Template Bài Viết VSTEP B1-B2 - Mẫu Writing Task 1 & Task 2 chuẩn giám khảo

Phần thi Writing VSTEP B1-B2 thường bao gồm hai nhiệm vụ chính: viết thư/email (Task 1) và viết bài luận (Task 2). Ngoài ra, kỹ năng viết báo cáo cũng hữu ích cho thí sinh ở trình độ này. Dưới đây là tổng hợp mẫu template cho 3 dạng bài thường gặp (bài
luận, thư/email thân mật & trang trọng, và báo cáo), kèm theo giới thiệu ngắn, cấu trúc và các cụm câu mẫu cho từng phần.
Chia sẻ
Template Bài Viết VSTEP B1-B2 - Mẫu Writing Task 1 & Task 2 chuẩn giám khảo

Bài luận (Essay)

Giới thiệu dạng bài: Bài luận trong kỳ thi VSTEP B1-B2 yêu cầu thí sinh viết khoảng 250 từ trong thời gian 40 phút. Đây là phần Task 2, chiếm khoảng 2/3 tổng số điểm phần Writing. Đề bài bài luận có thể thuộc một trong các dạng như thảo luận hai quan điểm, nêu ý kiến cá nhân, bài luận vấn đề - giải pháp, hoặc nguyên nhân - kết quả. Văn phong bài luận trang trọng, mạch lạc; bố cục thường gồm mở bài, thân bài (2-3 đoạn) và kết luận rõ ràng.

Mở bài (Introduction)

Mở bài nên giới thiệu khái quát chủ đề và nêu ý chính/thesis statement của bài. Thông thường mở bài có 1 đoạn ngắn (~2 câu): một câu dẫn dắt vấn đề chung và một câu nêu hướng trả lời hoặc quan điểm chính của người viết. Ví dụ, câu đầu có thể nêu thực trạng hoặc ý kiến tổng quát về chủ đề, câu sau giới thiệu sẽ làm gì trong bài luận.

Một số mẫu câu mở bài thông dụng: - In recent years, X has become a controversial issue in society. (Đặt vấn đề: gần đây X đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi) - Some people argue that X, while others believe Y. This essay will discuss both viewpoints before giving a personal opinion. (Nêu hai quan điểm và định hướng thảo luận) - Personally, I strongly believe that...** (Trường hợp đề hỏi ý kiến cá nhân, nêu trực tiếp quan điểm của mình)

Thân bài (Body)

Thân bài thường gồm 2-3 đoạn văn, mỗi đoạn trình bày một luận điểm chính, kèm theo các luận cứ và ví dụ để hỗ trợ. Mở đầu mỗi đoạn thân bài nên có câu chủ đề nêu rõ luận điểm, các câu tiếp theo giải thích và đưa ví dụ cụ thể. Nên sử dụng nhiều từ nốicụm liên kết để các ý chuyển tiếp mạch lạc (ví dụ: firstly, furthermore, however, for example...). Tránh dùng từ nối quá thông tục (also, so), thay vào đó dùng dạng trang trọng như “in addition”, “therefore”.

Một số mẫu câu cho thân bài: - First of all, ... (Mở đầu ý đầu tiên - Trước hết, …)
- Furthermore, **... (Thêm luận điểm/ý kiến - Hơn nữa, …)
- For example, ... (Đưa ví dụ minh họa - Ví dụ, …)
- On the other hand, **... (Đưa ra luận điểm đối lập hoặc ý kiến trái chiều - Mặt khác, …)

Kết luận (Conclusion)

Phần kết luận dùng để tóm tắt lại ý chính của bài luận và nhắc lại quan điểm (nếu đề bài yêu cầu thể hiện quan điểm). Kết luận thường chỉ một đoạn ngắn (~1-2 câu). Mở đầu đoạn kết luận bằng cụm từ cho biết đó là kết luận (như “In conclusion,” hoặc “In summary,”), sau đó khẳng định lại nội dung đã thảo luận và đưa ra kết luận cuối cùng.

Một số mẫu câu kết luận: - In conclusion, it is evident that X plays a vital role in Y. (Kết luận chung: rõ ràng X đóng vai trò quan trọng trong Y)
- In summary, while X brings both benefits and drawbacks, I believe **[your opinion] (Tổng kết hai mặt của vấn đề và đưa ra ý kiến cá nhân)
- From the arguments presented, one can conclude that ...** (Kết luận dựa trên các luận điểm đã nêu)

Thư/Email (Formal & Informal)

Giới thiệu dạng bài: Nhiệm vụ viết Thư/Email thuộc Task 1 của VSTEP B1-B2, yêu cầu viết khoảng 120 từ trong ~20 phút. Đây là dạng interactive writing - viết thư phản hồi dựa trên tình huống đề cho - chiếm 1/3 tổng điểm phần Writing. Đề thi có thể yêu cầu viết thư thân mật (informal) cho bạn bè/người thân, hoặc thư trang trọng (formal) gửi người không quen (ví dụ: sếp, cơ quan, dịch vụ). Chủ đề thư rất đa dạng, thường rơi vào các mục đích chính như: thư cảm ơn, thư xin lời khuyên, thư yêu cầu thông tin, thư xin việc, thư phàn nàn, thư mời, thư xin lỗi…. Dù mục đích gì, bài viết cần đáp ứng đủ các ý mà đề yêu cầu và dùng đúng giọng điệu, ngôn ngữ phù hợp với loại thư (thân mật vs. trang trọng). Nên chia thư ra đoạn mở đầu, thân và kết thúc rõ ràng, sử dụng nhiều cụm từ cố định tự nhiên (đặc biệt trong thư trang trọng).

