- Bảng so sánh tổng quan VSTEP vs TOEIC
- 1. Mục đích sử dụng
- 2. Mức độ công nhận (Việt Nam & quốc tế)
- 3. Cấu trúc bài thi (phần thi, thời gian, kỹ năng)
- 4. Thang điểm và đánh giá trình độ
- 5. Mức độ khó (so sánh tương đối)
- 6. Thời hạn hiệu lực chứng chỉ
- 7. Chi phí thi và tần suất tổ chức
- 8. Đơn vị tổ chức thi và cấp chứng chỉ
Bảng so sánh tổng quan VSTEP vs TOEIC
| Tiêu chí | VSTEP (Khung 6 bậc VN) | TOEIC (ETS Hoa Kỳ) |
| Mục đích sử dụng | Chủ yếu phục vụ yêu cầu trong nước: xét tốt nghiệp ĐH, tuyển dụng công chức, giáo viên…; không dùng cho du học quốc tế. | Phục vụ môi trường doanh nghiệp, công sở; được nhiều trường ĐH ở VN dùng xét tốt nghiệp; không phù hợp cho mục đích du học. |
| Mức độ công nhận | Nội địa: Giá trị toàn quốc (Việt Nam); chưa được công nhận rộng rãi quốc tế. | Quốc tế: Được công nhận tại 160+ quốc gia, nhất là trong các doanh nghiệp toàn cầu. |
| Cấu trúc bài thi | Đầy đủ 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết (~172 phút). | Chủ yếu 2 kỹ năng: Nghe (45’) & Đọc (75’) trong ~120 phút; có bài thi Nói (20’) và Viết (60’) riêng (tùy nhu cầu). |
| Thang điểm/Trình độ | Mỗi kỹ năng 0-10 điểm; tính trung bình xếp bậc B1, B2, C1 (theo CEFR). | Nghe+Đọc: 0-990 điểm; Nói+Viết: 0-400 điểm; không phân bậc trình độ, chỉ có điểm số. |
| Độ khó | Nội dung mang tính học thuật & xã hội (4 kỹ năng) - nhìn chung khó hơn ở cùng mức độ. | Ngôn ngữ tình huống hằng ngày, công sở (2 kỹ năng) - luyện thi dễ hơn đối với đa số thí sinh. |
| Thời hạn | 2 năm (theo quy định, tương tự chứng chỉ quốc tế). | 2 năm (theo quy định của ETS trên toàn cầu). |
| Lệ phí & Lịch thi | ~1,5 - 1,8 triệu VNĐ; tổ chức tại ~38 đơn vị trong nước (thường mỗi tháng có đợt thi). | ~1,3 - 1,5 triệu VNĐ cho 2 kỹ năng; lịch thi thường xuyên (hầu như hàng tuần) do IIG Việt Nam tổ chức. |
| Đơn vị tổ chức | Bộ GD&ĐT Việt Nam (ra đề theo Khung 6 bậc); các ĐH được ủy quyền tổ chức thi và cấp chứng chỉ. | Viện ETS (Mỹ) ra đề; tại VN do IIG Việt Nam (đại diện ETS) tổ chức thi và cấp chứng chỉ. |
(Bảng so sánh chỉ mang tính khái quát; thông tin chi tiết được giải thích bên dưới.)
1. Mục đích sử dụng
- VSTEP: Chứng chỉ VSTEP được thiết kế phục vụ các mục tiêu trong nước. Đây là chuẩn đầu ra ngoại ngữ ở nhiều trường Đại học, Cao đẳng tại Việt Nam - sinh viên thường cần đạt VSTEP bậc 3 (B1) hoặc bậc 4 (B2) để đủ điều kiện tốt nghiệp. VSTEP cũng được dùng cho thi tuyển công chức, viên chức (nhiều cơ quan yêu cầu trình độ B1) và là tiêu chuẩn cho giáo viên (B2 cho giáo viên tiểu học/thcs, C1 cho giáo viên THPT) cũng như đầu vào/đầu ra một số chương trình sau đại học trong nước. Tuy nhiên, VSTEP không phù hợp cho du học - chứng chỉ này chủ yếu có giá trị trong nước và chưa được công nhận quốc tế.
