gũi)

(Lưu ý: Sau cụm kết thư, phải có dấu phẩy; xuống dòng viết tên mình. Ví dụ: “Yours sincerely,<br>John Nguyen”)

Task 2: Viết bài luận (Argumentative/Opinion Essay)

Task 2 yêu cầu viết một bài luận ngắn (~250 từ, 40 phút) trình bày ý kiến hoặc thảo luận về một chủ đề. Đây có thể là dạng argumentative essay (bài luận tranh luận hai phía của một vấn đề) hoặc opinion essay (bài luận nêu quan điểm cá nhân). Để viết luận mạch lạc và thuyết phục ở trình độ B1-B2, người viết cần biết sử dụng các cấu trúc câu nhằm giới thiệu đề tài, nêu quan điểm, cho ví dụ minh họa, thêm thông tin, chỉ ra sự đối lập, nhấn mạnh ý chính và kết luận vấn đề. Dưới đây là các cấu trúc thường dùng, được phân theo các mục đích này. Việc đa dạng hóa cách diễn đạt (dùng từ nối, cụm từ liên kết ý) sẽ giúp bài viết trôi chảy và đạt điểm cao ở tiêu chí Coherence & Cohesion.

Mở bài (Introduction)

Phần mở bài cần giới thiệu về chủ đề sẽ thảo luận và thu hút sự chú ý của người đọc. Người viết có thể bắt đầu bằng cách nêu bối cảnh chung, thực trạng, hoặc một ý kiến/nhận định phổ biến liên quan đến chủ đề, sau đó dẫn vào luận điểm chính hay quan điểm của mình. Một số cấu trúc hữu ích cho mở bài:

  • Nowadays, + mệnh đề... - (ngày nay,... - mở đầu giới thiệu bối cảnh hoặc thực trạng hiện tại của vấn đề) Ví dụ: Nowadays, online learning has become an essential part of education.*
  • These days, + mệnh đề... - (ngày nay,... - tương tự “Nowadays,”) Ví dụ: These days, people are living longer than ever before thanks to advances in medicine.*
  • In recent years, + mệnh đề... - (trong những năm gần đây,... - nhấn mạnh xu hướng hoặc sự thay đổi gần đây) Ví dụ: In recent years, there has been a growing interest in renewable energy sources.*
  • We live in an age when + mệnh đề... - (chúng ta đang sống trong thời đại mà... - cách văn vẻ để giới thiệu bối cảnh thời đại hiện nay) Ví dụ: We live in an age when technology is transforming every aspect of our lives.*
  • … has become a hotly debated issue. - (... đã trở thành một vấn đề được tranh luận sôi nổi) - dùng khi đề cập một chủ đề gây nhiều tranh cãi, thảo luận. Ví dụ: The impact of social media on society has become a hotly debated issue.*
  • One of the most significant challenges in today’s world is… - (một trong những thách thức lớn nhất trong thế giới hôm nay là...) - dùng để giới thiệu vấn đề quan trọng sẽ bàn luận. Ví dụ: One of the most significant challenges in today’s world is climate change.*
  • It is often said that + mệnh đề... - (người ta thường nói rằng... - dẫn dắt bằng một quan điểm/nhận định phổ biến liên quan đến chủ đề) Ví dụ: It is often said that money can’t buy happiness.*
  • Many people claim that + mệnh đề... - (nhiều người cho rằng... - đưa ra ý kiến của số đông để dẫn nhập chủ đề) Ví dụ: Many people claim that a university degree is necessary for success in life.*
  • There is no denying that + mệnh đề... - (không thể phủ nhận rằng... - cấu trúc mạnh để giới thiệu một thực tế hiển nhiên) Ví dụ: There is no denying that exercise is beneficial for health.*

Nêu quan điểm (Stating opinions)

Trong bài luận opinion, việc nêu rõ quan điểm cá nhân rất quan trọng. Ngay cả trong bài luận tranh luận, người viết cũng thường phải đưa ra ý kiến của mình về vấn đề. Các mẫu câu sau giúp bày tỏ ý kiến một cách rõ ràng:

  • In my opinion, + mệnh đề... - (theo ý kiến của tôi,...) Ví dụ: In my opinion, governments should invest more in public transportation.*
  • In my view, + mệnh đề... - (theo quan điểm của tôi,... - tương tự “In my opinion”) Ví dụ: In my view, education is the key to reducing poverty.*
  • From my point of view, + mệnh đề... - (theo quan điểm của tôi,...) Ví dụ: From my point of view, family support is more important than financial success.*
  • As far as I’m concerned, + mệnh đề... - (theo như tôi thấy/thì,... - diễn đạt ý kiến cá nhân, nhấn mạnh mình quan tâm điều gì) Ví dụ: As far as I’m concerned, learning how to code is an invaluable skill in the modern world.*
  • Personally, I believe (that) + mệnh đề... - (cá nhân tôi tin rằng,...) Ví dụ: Personally, I believe that children should be encouraged to read more books than play video games.*
  • I strongly believe that + mệnh đề... - (tôi tin chắc rằng,... - nhấn mạnh ý kiến với sự quả quyết) Ví dụ: I strongly believe that healthcare should be free for everyone.*
  • I am convinced that + mệnh đề... - (tôi tin chắc rằng/ tôi bị thuyết phục rằng,... - diễn đạt sự tin tưởng mạnh mẽ, thường dựa trên lý lẽ) Ví dụ: I am convinced that global warming is the most urgent issue we face.*
  • My opinion is that + mệnh đề... - (ý kiến của tôi là...) Ví dụ: My opinion is that students learn more effectively in small classes.*
  • It seems to me that + mệnh đề... - (đối với tôi có vẻ rằng,... - cách nói nhẹ nhàng hơn để đưa ra ý kiến, thường khiêm tốn) Ví dụ: It seems to me that the government’s new policy is not addressing the root of the problem.*
  • I would argue that + mệnh đề... - (tôi muốn lập luận rằng,... - dùng khi muốn bảo vệ quan điểm bằng lý lẽ) Ví dụ: I would argue that the benefits of technology outweigh its disadvantages.*

Lưu ý: Tránh viết “In my opinion, I think…” cùng nhau, vì bị lặp ý. Chỉ cần dùng một cấu trúc là đủ (viết “In my opinion, the internet should be free” hoặc “I think the internet should be free,” không nên viết “In my opinion, I think the internet should be free”). Ngoài ra, “As far as I’m concerned” nghĩa là “về phần tôi/ theo quan điểm của tôi” (không phải “liên quan đến tôi” như một số bạn nhầm).

Đưa ví dụ (Giving examples)

Khi đưa ví dụ minh họa cho luận điểm, có thể dùng các từ nối hoặc cụm từ giới thiệu ví dụ. Điều này giúp bài luận thuyết phục hơn và cụ thể hơn. Một số cấu trúc thường dùng:

  • For example, + mệnh đề. - (ví dụ như,... - cách đơn giản và thông dụng nhất để đưa ví dụ) Ví dụ: Regular exercise has many health benefits. For example, it can reduce the risk of heart disease.*
  • For instance, + mệnh đề. - (ví dụ như,... - tương tự “For example,”) Ví dụ: There are many ways to improve your English. For instance, you can watch English movies or join a speaking club.*
  • … such as + danh từ/cụm danh từ… - (như là... - dùng liệt kê ví dụ minh họa, đứng giữa hoặc cuối câu) Ví dụ: Many Asian countries, such as Vietnam and Thailand, rely heavily on agriculture.
  • Take + danh từ + as an example, + mệnh đề. - (lấy ... làm ví dụ,...) Ví dụ: Teenagers are heavily influenced by social media. Take TikTok as an example, it has changed the way young people consume content.*
  • … including + danh từ/cụm danh từ. - (bao gồm... - dùng để đưa ví dụ cụ thể nằm trong một nhóm đã nêu) Ví dụ: Several measures, including increasing taxes on cigarettes, have been implemented to curb smoking.*
  • To illustrate, + mệnh đề... - (để minh họa, ... - thường dùng khi câu trước đó nêu ý khái quát và câu sau giải thích bằng ví dụ) Ví dụ: Many animals are losing their habitats. To illustrate, the deforestation of the Amazon rainforest has endangered numerous species.
  • namely, + danh từ/cụm danh từ… - (cụ thể là... - dùng khi muốn nói rõ tên/loại chính xác trong trường hợp vừa đề cập) Ví dụ: Some fast food items are very unhealthy, namely, fried foods and sugary drinks.

