Nội dung chính:
Trang chủ / Cẩm nang VSTEP / Từ vựng học thuật VSTEP B1-B2 Reading & Writing

Từ vựng học thuật VSTEP B1-B2 Reading & Writing theo chủ đề

Luyện thi VSTEP
Ban biên tập Luyện thi VSTEP Cập nhật ngày 30/05/2026 • 15 phút đọc
Từ vựng học thuật VSTEP B1-B2 Reading & Writing theo chủ đề

Trong bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh VSTEP, vốn từ vựng học thuật (Academic Vocabulary) đóng vai trò quyết định trong việc bứt phá từ bậc B1 lên bậc B2 và C1. Đặc biệt ở hai kỹ năng Reading (Đọc hiểu các văn bản dài phức tạp) và Writing (Viết luận Task 2), việc sử dụng các từ vựng học thuật chuẩn chỉnh sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn và dễ dàng đạt điểm tối đa ở tiêu chí Lexical Resource (Sự đa dạng từ vựng).

Khác với từ vựng giao tiếp thông thường, từ vựng học thuật mang sắc thái trang trọng, khách quan và có tính chính xác cao. Dưới đây là cẩm nang tổng hợp chi tiết từ vựng học thuật VSTEP B1-B2 Reading & Writing theo chủ đề cùng các công cụ bổ trợ nâng cấp từ vựng vượt bậc do ban biên tập Luyện thi VSTEP tổng hợp.


Phần 1: 5 Chủ đề từ vựng học thuật VSTEP B1-B2 kinh điển

Các văn bản đọc hiểu trong VSTEP Reading cũng như đề luận trong VSTEP Writing Task 2 hầu hết xoay quanh 5 chủ đề lớn dưới đây. Nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua các câu hỏi khó và triển khai ý tưởng viết luận một cách trôi chảy.

1. Chủ đề Education (Giáo dục)

Chủ đề này cực kỳ phổ biến trong cả Reading lẫn Writing, đặc biệt là các đề luận về phương pháp học tập trực tuyến, học phí đại học hoặc mục đích của giáo dục.

  • Academic achievement /ˌæk.əˈdem.ɪk əˈtʃiːv.mənt/ n: Thành tích học tập
    Ví dụ VSTEP: Improving academic achievement requires a combination of self-discipline and effective teaching methods.
    Dịch nghĩa: Nâng cao thành tích học tập đòi hỏi sự kết hợp giữa tinh thần tự kỷ luật và phương pháp giảng dạy hiệu quả.
  • Critical thinking /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ n: Tư duy phản biện
    Ví dụ VSTEP: Higher education should focus on developing students' critical thinking rather than simple memorization.
    Dịch nghĩa: Giáo dục đại học nên tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện của sinh viên hơn là chỉ ghi nhớ đơn thuần.
  • Distance learning /ˈdɪs.təns ˈlɜː.nɪŋ/ n: Học trực tuyến / học từ xa
    Ví dụ VSTEP: Distance learning has become an essential alternative for students who cannot attend traditional classrooms.
    Dịch nghĩa: Học trực tuyến đã trở thành một giải pháp thay thế thiết yếu cho những học sinh không thể tham gia lớp học truyền thống.
  • Curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ n: Chương trình giảng dạy
    Ví dụ VSTEP: The school curriculum needs to be updated constantly to meet the demands of the modern job market.
    Dịch nghĩa: Chương trình giảng dạy của nhà trường cần được cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu của thị trường việc làm hiện đại.
  • Interactive learning /ˌɪn.təˈræk.tɪv ˈlɜː.nɪŋ/ n: Học tập tương tác
    Ví dụ VSTEP: Interactive learning environments encourage students to participate actively in class discussions.
    Dịch nghĩa: Môi trường học tập tương tác khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận trên lớp.

2. Chủ đề Technology & Communication (Công nghệ & Truyền thông)

Đề bài thường yêu cầu thí sinh bàn luận về tác động của Internet, mạng xã hội, thiết bị thông minh hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) đến cuộc sống.

