Phần thi Writing (Viết) trong kỳ thi VSTEP B1–C1 kéo dài 60 phút gồm 2 nhiệm vụ: Task 1 (Viết thư/email ~120 từ / 20 phút) chiếm 1/3 tổng điểm và Task 2 (Viết bài luận ~250 từ / 40 phút) chiếm 2/3 tổng điểm.
Để đạt điểm số tối ưu, việc nắm vững barem chấm điểm của Bộ Giáo dục & Đào tạo sẽ giúp bạn tập trung đúng các yếu tố ăn điểm cốt lõi, tránh lan man không cần thiết.
• Grammar (Độ chính xác & Đa dạng Ngữ pháp): Chiếm ~25% điểm.
• Vocabulary (Vốn từ vựng & Ngữ cảnh): Chiếm ~15% điểm.
• Organization (Tổ chức bài viết & Mạch lạc): Chiếm ~10% điểm.
4 Tiêu chí chấm điểm chính thức VSTEP Writing
Phần Writing được chấm dựa trên 4 tiêu chí độc lập (Analytic Scoring):
- Task Fulfillment (Mức độ hoàn thành yêu cầu đề bài): Đánh giá bài viết trả lời đúng và đủ tất cả các ý gợi ý của đề, không bị lạc đề, đảm bảo đủ số lượng từ tối thiểu (120 từ cho Task 1 và 250 từ cho Task 2) và áp dụng đúng văn phong (Informal/Formal).
- Organization (Tổ chức bài viết & Tính liên kết): Đánh giá cách sắp xếp ý tưởng theo bố cục chuẩn (Mở – Thân – Kết), phân chia đoạn văn hợp lý và sử dụng các phương tiện liên kết (cohesive devices) chuyển ý trôi chảy.
- Vocabulary (Từ vựng): Đánh giá vốn từ vựng phong phú, sử dụng chính xác ngữ cảnh, dùng được từ vựng học thuật/từ đồng nghĩa (paraphrase) và không mắc lỗi sai chính tả hay sai dạng từ.
- Grammar (Ngữ pháp): Đánh giá độ chính xác khi chia thì động từ và mức độ đa dạng các cấu trúc câu (câu ghép, câu phức, mệnh đề quan hệ, câu bị động, câu điều kiện).
Bảng mô tả chi tiết tiêu chí chấm điểm (Thang 1–10)
Dưới đây là mô tả chi tiết mức độ đáp ứng bài viết từ thang điểm 1 đến 10 tương ứng với các bậc trình độ B1 (Bậc 3), B2 (Bậc 4) và C1 (Bậc 5):
| Điểm | Task Fulfillment (Yêu cầu đề) | Organization (Bố cục) | Vocabulary (Từ vựng) | Grammar (Ngữ pháp) |
|---|---|---|---|---|
| 10 C1+ |
Hoàn toàn đáp ứng tất cả yêu cầu đề bài; phát triển ý tưởng thấu đáo và sâu sắc. | Bố cục chặt chẽ, sử dụng phương tiện liên kết một cách tự nhiên và mượt mà. | Vốn từ phong phú, sử dụng từ ngữ học thuật tinh tế, chính xác tuyệt đối. | Sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức một cách linh hoạt, hầu như không lỗi. |
| 9 C1 |
Đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề; quan điểm rõ ràng, giọng văn nhất quán phù hợp. | Sắp xếp thông tin logic, trình tự rõ ràng, triển khai đoạn văn mạch lạc. | Từ vựng phong phú, thành thạo các từ/cụm từ ít thông dụng, đúng ngữ cảnh. | Sử dụng linh hoạt nhiều loại câu; kiểm soát ngữ pháp và dấu câu rất tốt. |
| 8 B2+ |
