Mô tả mức điểm chi tiết cho từng tiêu chí
Dưới đây là mô tả tham khảo cho các khoảng điểm (từ 1 đến 10) trên từng tiêu chí nêu trên. Mỗi tiêu chí được xem xét độc lập nhưng tổng hợp để ra điểm Nói cuối cùng.
- Phát âm:
- Điểm 1-2: Phát âm rất kém, nhiều âm bị sai hoặc gấp, khiến người nghe khó hiểu. Lỗi âm cuối, trọng âm sai thường xuyên.
- Điểm 3-4: Phát âm còn yếu, lỗi âm cuối và nhấn trọng âm khá nhiều. Nhiều từ nghe không được rõ.
- Điểm 5-6: Phát âm tương đối rõ; lỗi âm thanh và trọng âm có nhưng không nhiều. Người nghe cơ bản hiểu được.
- Điểm 7-8: Phát âm rõ ràng, hầu hết âm phát âm chính xác. Trọng âm từ tương đối đúng, có chú ý ngữ điệu. Một vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng lớn.
- Điểm 9-10: Phát âm rất tốt, tự nhiên; hầu như không mắc lỗi âm. Trọng âm từ, nhấn câu chính xác; ngữ điệu phong phú thể hiện sắc thái ý nghĩa khác nhau.
- Ngữ pháp và Cấu trúc:
- Điểm 1-2: Chỉ sử dụng câu đơn rất cơ bản, sai ngữ pháp hệ thống. Gần như không có câu ghép/phức. Bài nói khó hiểu do lỗi liên tục.
- Điểm 3-4: Dùng được một số câu đơn chính xác, song cấu trúc ngữ pháp vẫn rất hạn chế. Thỉnh thoảng có câu ghép/phức nhưng lỗi nhiều. Có lỗi ngữ pháp cơ bản khá rõ rệt.
- Điểm 5-6: Sử dụng kết hợp câu đơn/câu ghép cơ bản, câu phức đơn giản. Một số lỗi ngữ pháp còn mắc (đặc biệt ở ngữ pháp phức tạp) nhưng không quá hệ thống.
- Điểm 7-8: Câu ghép, câu phức xuất hiện thường xuyên, linh hoạt hơn; cấu trúc tương đối đa dạng. Lỗi ngữ pháp ít, không cản trở hiểu ý, thí sinh có thể tự chỉnh sửa được một số lỗi.
- Điểm 9-10: Ngữ pháp chính xác, cấu trúc câu rất đa dạng và linh hoạt (có nhiều câu ghép/phức phức tạp). Hầu như không có lỗi ngữ pháp đáng chú ý.
- Từ vựng:
- Điểm 1-2: Vốn từ rất hạn chế; chủ yếu dùng các từ siêu cơ bản, quen thuộc. Thường lặp từ và không diễn đạt được ý mới.
- Điểm 3-4: Vốn từ còn nghèo; phần lớn từ ngữ chỉ xoay quanh chủ đề quen thuộc. Thỉnh thoảng lặp từ hoặc dùng sai/thiếu từ vựng.
- Điểm 5-6: Sử dụng đủ từ cơ bản để trả lời. Bắt đầu dùng thêm một số từ ít quen (theo chủ đề). Lỗi từ vựng không nhiều, thỉnh thoảng chưa chính xác ở từ nâng cao.
- Điểm 7-8: Từ vựng phong phú; có thể sử dụng từ khó hơn, thậm chí một vài thành ngữ hoặc thuật ngữ phù hợp chủ đề. Lặp từ hiếm, diễn đạt ý khá tự nhiên. Có khả năng tìm từ thay thế khi cần.
- Điểm 9-10: Từ vựng rất rộng, linh hoạt và chính xác; bao gồm từ ít thông dụng, thành ngữ, cách diễn đạt cao cấp. Hầu như không còn lặp từ; chuyển ngữ phong phú giúp ý nói rõ nghĩa.