  • Artificial intelligence (AI) /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ n: Trí tuệ nhân tạo
    Ví dụ VSTEP: Artificial intelligence is revolutionizing various industries, from healthcare to customer service.
    Dịch nghĩa: Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chăm sóc sức khỏe đến dịch vụ khách hàng.
  • Information overload /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən ˌəʊ.vəˈləʊd/ n: Quá tải thông tin
    Ví dụ VSTEP: In the digital era, people often suffer from information overload due to the constant stream of social media notifications.
    Dịch nghĩa: Trong kỷ nguyên số, mọi người thường bị quá tải thông tin do dòng thông báo liên tục từ mạng xã hội.
  • User-friendly /ˌjuː.zəˈfrend.li/ adj: Thân thiện với người dùng
    Ví dụ VSTEP: The developers aimed to create a user-friendly interface that even elderly people could navigate easily.
    Dịch nghĩa: Các nhà phát triển nhằm tạo ra một giao diện thân thiện với người dùng mà ngay cả người cao tuổi cũng có thể dễ dàng sử dụng.
  • Technological breakthrough /ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈbreɪk.θruː/ n: Đột phá công nghệ
    Ví dụ VSTEP: The discovery of graphene was a major technological breakthrough that could transform electronics.
    Dịch nghĩa: Việc phát hiện ra graphene là một đột phá công nghệ lớn có thể thay đổi ngành điện tử.
  • Digital divide /ˌdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/ n: Khoảng cách kỹ thuật số (sự chênh lệch cơ hội tiếp cận công nghệ)
    Ví dụ VSTEP: Governments must take action to bridge the digital divide between urban and rural areas.
    Dịch nghĩa: Các chính phủ phải hành động để thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số giữa khu vực thành thị và nông thôn.

3. Chủ đề Environment & Energy (Môi trường & Năng lượng)

Đây là chủ đề mang tính học thuật cao nhất. Đề bài thường đề cập đến biến đổi khí hậu, các nguồn năng lượng thay thế, ô nhiễm và bảo tồn thiên nhiên.

  • Global warming /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ n: Sự nóng lên toàn cầu
    Ví dụ VSTEP: Reducing carbon emissions is critical to slowing down the process of global warming.
    Dịch nghĩa: Giảm thiểu khí thải carbon là yếu tố quan trọng để làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu.
  • Renewable energy /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ n: Năng lượng tái tạo
    Ví dụ VSTEP: Investing in renewable energy sources like wind and solar power is the key to sustainable development.
    Dịch nghĩa: Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời là chìa khóa của phát triển bền vững.
  • Ecological footprint /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈfʊt.prɪnt/ n: Dấu chân sinh thái (mức độ tác động tiêu cực đến môi trường)
    Ví dụ VSTEP: Individuals can reduce their ecological footprint by using public transport and minimizing waste.
    Dịch nghĩa: Mỗi cá nhân có thể giảm dấu chân sinh thái của mình bằng cách sử dụng phương tiện công cộng và giảm thiểu rác thải.
  • Biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ n: Đa dạng sinh học
    Ví dụ VSTEP: Deforestation poses a severe threat to the biodiversity of tropical rainforests.
    Dịch nghĩa: Nạn phá rừng đe dọa nghiêm trọng đến đa dạng sinh học của các khu rừng mưa nhiệt đới.
  • Sustainable development /səˈsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ n: Phát triển bền vững
    Ví dụ VSTEP: Sustainable development aims to meet the needs of the present without compromising future generations.
    Dịch nghĩa: Phát triển bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến thế hệ tương lai.

4. Chủ đề Work & Employment (Công việc & Việc làm)

Các đề bài liên quan đến sự cân bằng công việc - cuộc sống, việc làm tự do (freelance), làm việc tại nhà, hoặc tỷ lệ thất nghiệp.

  • Work-life balance /ˌwɜːk.laɪf ˈbæl.əns/ n: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
    Ví dụ VSTEP: A healthy work-life balance is essential for preventing burnout and maintaining mental health.
    Dịch nghĩa: Sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết để ngăn ngừa kiệt sức và duy trì sức khỏe tinh thần.
  • Career prospects /kəˈrɪər ˈprɒs.pekts/ n: Triển vọng nghề nghiệp
    Ví dụ VSTEP: Learning a second language can significantly enhance your career prospects in the global market.
    Dịch nghĩa: Học ngoại ngữ thứ hai có thể nâng cao đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn trên thị trường toàn cầu.
  • Job satisfaction /dʒɒb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ n: Sự hài lòng trong công việc
    Ví dụ VSTEP: High salaries do not always guarantee job satisfaction; working environment also plays a vital role.
    Dịch nghĩa: Lương cao không phải lúc nào cũng đảm bảo sự hài lòng trong công việc; môi trường làm việc cũng đóng một vai trò quan trọng.
  • Workforce /ˈwɜːk.fɔːs/ n: Lực lượng lao động
    Ví dụ VSTEP: The modern workforce requires employees to possess both technical expertise and soft skills.
    Dịch nghĩa: Lực lượng lao động hiện đại yêu cầu nhân viên phải sở hữu cả chuyên môn kỹ thuật lẫn kỹ năng mềm.
  • Professional development /prəˈfeʃ.ən.əl dɪˈvel.əp.mənt/ n: Phát triển chuyên môn
    Ví dụ VSTEP: Companies should invest in the professional development of their employees through training workshops.
    Dịch nghĩa: Các công ty nên đầu tư vào sự phát triển chuyên môn của nhân viên thông qua các buổi hội thảo đào tạo.