Thư thân mật (Informal Letter/Email)

Thư thân mật thường gửi cho bạn bè hoặc người thân, vì vậy văn phong gần gũi, tự nhiên, có thể dùng từ xưng hô thoải mái, contractions (viết tắt như I'm, don't), thành ngữ thông dụng và đôi khi là giọng điệu hài hước. Cấu trúc thư thân mật thường gồm:
- Phần chào hỏi: bắt đầu bằng Dear + tên người nhận (ví dụ: Dear Lan,), sau đó là vài câu hỏi thăm mở đầu.
- Phần mở đầu thư: nối tiếp sau lời chào, thường hỏi thăm sức khỏe (“How are you?…”) và đề cập lý do viết thư. Có thể xin lỗi nếu lâu rồi chưa liên lạc.
- Phần thân thư: nội dung chính trả lời hoặc đề cập các ý mà đề bài yêu cầu. Nên viết tự nhiên như đang trò chuyện, có thể đặt câu hỏi cho người nhận, chia sẻ cảm xúc, thông tin cá nhân.
- Phần kết thư: kết thúc bằng lời chúc, mong sớm nhận hồi âm, gửi lời hỏi thăm người thân của người nhận, v.v.
- Lời chào cuối và chữ ký: dùng kết thân mật như “Best wishes,” hoặc “Yours,” rồi ký tên (chỉ tên riêng).

Cụm câu mẫu cho thư thân mật: - Long time no see! How is it going? I was delighted to receive your letter. (Mở đầu hỏi thăm: Lâu rồi không gặp, bạn khoẻ không? Mình rất vui khi nhận được thư bạn)
- I'm sorry for not writing back sooner - I've been so busy lately. (Xin lỗi vì đã không trả lời sớm - dạo này mình bận quá)
- How about you? I remember you mentioned you were thinking about .... Did you ever go through with that? Let me know all the details! (Hỏi thăm bạn: Còn bạn thì sao?... Bạn đã làm việc đó chưa? Kể mình nghe chi tiết nhé!)
- Anyway, I’d better sign off now. Give my love to your family. I look forward to hearing from you soon. (Kết thư: Mình dừng bút đây. Gửi lời hỏi thăm tới gia đình bạn nhé. Mong sớm nhận được hồi âm.)
- Best wishes, [Your Name] (Lời chào cuối thư thân mật)

Thư trang trọng (Formal Letter/Email)

Thư trang trọng thường gửi cho người lạ, tổ chức hoặc trong ngữ cảnh công việc, do đó văn phong lịch sự, trang trọng. Không dùng tiếng lóng, hạn chế viết tắt, và tuân thủ quy tắc hình thức (có thể cần nêu Subject/Tiêu đề email, mở đầu thưa gửi đúng mực). Cấu trúc thư trang trọng gồm:
- Phần chào mở đầu: Dear Sir or Madam, (nếu không biết tên người nhận) hoặc Dear Mr./Ms. [Last Name], (nếu biết tên).
- Câu mở đầu nêu lý do viết: thường dùng mẫu câu “I am writing to …” + mục đích. Ví dụ: I am writing to inquire about…, I am writing to express my concern regarding…
- Thân thư: trình bày thông tin, vấn đề hoặc yêu cầu một cách rõ ràng, đi thẳng vào nội dung chính. Có thể chia làm hai đoạn nếu nội dung dài: đoạn trình bày vấn đề, đoạn đề xuất giải pháp/yêu cầu. Sử dụng nhiều cấu trúc câu lịch sự (ví dụ: “Could you please…”, “I would be grateful if you could…”).
- Kết thúc thư: lịch sự đề nghị hồi âm hoặc hành động tiếp theo, cảm ơn người nhận đã đọc/xem xét.
- Lời chào kết và chữ ký: dùng các cụm trang trọng như “Yours sincerely,” (nếu biết tên người nhận) hoặc “Yours faithfully,” (nếu mở đầu dùng Sir/Madam), sau đó viết đầy đủ tên của người viết (có thể kèm chức danh nếu là thư công việc).