- Độ trôi chảy và Phát triển ý:
- Điểm 1-2: Rất ít hoặc hầu như không trôi chảy; ngập ngừng, gián đoạn nhiều. Ý nói chỉ đơn giản, thiếu logic (mới chỉ trả lời vỏn vẹn không có mở rộng).
- Điểm 3-4: Có lưu loát ở mức cơ bản nhưng vẫn bị ngập ngừng nhiều, cần tìm từ thường xuyên. Câu trả lời khá ngắn và đơn giản, thỉnh thoảng có nỗ lực thêm chi tiết nhưng thiếu tự nhiên.
- Điểm 5-6: Thường trôi chảy, chủ đề phát triển ở mức độ vừa phải. Có lúc cần dừng suy nghĩ hoặc sửa lỗi, nhưng tổng thể vẫn kể chuyện được. Bài nói đã có một ít chi tiết, dù phần lớn vẫn là ý đơn giản.
- Điểm 7-8: Giao tiếp tương đối lưu loát, chỉ thi thoảng ngập ngừng khi tìm từ/ý. Có thể phát triển những ý phức tạp hơn, đưa thêm ví dụ hoặc giải thích. Ý có liên kết tương đối logic, câu trả lời dài hơn, liên tục.
- Điểm 9-10: Giao tiếp rất lưu loát, hầu như không ngập ngừng. Ý được phát triển rộng rãi, có nhiều ví dụ minh họa và chi tiết; câu trả lời dài, mở rộng sâu và đa chiều.
- Nội dung và Liên kết ý:
- Điểm 1-2: Nội dung trả lời lạc đề hoặc rất chung chung. Ý rời rạc, ít/không có từ nối; chỉ dùng các liên từ đơn giản (“và”, “nhưng”). Bài nói thiếu mạch lạc, dễ gây hiểu nhầm.
- Điểm 3-4: Ý trả lời chỉ tương đối phù hợp chủ đề, có phần lặp lại hoặc thiếu logic. Sử dụng một vài từ nối cơ bản, nhưng chưa linh hoạt; cấu trúc bài nói đơn giản.
- Điểm 5-6: Nội dung cơ bản phù hợp yêu cầu, có phần câu trả lời rõ ràng. Dùng được một số liên từ/phương tiện liên kết đơn giản (như “vì vậy”, “hơn nữa”), giúp bài nói có mạch lạc ở mức cơ bản.
- Điểm 7-8: Nội dung đầy đủ, ý trả lời phù hợp, có sắp xếp và liên kết tốt các luận điểm chính. Sử dụng đa dạng các liên từ/phương tiện kết nối (ví dụ: “tuy nhiên”, “do đó”, “ngoài ra”) làm rõ mối quan hệ giữa ý. Cấu trúc bài nói tương đối chặt chẽ.
- Điểm 9-10: Trả lời rất đúng trọng tâm, nội dung phong phú và sâu sắc. Ý được tổ chức mạch lạc, có mở đầu và kết luận rõ ràng (nếu phù hợp). Liên từ và phương tiện liên kết sử dụng thành thạo, đa dạng (kể cả những liên từ phức tạp như “mặc dù… nhưng”, “trong khi đó”), làm chủ đề trở nên chặt chẽ, liền mạch.
Khác biệt giữa trình độ B1 (bậc 3), B2 (bậc 4) và C1 (bậc 5)
VSTEP xác định thang điểm 0-10 cho mỗi kỹ năng, sau đó quy về bậc năng lực theo Khung 6 bậc Việt Nam. Theo quy định, điểm trung bình 4.0-5.5 tương ứng bậc 3 (B1), 6.0-8.0 tương ứng bậc 4 (B2), và 8.5-10 tương ứng bậc 5 (C1). Sự khác biệt về năng lực nói ở các mức này thường như sau:
- Bậc 3 (B1): Giao tiếp ở mức trung cấp thấp. Thí sinh có thể trao đổi những ý cơ bản về các chủ đề quen thuộc (ví dụ: học tập, kinh nghiệm cá nhân), nhưng vốn từ vựng còn hạn chế, hay lặp lại, và phạm vi ngữ pháp chỉ ở mức đơn giản. Phát âm chưa chuẩn, còn nhiều lỗi khiến đôi khi người nghe phải hỏi lại. Bài nói có thể chỉ trình bày ý đơn giản và chưa mạch lạc; dùng rất ít các liên từ phức tạp.