Bổ sung ý (Adding information)

Để thêm thông tin hoặc ý phụ nhằm hỗ trợ luận điểm, chúng ta dùng các liên từ nối tiếp hoặc cấu trúc song hành. Những cụm từ này giúp liên kết các câu và đoạn văn mạch lạc hơn khi trình bày nhiều ý liên tiếp:

  • In addition, + mệnh đề... - (thêm vào đó,...) Ví dụ: Studying abroad helps you learn a new language. In addition, it allows you to experience a different culture.
  • Additionally, + mệnh đề... - (thêm vào đó,... - tương tự “In addition,”) Ví dụ: The new city park provides a place for people to exercise. Additionally, it serves as a community gathering spot.*
  • Moreover, + mệnh đề... - (hơn thế nữa,...) Ví dụ: Owning a car is convenient. Moreover, it gives you a sense of independence.
  • Furthermore, + mệnh đề... - (hơn nữa,... - tương tự “Moreover,”) Ví dụ: The Internet makes communication faster. Furthermore, it offers a wealth of information at our fingertips.
  • Besides, + mệnh đề... - (ngoài ra,...) Ví dụ: Running is good for your heart. Besides, it’s an effective way to relieve stress. (Lưu ý: “Besides,” hơi thiên về văn nói hoặc văn phong thân mật, có thể dùng nhưng nên hạn chế trong essay trang trọng.)
  • Not only + A + but also + B... - (không những A mà còn B... - cấu trúc nhấn mạnh bổ sung hai ý song song) Ví dụ: Not only is Tom an excellent student, but he is also a talented musician.
  • Another + danh từ (reason/advantage/etc.) + is that + mệnh đề... - (một lý do/ưu điểm khác là... - cách giới thiệu thêm một ý nữa) Ví dụ: Another benefit of learning online is that you can set your own study pace.*
  • Apart from that/this, + mệnh đề... - (ngoài điều đó ra, ... - thêm một ý khác liên quan) Ví dụ: The new policy will save costs. Apart from that, it will improve employee satisfaction.

Phản biện/Đối lập (Contrasting)

Khi đưa ý kiến đối lập, phản biện hoặc thảo luận hai mặt của vấn đề, cần các từ nối hay cấu trúc diễn đạt sự tương phản. Điều này đặc biệt quan trọng trong bài luận tranh luận (for and against). Các cấu trúc thường dùng:

  • However, + mệnh đề... - (tuy nhiên,... - dùng đầu câu thứ hai để nêu ý tương phản với câu trước) Ví dụ: Traveling by car is comfortable. However, it can be expensive due to fuel costs.*
  • However + Adj/Adv + S + V, mệnh đề... - (dù ... đến mấy, thì ... - cấu trúc nhấn mạnh sự tương phản trong cùng một câu phức) Ví dụ: However difficult the task may seem, we must try our best to complete it.
  • On the other hand, + mệnh đề... - (mặt khác,... - dùng khi đã nêu một mặt của vấn đề, giờ nêu mặt đối lập) Ví dụ: Owning a pet can be rewarding. On the other hand, it is a big responsibility that requires time and money.
  • In contrast, + mệnh đề... - (trái lại,... - cách khác để nói “ngược lại”) Ví dụ: Germany has a high recycling rate. In contrast, many countries are still struggling with waste management.
  • By contrast, + mệnh đề... - (trái lại,... - tương tự “In contrast,”) Ví dụ: The north of the country is very cold in winter. By contrast, the south remains mild and warm.
  • On the contrary, + mệnh đề... - (trái ngược hẳn,... - lưu ý cụm này dùng để phủ định ý trước đó và nêu ý trái ngược hoàn toàn) Ví dụ: Some people think city life is tiring. On the contrary, I find it exciting and full of opportunities.
  • Although/Even though + mệnh đề 1, mệnh đề 2. - (mặc dù ... nhưng ... - dùng đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề tương phản) Ví dụ: Although the test was difficult, I managed to answer all the questions.
  • Despite/In spite of + N/V-ing, mệnh đề... - (mặc dù... - cách khác dùng danh từ hoặc V-ing theo sau) Ví dụ: Despite having no experience,  she got the job. (Mặc dù không có kinh nghiệm, cô ấy vẫn có được công việc đó.)
  • Whereas/While + mệnh đề 1, mệnh đề 2. - (trong khi... - dùng để so sánh hai sự việc đối lập xảy ra đồng thời hoặc hai mặt của vấn đề) Ví dụ: Whereas cats are independent animals,  dogs require more attention from their owners.
  • …, but … - (nhưng... - liên kết hai mệnh đề trái ngược; lưu ý but không đứng đầu câu trong văn viết trang trọng) Ví dụ: Many people enjoy fast food, but they are unaware of its negative health effects.

Lưu ý: - Không dùng “Although…but…” trong cùng một câu. Ví dụ sai: “Although the weather was cold, but we went hiking.” Chỉ cần “Although the weather was cold, we went hiking.” hoặc “The weather was cold, but we went hiking.” - Howeverbut đều diễn tả tương phản nhưng “however” thường đứng đầu câu mới (sau dấu chấm hoặc chấm phẩy) và có dấu phẩy sau nó, còn “but” nối trực tiếp hai mệnh đề trong một câu phức.

Nhấn mạnh/So sánh (Emphasizing/Comparing)

Để nhấn mạnh ý quan trọng hoặc so sánh (tương đồng hay khác biệt) giữa các ý, người viết có thể dùng những cấu trúc sau:

Nhấn mạnh:

  • Indeed, + mệnh đề... - (thật vậy,... - dùng để xác nhận và nhấn mạnh ý ở câu trước đó) Ví dụ: Studying abroad can be challenging; indeed, many students struggle with homesickness at first.
  • In fact, + mệnh đề... - (thực tế là,... - thêm thông tin chi tiết nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ ý vừa nêu) Ví dụ: I thought the test would be difficult. In fact, it turned out to be quite easy.
  • Clearly, + mệnh đề... - (rõ ràng là,... - nhấn mạnh điều gì đó hiển nhiên hoặc đã được chứng minh) Ví dụ: Clearly, prevention is better than cure when it comes to health care.
  • Obviously, + mệnh đề... - (hiển nhiên,... - tương tự “Clearly,”) Ví dụ: Obviously, we need to address the root causes of pollution, not just the symptoms.
  • Undoubtedly, / There is no doubt that + mệnh đề... - (chắc chắn, không nghi ngờ gì,... - khẳng định mạnh mẽ tính đúng đắn của ý kiến) Ví dụ: Undoubtedly, good communication is key to a successful relationship. / There is no doubt that  good communication is key to a successful relationship.
  • It is undeniable that + mệnh đề... - (không thể phủ nhận rằng,...) Ví dụ: It is undeniable that globalization has changed the way we live.*
  • What is more important is (that) + mệnh đề... - (điều quan trọng hơn là... - dùng khi muốn nhấn mạnh vào ý cốt lõi) Ví dụ: Technological advancements have made life easier. What is more important is that they have connected people around the world.
  • Above all, + mệnh đề... - (trên hết,... - dùng để nhấn mạnh ý quan trọng nhất trong các luận điểm) Ví dụ: There are many reasons to practice recycling. Above all, it helps protect the environment for future generations.