5. Chủ đề Health & Lifestyle (Sức khỏe & Lối sống)

Các bài đọc Reading hoặc bài luận Writing thường xoay quanh vấn đề thức ăn nhanh, tập thể dục, bệnh tật do lối sống hiện đại hoặc sức khỏe tâm lý.

  • Sedentary lifestyle /ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/ n: Lối sống ít vận động
    Ví dụ VSTEP: A sedentary lifestyle is a primary cause of obesity and cardiovascular diseases.
    Dịch nghĩa: Lối sống ít vận động là nguyên nhân chính dẫn đến béo phì và các bệnh tim mạch.
  • Physical well-being /ˈfɪz.ɪ.kəl ˌwelˈbiː.ɪŋ/ n: Sức khỏe thể chất
    Ví dụ VSTEP: Regular exercise and a balanced diet are crucial for maintaining physical well-being.
    Dịch nghĩa: Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất.
  • Dietary habits /ˈdaɪ.ə.tər.i ˈhæb.ɪts/ n: Thói quen ăn uống
    Ví dụ VSTEP: Changing your dietary habits by cutting down on sugar can improve your long-term health.
    Dịch nghĩa: Thay đổi thói quen ăn uống bằng cách giảm bớt lượng đường có thể cải thiện sức khỏe lâu dài của bạn.
  • Mental health /ˈmen.təl helθ/ n: Sức khỏe tinh thần
    Ví dụ VSTEP: Society has started to pay more attention to mental health issues like anxiety and depression.
    Dịch nghĩa: Xã hội đã bắt đầu chú ý nhiều hơn đến các vấn đề sức khỏe tinh thần như lo âu và trầm cảm.
  • Nutritional value /njuːˈtrɪʃ.ən.əl ˈvæl.juː/ n: Giá trị dinh dưỡng
    Ví dụ VSTEP: Fast food is often high in calories but extremely low in nutritional value.
    Dịch nghĩa: Đồ ăn nhanh thường có lượng calo cao nhưng giá trị dinh dưỡng lại cực kỳ thấp.

Phần 2: Bí kíp "Nâng cấp" từ vựng thông dụng sang học thuật (Band B2/C1)

Để đạt band điểm B2 hoặc C1 trong phần thi viết luận Writing Task 2, bạn cần hạn chế sử dụng những từ vựng quá đơn giản, thông thường mà hãy thay thế bằng các từ mang tính học thuật và trang trọng hơn. Dưới đây là bảng nâng cấp từ vựng cực kỳ giá trị giúp bạn ăn điểm nhanh chóng:

Từ thông dụng (B1) Từ nâng cấp học thuật (B2/C1) Ví dụ ứng dụng nâng cấp trong VSTEP Writing
Important (Quan trọng) Pivotal, Indispensable, Crucial Education plays a pivotal role in shaping a child's future.
Help (Giúp đỡ) Assist, Facilitate Modern technology can facilitate better communication among teams.
Get (Nhận được/Đạt được) Acquire, Obtain Graduates need to acquire practical experience to find jobs.
People (Mọi người) Individuals, Citizens, The public Governments should educate individuals about environmental protection.
Show, Prove (Chỉ ra, chứng minh) Demonstrate, Illustrate Recent statistics demonstrate a rise in online shopping.
Lack (Thiếu hụt) Deficiency, Insufficiency A deficiency of fresh water is a growing issue in rural regions.
Big, Great (Rất lớn, tuyệt vời) Significant, Substantial There is a significant difference in income between classes.
Solve (Giải quyết) Address, Tackle, Resolve We must take action to tackle climate change immediately.
Mẹo làm bài VSTEP Writing cực hay:

Khi viết bài luận VSTEP Task 2, hãy lập tức rà soát lại bài viết của mình trước khi nộp. Nếu phát hiện ra các từ như "important", "people", "get" hay "show" xuất hiện quá nhiều lần, hãy áp dụng ngay bảng nâng cấp trên để đa dạng hóa từ vựng và tự tin tăng 0.5 - 1.0 band điểm Lexical Resource!