- TOEIC: Chứng chỉ TOEIC chủ yếu phục vụ mục đích xin việc làm trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đa quốc gia hoặc yêu cầu giao tiếp tiếng Anh. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp lớn (Vinaphone, Viettel, Vietnam Airlines, ngân hàng, FPT, LG…) sử dụng TOEIC làm tiêu chí tuyển dụng và đánh giá ứng viên. Ngoài ra, khoảng 90% các trường đại học, cao đẳng ở Việt Nam chấp nhận hoặc yêu cầu TOEIC (thường là bài thi Nghe & Đọc) để xét chuẩn đầu ra ngoại ngữ cho sinh viên. Tuy TOEIC được dùng rộng rãi trong công việc và học tập trong nước, chứng chỉ này không được các trường đại học nước ngoài yêu cầu cho mục đích du học (họ thường đòi IELTS hoặc TOEFL); TOEIC có giá trị hạn chế về học thuật và không phù hợp với những ai có ý định học tập ở nước ngoài.
2. Mức độ công nhận (Việt Nam & quốc tế)
- VSTEP: VSTEP là kỳ thi theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam, do đó được công nhận trên toàn quốc. Chứng chỉ VSTEP có giá trị trên phạm vi nội địa - hầu hết các trường và cơ quan tại Việt Nam đều chấp nhận chứng chỉ này như minh chứng năng lực tiếng Anh. Tuy nhiên, VSTEP chưa được công nhận rộng rãi trên quốc tế; chứng chỉ này chủ yếu có giá trị sử dụng trong nước và thường không được dùng cho mục đích du học hoặc xin việc ở nước ngoài. Nói cách khác, giá trị của VSTEP giới hạn trong biên giới Việt Nam (mặc dù nó tương đương các bậc CEFR), và các tổ chức quốc tế ít biết đến chứng chỉ này.
- TOEIC: TOEIC là chứng chỉ quốc tế do ETS (Mỹ) phát triển, nên mức độ công nhận rất rộng. Bài thi TOEIC được sử dụng tại hơn 160 quốc gia trên thế giới và được hơn 14.000 tổ chức giáo dục, doanh nghiệp và cơ quan chính phủ công nhận. Ở Việt Nam, TOEIC được coi là tiêu chuẩn vàng trong tuyển dụng nhân sự có kỹ năng tiếng Anh; gần 500 tập đoàn, doanh nghiệp trong nước (ngân hàng, công ty viễn thông, hàng không, v.v.) dùng TOEIC làm thước đo đánh giá ứng viên. Trên thế giới, điểm TOEIC (đặc biệt là bài Nghe & Đọc) được nhiều công ty quốc tế chấp nhận để đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh nơi công sở. Tuy vậy, trong môi trường học thuật, TOEIC ít được các trường đại học phương Tây sử dụng làm điều kiện tuyển sinh chương trình chính quy (họ ưu tiên các chứng chỉ học thuật như IELTS, TOEFL).
3. Cấu trúc bài thi (phần thi, thời gian, kỹ năng)
- VSTEP: Bài thi VSTEP đánh giá 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Nói toàn diện. Cấu trúc đề thi VSTEP bậc 3-5 kéo dài khoảng 172 phút (gần 3 giờ), bao gồm: Nghe - 35 câu hỏi trắc nghiệm, thời gian ~40 phút; Đọc - 40 câu hỏi trắc nghiệm (4 bài đọc), thời gian 60 phút; Viết - 2 phần (1 bài viết thư/email và 1 bài luận), thời gian 60 phút; Nói - 3 phần thi nói trực tiếp, thời gian ~11-12 phút. Nội dung bài thi VSTEP trải rộng từ các tình huống quen thuộc hàng ngày đến các chủ đề học thuật, xã hội, yêu cầu thí sinh vận dụng kỹ năng ngôn ngữ ở mức độ cao (đặc biệt trong phần viết luận và thảo luận nói). Thí sinh VSTEP thường thi nói trực tiếp với giám khảo hoặc nói qua máy tính (thu âm), còn các kỹ năng khác làm bài trên giấy hoặc máy tính tùy đơn vị tổ chức.