So sánh (tương đồng và khác biệt):

  • Similarly, + mệnh đề... - (tương tự như vậy,... - dùng khi hai ý tương đồng nhau) Ví dụ: Japan has high life expectancy. Similarly, people in Switzerland tend to live very long lives.
  • Likewise, + mệnh đề... - (tương tự như vậy,... - đồng nghĩa với “Similarly,”) Ví dụ: If you respect others, they will respect you. Likewise, being kind to others often inspires them to be kind in return.
  • In the same way, + mệnh đề... - (theo cách tương tự,...) Ví dụ: Fruits provide vitamins and minerals. In the same way, vegetables are essential for a balanced diet.
  • Compared to/with + N, mệnh đề... - (so với..., mệnh đề ... - dùng để so sánh đối tượng với một chuẩn khác) Ví dụ: Compared to city life,  life in the countryside is much quieter.
  • … as + adj/adv + as … - (… bằng … - cấu trúc so sánh ngang bằng) Ví dụ: Email isn’t as personal as a hand-written letter. (Thư điện tử thì không “cá nhân” bằng thư viết tay.)
  • … more/less + adj + than … - (… hơn/ kém … - so sánh hơn) Ví dụ: Driving is more convenient than taking the bus in my town.
  • the most + adj + … - (... nhất ... - so sánh nhất) Ví dụ: Honesty is one of the most important qualities in a friend.
  • The + comparative, the + comparative... - (càng ... càng ... - cấu trúc so sánh kép) Ví dụ: The more you practice writing,  the more  confident you will become.*
  • Not as + adj + as … - (không ... bằng ... - cách khác của so sánh kém) Ví dụ: Playing video games is not as beneficial as playing sports for your health.

Giải thích nguyên nhân - kết quả (Giving reasons and results)

Để trình bày nguyên nhân, lý do của một vấn đề hoặc kết quả, hệ quả, người viết cần dùng các liên từ nhân quả. Đây là phần không thể thiếu khi giải thích luận điểm trong thân bài. Một số cấu trúc phổ biến:

  • Because/Since/As + mệnh đề... - (bởi vì... - dùng để đưa ra lý do trực tiếp trong câu phức) Ví dụ: Many young adults live with their parents longer because the cost of housing is very high. (Có nhiều người trẻ sống với bố mẹ lâu hơn bởi giá nhà quá cao.)
  • Because of/Due to + N/V-ing... - (bởi vì/ do... - theo sau bởi danh từ hoặc V-ing) Ví dụ: The outdoor event was cancelled due to heavy rain. (Sự kiện ngoài trời đã bị hủy do mưa lớn.)
  • … that’s why … - (... và đó là lý do tại sao ... - thường dùng giữa hai câu; câu hai giải thích kết quả) Ví dụ: I forgot to set my alarm; that’s why I woke up late this morning. (Tôi quên đặt báo thức; đó là lý do tại sao sáng nay tôi dậy muộn.)
  • Therefore, + mệnh đề... - (vì vậy, ... - dùng đầu câu kết quả, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy ở câu trước) Ví dụ: The demand for housing in the city has increased; therefore, property prices have risen significantly.*
  • As a result, + mệnh đề... - (kết quả là,... - tương tự “Therefore,”) Ví dụ: The company cut costs and improved efficiency. As a result, its profits doubled last year.
  • Consequently, + mệnh đề... - (do đó, ... - tương tự “As a result,”) Ví dụ: He did not study for the exam. Consequently, he failed it.*
  • Hence, + mệnh đề... - (do đó,... - trang trọng, đồng nghĩa với “Therefore,”) Ví dụ: The evidence was unreliable; hence, the conclusions of the report are doubtful.
  • ... leading to + N/V-ing... - (dẫn đến ... - cấu trúc rút gọn diễn tả kết quả) Ví dụ: The factory closed down, leading to the loss of hundreds of jobs. (Nhà máy đóng cửa, dẫn đến việc hàng trăm người mất việc.)
  • so + mệnh đề... - (vì vậy ... - liên từ đẳng lập chỉ kết quả, nối hai mệnh đề trong một câu; lưu ý không dùng dấu phẩy trước “so” trong câu ghép) Ví dụ: It was raining, so we decided to stay home.