Phần 3: Từ nối & Cụm từ liên kết học thuật (Linking Words & Transitions)

Kỹ năng Đọc hiểu (Reading) kiểm tra khả năng bắt được mối liên hệ giữa các câu, các đoạn thông qua từ nối. Kỹ năng Viết (Writing) lại chấm điểm cực kỳ gắt gao tiêu chí Coherence & Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết). Do đó, thuộc lòng các từ nối học thuật dưới đây là bắt buộc:

1. Diễn tả nguyên nhân - kết quả (Cause & Effect)

  • As a result / Consequently / Therefore: Do đó, kết quả là...
    Ví dụ: Fossil fuels are burning at an alarming rate. Consequently, global temperatures are rising.
  • Due to / Owing to + Noun/V-ing: Bởi vì...
    Ví dụ: Due to severe air pollution, many city dwellers suffer from respiratory diseases.

2. Diễn tả sự tương phản (Contrast)

  • However / Nevertheless: Tuy nhiên...
    Ví dụ: Technology brings numerous benefits. However, it also reduces face-to-face interactions.
  • Although / Even though / While + Clause: Mặc dù, trong khi...
    Ví dụ: Although distance learning is flexible, it lacks the interactive nature of traditional classrooms.
  • On the one hand / On the other hand: Một mặt / Mặt khác...
    Ví dụ: On the one hand, working part-time provides pocket money. On the other hand, it might affect study results.

3. Diễn tả sự bổ sung ý (Addition)

  • Furthermore / Moreover / In addition: Hơn nữa, ngoài ra...
    Ví dụ: Regular exercise improves physical health. Furthermore, it boosts mental well-being.
  • Not only... but also...: Không những... mà còn...
    Ví dụ: Computers are not only useful for research but also essential for communication.

4. Đưa ra kết luận (Conclusion)

  • In conclusion / To sum up / On the whole: Tóm lại, nhìn chung...
    Ví dụ: In conclusion, despite some minor disadvantages, the benefits of renewable energy are far more significant.

Phần 4: Lộ trình và Phương pháp học từ vựng hiệu quả

Học từ vựng học thuật không giống như học từ vựng giao tiếp thông thường. Để các từ vựng này thực sự "nằm trong đầu" và bật ra tự nhiên khi làm bài thi, bạn nên áp dụng 3 phương pháp cốt lõi sau:

  1. Học từ vựng theo ngữ cảnh (Contextual Learning): Tuyệt đối không nên học thuộc lòng một danh sách từ vựng khô khan, rời rạc. Khi gặp từ mới, hãy ghi chú cả câu ví dụ chứa từ đó. Việc này giúp não bộ ghi nhớ cách dùng từ chính xác (Collocations) thay vì chỉ nhớ nghĩa bề nổi.
  2. Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition): Bạn có thể sử dụng các ứng dụng ghi nhớ thông minh như Anki hoặc Quizlet để tự tạo flashcard ôn tập. Ứng dụng sẽ tự động nhắc nhở bạn ôn lại từ vựng theo các khoảng thời gian tối ưu (1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày) để chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
  3. Luyện viết câu ngay lập tức (Active Recall): Mỗi khi học được 5 từ vựng học thuật mới, hãy tự đặt mục tiêu viết một đoạn văn ngắn khoảng 50 từ về một chủ đề xã hội bất kỳ có sử dụng cả 5 từ đó. Việc chủ động lôi thông tin ra khỏi não bộ (active recall) là chìa khóa vàng giúp bạn làm chủ từ vựng học thuật trong VSTEP Writing Task 2.

Kết luận

Việc làm chủ hệ thống từ vựng học thuật VSTEP B1-B2 Reading & Writing đòi hỏi một quá trình rèn luyện bền bỉ và đúng phương pháp. Bằng việc tích lũy các từ vựng theo 5 chủ đề cốt lõi, áp dụng bảng nâng cấp từ vựng học thuật và sử dụng linh hoạt các từ nối, bạn chắc chắn sẽ nâng cao được band điểm Đọc - Viết của mình.

Hãy lập ngay kế hoạch học tập cá nhân và đừng quên kết hợp luyện tập thực hành viết luận thường xuyên trên hệ thống thi thử trực tuyến Luyện thi VSTEP để nhận những đánh giá chấm điểm chính xác nhất nhé. Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!