- TOEIC: Bài thi TOEIC truyền thống tập trung vào 2 kỹ năng chính là Listening (Nghe) và Reading (Đọc). Đề thi TOEIC Listening & Reading có tổng cộng 200 câu hỏi trắc nghiệm (100 Nghe + 100 Đọc) với thời gian làm bài khoảng 120 phút (45 phút Nghe và 75 phút Đọc). Nội dung câu hỏi xoay quanh các tình huống giao tiếp thường ngày và công sở, ví dụ: đoạn hội thoại công việc, thông báo công ty, email, quảng cáo, v.v., giúp đánh giá khả năng hiểu tiếng Anh trong môi trường làm việc thực tiễn. Ngoài ra, ETS cũng cung cấp bài thi Speaking & Writing (Nói & Viết) tách riêng: phần Speaking gồm 11 câu hỏi (20 phút) và phần Writing gồm 8 câu (60 phút), thường thi trên máy tính. Thí sinh có thể thi thêm nếu cần chứng chỉ TOEIC 4 kỹ năng, nhưng đa số tại Việt Nam chỉ thi 2 kỹ năng để lấy điểm phục vụ mục tiêu tốt nghiệp hoặc xin việc. So với VSTEP, cấu trúc TOEIC tập trung nhiều vào trắc nghiệm (khoanh đáp án) cho kỹ năng đọc hiểu và nghe hiểu, không có phần luận viết hay đối thoại trực tiếp trong bài thi 2 kỹ năng.
4. Thang điểm và đánh giá trình độ
- VSTEP: Kết quả VSTEP được xếp theo bậc trình độ (tương ứng khung CEFR). Mỗi kỹ năng được chấm theo thang điểm 0 đến 10. Điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng sẽ quyết định thí sinh đạt bậc nào. Cụ thể, Bộ GD&ĐT quy định ngưỡng điểm để đạt từng bậc như sau: Bậc 3 (B1) nếu thí sinh đạt từ 4,0 điểm trở lên (thực tế làm tròn từ ~3,75); Bậc 4 (B2) từ 6,0 điểm (làm tròn ~5,75); Bậc 5 (C1) từ 8,5 điểm (làm tròn ~8,25). Như vậy, khi thi VSTEP, thí sinh có thể được cấp chứng chỉ đúng với bậc trình độ cao nhất mà điểm trung bình đạt được - ví dụ: nếu làm bài đạt mức điểm của B2 thì sẽ nhận chứng chỉ B2, dù mục tiêu ban đầu chỉ là B1. Trên chứng chỉ VSTEP do trường tổ chức thi cấp sẽ ghi rõ trình độ (B1, B2 hoặc C1) mà thí sinh đạt được, chứ không ghi điểm số cụ thể. Điều này có nghĩa là VSTEP mang tính đỗ/đạt trình độ: thí sinh hoặc đạt được mức bậc yêu cầu, hoặc không (thi rớt nếu dưới B1).