Lưu ý: - Because (vì) là liên từ, phải theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ chia); còn Because of (do/bởi vì) là giới từ, theo sau bởi danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: “The flight was delayed because of bad weather” (đúng, because of + danh từ), và “The flight was delayed because the weather was bad” (đúng, because + mệnh đề). Không dùng sai thành “because of the weather was bad.” - Tránh dùng cả “Because… so…” trong cùng một câu - đây là lỗi người học Việt Nam hay mắc do ảnh hưởng tiếng Việt (“Bởi vì... cho nên...”). Chỉ cần dùng because hoặc so tùy trường hợp, không dùng cả hai. Ví dụ: “Because the road was flooded, we couldn’t drive through.” (đúng) hoặc “The road was flooded, so we couldn’t drive through.” (đúng); không viết “Because the road was flooded, so we couldn’t drive through.”

Kết bài (Conclusion)

Phần kết luận tóm tắt lại ý chính của bài luận và thường nhắc lại quan điểm một cách khái quát. Nên bắt đầu đoạn kết bằng các cụm từ chỉ tổng kết/kết luận. Dưới đây là những cấu trúc thông dụng:

  • In conclusion, + mệnh đề... - (tóm lại,...) Ví dụ: In conclusion, regular exercise and a balanced diet are essential for maintaining good health.
  • To conclude, + mệnh đề... - (để kết luận/ kết lại,...) Ví dụ: To conclude, I firmly support the idea of expanding public transportation in our city.
  • To sum up, + mệnh đề... - (tóm lại,... - cách khác của “In conclusion,”) Ví dụ: To sum up, while social media has its drawbacks, it is an important tool for communication in the modern world.
  • In summary, + mệnh đề... - (tóm tắt lại,...) Ví dụ: In summary, the benefits of the internet far outweigh the potential disadvantages.
  • All in all, + mệnh đề... - (nhìn chung,... - sử dụng để tổng kết chung tất cả các ý đã trình bày) Ví dụ: All in all, learning a second language is an investment that enriches one’s life on many levels.
  • Overall, + mệnh đề... - (nhìn chung,... - tương tự “All in all,”) Ví dụ: Overall, the experience taught me valuable lessons about teamwork and perseverance.
  • Taking everything into account, + mệnh đề... - (xem xét mọi thứ, ... - cấu trúc này thường mở đầu câu kết để nêu kết luận sau khi cân nhắc các luận điểm) Ví dụ: Taking everything into account, I believe that the advantages of remote work outweigh the disadvantages for most people.
  • Ultimately, + mệnh đề... - (sau cùng, ... - nhấn mạnh kết luận cuối cùng đạt được) Ví dụ: Ultimately, it is the responsibility of each individual to make environmentally friendly choices.

Cuối bài, nếu là bài luận nêu ý kiến cá nhân, người viết có thể nhấn mạnh lại quan điểm của mình một lần nữa một cách chắc chắn (ví dụ: “In conclusion, I am convinced that stricter traffic laws will reduce accidents.”). Điều này giúp đảm bảo người đọc nắm được thông điệp chính.

Kết luận: Trên đây là 150 cấu trúc câu tiếng Anh quan trọng và thường gặp nhất trong phần Writing VSTEP B1-B2, được chia theo từng tình huống và mục đích sử dụng cụ thể. Việc nắm vững và luyện tập sử dụng những cấu trúc này sẽ giúp bạn viết thư và bài luận một cách mạch lạc, đúng trọng tâmđạt điểm cao hơn. Hãy cố gắng vận dụng các mẫu câu trên vào bài viết của mình, đồng thời lưu ý điều chỉnh cho phù hợp ngữ cảnh (trang trọng vs. thân mật) và kiểm tra kỹ lỗi ngữ pháp. Chúc bạn học tốt và tự tin đạt kết quả cao trong kỳ thi VSTEP!

Chia sẻ