Thể hiện tốt hơn band 7, lập luận rõ ràng, chi tiết nhưng cần tự nhiên hơn để đạt 9. | Liên kết câu đoạn chặt chẽ, mạch logic phát triển tự nhiên xuyên suốt bài. | Sử dụng chính xác từ ngữ học thuật và collocations, lặp từ rất hiếm. | Cấu trúc câu phức xuất hiện liên tục, lỗi ngữ pháp nhỏ không đáng kể. |
| 7 B2 |
Đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề; nêu được các ý chính và phát triển tương đối tốt. | Sắp xếp thông tin logic, có sử dụng các từ nối chuyển ý phù hợp. | Vốn từ đủ dùng linh hoạt, sử dụng được một số từ vựng ít thông dụng. | Sử dụng nhiều cấu trúc câu phức; hầu hết các câu đều viết đúng ngữ pháp. |
| 6 B2- |
Đáp ứng phần lớn yêu cầu đề; có thể chưa nhất quán giọng văn hoặc thiếu ý nhỏ. | Bố cục rõ ràng, sử dụng từ nối chuyển ý khá hiệu quả dù đôi lúc máy móc. | Vốn từ đủ dùng cho chủ đề; mắc một vài lỗi chọn từ nhưng không làm sai nghĩa. | Kết hợp câu đơn và câu phức; lỗi ngữ pháp nhẹ không ảnh hưởng sự hiểu. |
| 5 B1+ |
Đáp ứng một phần yêu cầu đề; một số nội dung chưa được triển khai đầy đủ. | Bố cục cơ bản nhưng thiếu mạch lạc; từ nối lặp lại hoặc dùng chưa chuẩn. | Từ vựng hạn chế, lặp từ nhiều, mắc một số lỗi chính tả hoặc dùng sai từ. | Chủ yếu câu đơn; câu phức kém chính xác, mắc lỗi ngữ pháp thường xuyên. |
| 4 B1- |
Cố gắng trả lời nhưng thiếu nhiều ý chính; bài viết chưa đủ số từ tối thiểu. | Thiếu tính liên kết mạch lạc giữa các đoạn; ý tưởng sắp xếp rời rạc. | Từ vựng rất cơ bản, mắc nhiều lỗi chính tả gây khó hiểu cho người đọc. | Cấu trúc câu rất đơn giản, lỗi ngữ pháp chiếm ưu thế trong bài viết. |
| 1 – 3 Dưới B1 |
Không đáp ứng yêu cầu đề, lạc đề hoàn toàn hoặc chép lại đề bài. | Không có bố cục hoặc tổ chức trật tự đoạn văn. | Vốn từ cực kỳ ít ỏi, không viết đúng dạng từ. | Không viết được câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp. |
Phân biệt yêu cầu bài viết B1, B2 và C1
- Bậc 3 (B1 – Điểm 4.0 – 5.5): Bài viết dừng ở mức đơn giản về các chủ đề quen thuộc. Thí sinh đáp ứng được một phần yêu cầu đề, sử dụng từ vựng và ngữ pháp cơ bản, còn mắc nhiều lỗi ngữ pháp và viết chưa thực sự mạch lạc.
- Bậc 4 (B2 – Điểm 6.0 – 8.0): Bài viết rõ ràng, chi tiết và có tính thuyết phục. Thí sinh đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài, sắp xếp bố cục mạch lạc, sử dụng từ vựng đa dạng và viết được các cấu trúc câu phức phức tạp với ít lỗi nhỏ.
- Bậc 5 (C1 – Điểm 8.5 – 10.0): Bài viết học thuật chuyên sâu, chặt chẽ và tinh tế. Thí sinh phát triển luận điểm thấu đáo, sử dụng từ ngữ cao cấp và cấu trúc ngữ pháp phức tạp chuẩn xác tuyệt đối như người bản ngữ.
Hãy nhớ quy tắc: Đúng và đủ ý trước (đạt B1) $\rightarrow$ Mạch lạc & Bố cục rõ ràng (đạt B2) $\rightarrow$ Ngữ pháp & Từ vựng nâng cao (hướng tới C1).