- TOEIC: Kết quả TOEIC được chấm theo điểm số thay vì xếp hạng trình độ cố định. Bài thi TOEIC Listening & Reading cho điểm mỗi phần từ 5 - 495, tổng điểm hai kỹ năng cộng lại từ 10 - 990 điểm (thang điểm thường gặp). Bài thi Speaking & Writing (nếu có) được chấm mỗi kỹ năng từ 0 - 200 điểm, tổng 2 kỹ năng này tối đa 400 điểm. Chứng chỉ TOEIC thường thể hiện điểm nghe, đọc riêng rẽ và tổng điểm (đối với 2 kỹ năng), hoặc thêm điểm nói, viết nếu thí sinh thi đủ 4 kỹ năng. TOEIC không chia theo cấp độ B1, B2, C1; tuy nhiên, dựa trên bảng quy đổi của Bộ GD&ĐT và tham chiếu quốc tế, người ta thường ước tính điểm TOEIC tương ứng với các trình độ CEFR: ví dụ TOEIC ~450 điểm tương đương mức B1, ~600 điểm tương đương B2, ~780 điểm tương đương C1. Do đó, nhiều trường đại học và doanh nghiệp đưa ra mốc điểm TOEIC yêu cầu (ví dụ 500+ cho tốt nghiệp đại học hoặc 650+ cho ứng tuyển nhân sự) để đảm bảo thí sinh có năng lực tiếng Anh ở mức mong muốn. Điểm TOEIC càng cao cho thấy khả năng nghe-đọc hiểu tiếng Anh càng tốt, nhưng chứng chỉ chỉ đơn thuần ghi điểm và không “đậu/rớt” - bất kỳ ai thi xong đều nhận phiếu điểm với số điểm từ 10 đến 990.
5. Mức độ khó (so sánh tương đối)
- VSTEP: VSTEP được đánh giá là có độ khó nhỉnh hơn so với TOEIC ở cùng tầm trình độ, do bài thi đòi hỏi đầy đủ 4 kỹ năng và bao gồm cả nội dung học thuật. Thí sinh phải viết luận, phản xạ nói tiếng Anh, bên cạnh việc nghe và đọc hiểu, nên cần kỹ năng toàn diện hơn. Chủ đề VSTEP có thể mang tính xã hội hoặc học thuật giống IELTS, yêu cầu vốn từ vựng và cách hành văn tốt. Nhiều chuyên gia và giáo viên tiếng Anh nhận định để đạt chứng chỉ B1/B2 VSTEP, thí sinh phải rèn luyện cả bốn kỹ năng, trong khi TOEIC chỉ tập trung vào hai kỹ năng thụ động, do đó luyện thi VSTEP thường vất vả hơn luyện thi TOEIC. Chẳng hạn, một người có khả năng đọc, nghe tốt nhưng nói viết kém có thể dễ đạt TOEIC 600 (tương đương B2) hơn là thi VSTEP để lấy chứng chỉ B2. Mặt khác, bài thi VSTEP tuy “khó” hơn về kỹ năng, nhưng mức độ yêu cầu để đạt B1/B2 không quá cao - với cách ôn tập đúng và mẹo làm bài (đặc biệt ở phần trắc nghiệm Nghe, Đọc), nhiều thí sinh có thể đạt B1 khá thuận lợi. Thách thức thực sự là ở mức C1 khi phải đạt điểm trung bình ~8.5/10 mỗi kỹ năng - mục tiêu này đòi hỏi thí sinh rất giỏi, tương đương đạt ~7.0-7.5 IELTS.
- TOEIC: Bài thi TOEIC nhìn chung được xem là dễ tiếp cận hơn đối với đa số thí sinh, nhất là ở Việt Nam. Nội dung TOEIC xoay quanh tình huống giao tiếp thường ngày và công việc phổ thông, ngôn từ không quá hàn lâm. Định dạng đề thi (trắc nghiệm A/B/C/D) giúp thí sinh có thể dùng kỹ năng loại trừ đáp án và mẹo làm bài để đạt điểm cao. Nếu chỉ xét hai kỹ năng Nghe và Đọc, nhiều bạn học tập trung luyện đề TOEIC trong vài tháng có thể đạt mức điểm tương đối cao. Một lợi thế nữa là TOEIC không bắt buộc thi nói/viết, giúp thí sinh không tự tin giao tiếp vẫn có thể đạt chứng chỉ với điểm số tốt. Theo so sánh từ các trung tâm luyện thi, về tổng thể VSTEP khó hơn TOEIC ở cùng trình độ yêu cầu. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng TOEIC tối đa chỉ đánh giá kỹ năng giao tiếp công sở; còn nếu so lên các chứng chỉ học thuật (như IELTS), thì TOEIC ở thang điểm cao (900+ điểm) tương đương trình độ C1 nhưng lại dễ hơn IELTS/VSTEP C1 về mặt yêu cầu sản sinh ngôn ngữ.