- Bậc 4 (B2): Giao tiếp tốt ở mức trung cấp. Thí sinh diễn đạt trôi chảy hơn, có thể sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn và từ vựng rộng hơn (bao gồm cả từ ít quen) với lỗi sai ít và không cản trở hiểu. Phát âm rõ ràng hơn, chỉ thỉnh thoảng phát âm sai một số âm. Bài nói tương đối đầy đủ, có khả năng lập luận và mở rộng ý ở mức vừa phải, dùng được một số liên từ/phương tiện liên kết để tổ chức ý. Khả năng xử lý các tình huống đàm thoại đa dạng (hỏi - đáp hoặc trình bày quan điểm) ở mức tự tin hơn so với B1.
- Bậc 5 (C1): Giao tiếp ở mức thành thạo. Thí sinh phát âm rất chuẩn, ngữ điệu tự nhiên và linh hoạt. Sử dụng ngữ pháp rộng (câu ghép/phức đa dạng) và từ vựng rất phong phú (kể cả thành ngữ, từ học thuật) với ít khi mắc lỗi. Bài nói ở C1 thường rất lưu loát, với các ý được phát triển chi tiết, cấu trúc mạch lạc và có tính logic cao. Thí sinh có thể trình bày quan điểm phức tạp, phản biện hoặc bổ sung chủ đề một cách dễ dàng. Tổng hợp lại, điểm nói ở C1 gần mức tối đa (thường 5-10 điểm).
Bảng dưới đây tóm tắt khác biệt chính về khả năng nói ở B1, B2 và C1 theo các tiêu chí kể trên:
| Tiêu chí | B1 (4.0-5.5) | B2 (6.0-8.0) | C1 (8.5-10) |
| Phát âm | Nhiều lỗi âm cơ bản, phát âm thường chỉ vừa đủ để hiểu. | Phát âm rõ ràng, lỗi ít; trọng âm và ngữ điệu tương đối chính xác. | Phát âm rất chính xác, tự nhiên; trọng âm, ngữ điệu chuẩn như người bản ngữ. |
| Ngữ pháp & Cấu trúc | Chủ yếu câu đơn; lỗi ngữ pháp cơ bản thường xuyên. | Dùng được câu ghép/phức; lỗi ngữ pháp thỉnh thoảng, thường tự sửa được. | Câu ghép/phức đa dạng, linh hoạt; hầu như không lỗi ngữ pháp. |
| Từ vựng | Vốn từ hạn chế, hay lặp lại; chỉ dùng từ thông dụng. | Từ vựng rộng hơn, ít lặp; có thêm từ ít quen và một số thành ngữ. | Từ vựng rất phong phú, chính xác; thành ngữ và cách diễn đạt cao cấp. |
| Độ trôi chảy & Phát triển ý | Ngập ngừng, chỉ nói ý đơn giản; thường cần suy nghĩ lâu. | Nói tương đối trôi chảy, chỉ thỉnh thoảng ngập ngừng; ý trả lời phát triển vừa phải. | Rất lưu loát, tự nhiên; ý được mở rộng chi tiết, kết nối chặt chẽ. |
| Nội dung & Liên kết ý | Ý trả lời đơn giản, thiếu cấu trúc rõ; ít liên từ, mạch lạc kém. | Nội dung phù hợp chủ đề, ý có liên kết; dùng được một số liên từ cơ bản. | Ý trình bày đầy đủ, phong phú; liên từ/phương tiện kết nối đa dạng, bài nói rất mạch lạc. |
Chú thích: Điểm quy đổi sang bậc năng lực nêu trên theo quy định của Bộ GD&ĐT, không có khái niệm “đậu/rớt”.