Cụm câu mẫu cho thư trang trọng: - Dear Sir or Madam, (Lời chào mở đầu khi không biết cụ thể người nhận)
- I am writing to express my dissatisfaction with the service I received on [date]. (Mở đầu nêu mục đích: Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng về dịch vụ tôi đã nhận được ngày ...)
- I would be grateful if you could **provide more information regarding ... (Câu đề nghị lịch sự: Tôi rất biết ơn nếu quý vị có thể cung cấp thêm thông tin về ...)
- I request that you [refund the payment] or [provide a replacement]. Please advise me of the steps you will take to resolve this issue. (Đưa yêu cầu rõ ràng: Tôi đề nghị quý công ty [hoàn tiền]/[gửi sản phẩm thay thế]. Xin cho biết các bước tiếp theo quý vị sẽ thực hiện để giải quyết vấn đề này.)
- Thank you for your prompt attention to this matter. Yours faithfully, [Your Name] (Kết thư cảm ơn và lời chào trang trọng: Cảm ơn quý ngài đã nhanh chóng xem xét vấn đề này. Trân trọng,)

Báo cáo (Report)

Giới thiệu dạng bài: “Report” (báo cáo) là dạng bài viết thường gặp ở trình độ B2, đôi khi xuất hiện trong đề thi viết để kiểm tra khả năng trình bày thông tin một cách có hệ thống. Báo cáo có thể được mô tả như một dạng bài luận mang tính học thuật/công việc, trong đó người viết cần trình bày thông tin và đưa ra khuyến nghị dựa trên một tình huống cụ thể. Đối tượng độc giả thường là cấp trên, giáo viên hoặc một nhóm người có thẩm quyền, nên giọng văn phải trang trọng, khách quan và thông tin cần rõ ràng, có tổ chức. Thông thường đề bài báo cáo yêu cầu mô tả một tình hình, đánh giá ưu nhược điểm và đưa ra đề xuất hoặc giải pháp, khuyến nghị.

Mở bài (Introduction)

Phần mở đầu của báo cáo thường có thể có tiêu đề riêng (title) và một đoạn giới thiệu mục đích. Tiêu đề nên ngắn gọn, trang trọng, mô tả nội dung báo cáo (ví dụ: “Report on the Student Volunteer Program”). Đoạn mở bài nêu rõ mục đích và phạm vi của báo cáo, thường dùng mẫu câu cố định.

Ví dụ mẫu câu mở đầu báo cáo: - The purpose of this report is to describe ... and to recommend ... (Mục đích báo cáo này là mô tả… và đề xuất…)
- This report aims to assess the current situation of ... and suggest ... (Báo cáo này nhằm đánh giá tình hình ... và đề xuất ...)

Thân bài (Body)

Phần thân bài báo cáo thường được chia thành nhiều đoạn mục rõ ràng, mỗi đoạn có thể có tiêu đề phụ (subheading) phù hợp với nội dung mà đề yêu cầu (ví dụ: “Current Challenges”, “Survey Findings”, “Possible Solutions”, v.v.). Việc sử dụng tiêu đề phụ giúp báo cáo dễ đọc và thể hiện cấu trúc logic. Mỗi đoạn thân bài tập trung vào một khía cạnh hoặc nội dung chính, có thể liệt kê thông tin thu thập được, số liệu hoặc ý kiến đánh giá. Văn phong cần khách quan, viết dưới dạng bị động hoặc vô nhân xưng khi cần (tránh ngôi thứ nhất), và dùng nhiều từ nối trang trọng như “In addition,...”, “Moreover,...”, “However,...” để các ý liền mạch.

(Lưu ý: Trong báo cáo, có thể sử dụng số liệu, hoặc bullet points nếu phù hợp, tuy nhiên trong khuôn khổ thi VSTEP viết tay, thí sinh nên viết dưới dạng đoạn văn hoàn chỉnh trừ khi đề bài cho phép liệt kê.)

Kết luận (Conclusion/Recommendations)

Đây là phần cuối, thường dùng để tóm tắt lại những gì đã trình bày và đưa ra đề xuất hoặc khuyến nghị (nếu được yêu cầu). Trong báo cáo B1-B2, phần kết luận có thể gộp chung với đề xuất. Người viết nên sử dụng các cấu trúc đề xuất mang tính khách quan, trang trọng.

Một số mẫu câu cho phần kết luận/đề xuất: - In conclusion, it is suggested that ... (Kết luận: … được đề nghị rằng ...)
- It is recommended that the company invest more in staff training. (Đề xuất: Nên khuyến nghị công ty đầu tư thêm vào đào tạo nhân viên)
- It would be advisable to consider expanding the project next year. (Khuyến nghị: Sẽ là hợp lý nếu xem xét mở rộng dự án vào năm tới)

Nhìn chung, khi viết báo cáo, hãy đảm bảo giọng văn thật trang trọng, súc tích, tập trung vào thông tin thực tế. Sử dụng đa dạng từ vựng nhưng tránh lối diễn đạt quá thân mật, và luôn kiểm tra lại để tránh lỗi ngữ pháp và chính tả. Với cấu trúc rõ ràng và các mẫu câu trên, thí sinh có thể tự tin áp dụng cho dạng bài báo cáo cũng như hai dạng bài luận và thư/email ở cấp độ B1-B2 của kỳ thi VSTEP.

Chia sẻ