6. Thời hạn hiệu lực chứng chỉ
- VSTEP: Chứng chỉ VSTEP có giá trị trong 2 năm kể từ ngày cấp, tương tự như hầu hết các chứng chỉ ngoại ngữ khác. Sau 2 năm, nếu cơ quan hoặc trường học yêu cầu chứng chỉ còn thời hạn, thí sinh sẽ phải thi lại để cập nhật năng lực. Trên thực tế, có một số đơn vị đào tạo chấp nhận linh hoạt chứng chỉ VSTEP quá 2 năm nếu người sở hữu vẫn chứng tỏ được năng lực, nhưng nhìn chung Bộ GD&ĐT và các đơn vị sử dụng coi 2 năm là thời hạn chuẩn cho mọi chứng chỉ ngoại ngữ. Điều này xuất phát từ quan điểm rằng năng lực ngôn ngữ có thể thay đổi theo thời gian, nên chứng chỉ quá hạn 2 năm có thể không còn phản ánh chính xác trình độ hiện tại.
- TOEIC: Chứng chỉ TOEIC có thời hạn 2 năm trên phạm vi quốc tế. ETS - đơn vị sở hữu bài thi - quy định điểm TOEIC chỉ có giá trị trong vòng 2 năm vì lý do tương tự (sau khoảng thời gian đó, khả năng tiếng Anh của thí sinh có thể thăng tiến hoặc suy giảm). Tại Việt Nam, các công ty và trường học cũng tuân thủ quy định này: ví dụ, nếu bằng TOEIC của ứng viên đã quá 2 năm thì thường không được chấp nhận trong hồ sơ xin việc hay xét tốt nghiệp. Do vậy, người học tiếng Anh thường phải lưu ý thời hạn và thi lại khi chứng chỉ sắp hoặc đã hết hạn. (Riêng phiếu điểm TOEIC do IIG cấp thường ghi rõ ngày thi và khuyến cáo rằng kết quả có giá trị trong 2 năm).
7. Chi phí thi và tần suất tổ chức
- VSTEP: Lệ phí thi VSTEP tương đối thấp so với các chứng chỉ quốc tế. Tùy đơn vị tổ chức, mức phí dao động khoảng 1.200.000 - 1.800.000 VNĐ cho một lần thi. Chẳng hạn, nhiều trường đại học thu phí ~1,5 triệu cho kỳ thi VSTEP 4 kỹ năng, một số nơi ở mức cao nhất ~1,8 triệu. Nhờ chi phí vừa phải, VSTEP là lựa chọn tiết kiệm cho sinh viên và người đi làm cần chứng chỉ gấp. Về tần suất, hiện nay có 38 trường/đơn vị được Bộ cho phép tổ chức thi VSTEP trên cả nước, mỗi nơi thường mở lịch thi định kỳ (có trường mỗi tháng tổ chức 1-2 đợt, có nơi vài tháng một lần tùy nhu cầu). Kỳ thi diễn ra quanh năm và tương đối thường xuyên, giúp thí sinh chủ động đăng ký khi cần. Thông thường, sau khi thi khoảng 2-4 tuần, thí sinh sẽ nhận được chứng chỉ VSTEP do trường tổ chức thi cấp.
- TOEIC: Chi phí thi TOEIC tại Việt Nam do IIG Việt Nam quy định thống nhất. Hiện lệ phí thi TOEIC (Listening & Reading) khoảng 1.320.000 - 1.520.000 VNĐ (mức thấp dành cho sinh viên, mức cao cho người đi làm hoặc thi tại địa điểm đặc thù). Nếu thi đủ 4 kỹ năng (đăng ký thêm Speaking & Writing) thì tổng chi phí vào khoảng 2,7 - 3,0 triệu VNĐ. Mức phí này cao hơn VSTEP nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với IELTS/TOEFL. Về tần suất tổ chức, do nhu cầu rất lớn, IIG Việt Nam mở các đợt thi TOEIC liên tục: tại Hà Nội, TP.HCM gần như hàng tuần đều có lịch thi, thậm chí gần như hàng ngày cho bài thi 2 kỹ năng ở giai đoạn cao điểm. Ở các tỉnh thành khác, IIG thường phối hợp với các trường đại học để tổ chức thi định kỳ mỗi tháng hoặc theo quý. Nhờ mật độ thi dày, thí sinh có thể linh hoạt chọn ngày. Kết quả TOEIC được trả khá nhanh (thường 5-7 ngày làm việc sau khi thi sẽ có phiếu điểm), tạo thuận lợi cho người cần chứng chỉ gấp.
8. Đơn vị tổ chức thi và cấp chứng chỉ
- VSTEP: Kỳ thi VSTEP được Bộ Giáo dục & Đào tạo (GD&ĐT) Việt Nam quản lý. Bộ ban hành định dạng đề thi theo Khung NLNN 6 bậc và ủy quyền cho các đơn vị đủ điều kiện tổ chức. Tính đến năm 2025, có 38 trường đại học và học viện trên cả nước được Bộ GD&ĐT cho phép tổ chức thi và cấp chứng chỉ VSTEP. Các trường này ra đề và chấm thi theo hướng dẫn chung của Bộ, sau đó cấp chứng chỉ (có dấu của trường và phê duyệt của Bộ). Nói cách khác, Bộ GD&ĐT là cơ quan chủ quản của chứng chỉ VSTEP, còn các trường đại học được ủy quyền đóng vai trò địa điểm thi và cấp chứng chỉ cho thí sinh. Chứng chỉ do trường cấp có giá trị pháp lý toàn quốc. Khi cần xác minh, các cơ quan có thể đối chiếu với danh sách đơn vị được Bộ cấp phép.
- TOEIC: Bài thi TOEIC được nghiên cứu và phát triển bởi ETS (Educational Testing Service) - tổ chức khảo thí giáo dục hàng đầu của Mỹ. ETS cung cấp ngân hàng đề thi và quy trình đánh giá thống nhất trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, IIG Việt Nam là đại diện được ủy quyền độc quyền của ETS để tổ chức thi TOEIC. IIG Việt Nam chịu trách nhiệm từ khâu đăng ký, tổ chức coi thi đến chấm điểm và cấp chứng chỉ/phiếu điểm TOEIC cho thí sinh. Kết quả thi (phiếu điểm) do IIG cấp tại Việt Nam có giá trị quốc tế và được công nhận hợp lệ. Ngoài các trung tâm IIG chính, IIG còn phối hợp với một số trường đại học, trung tâm ngoại ngữ uy tín làm địa điểm thi, nhưng đề thi, quy trình và chứng chỉ đều do IIG quản lý và phát hành. Lưu ý rằng chỉ chứng chỉ TOEIC do IIG Việt Nam cấp mới hợp lệ; các chứng nhận tiếng Anh “TOEIC nội bộ” từ nơi khác (nếu có) sẽ không được công nhận. ETS không trực tiếp cấp bằng cho thí sinh, mà thông qua IIG tại mỗi quốc gia. Do đó, khi cần thi TOEIC, thí sinh phải đăng ký tại IIG hoặc đối tác được ủy quyền, và chứng chỉ nhận được sẽ có dấu và chữ ký của IIG Việt Nam, kèm mã xác thực của ETS.