Mục lục:
Part 1: Social Interaction (Hỏi đáp cá nhân)
- Mẫu câu: “I'm really into [something].” (Tôi thực sự rất thích [một điều gì đó].)
- Công dụng: Dùng để nói về sở thích hoặc hoạt động mà bạn rất thích một cách tự nhiên, thân mật. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh mức độ yêu thích cao đối với chủ đề được hỏi (sở thích, thói quen, v.v.).
- Ví dụ: “I'm really into playing badminton on weekends.” - (Tôi thật sự rất thích chơi cầu lông vào cuối tuần.)
- Linh hoạt: Bạn có thể thay [something] bằng bất kỳ sở thích hoặc hoạt động nào của mình. Ngoài “really into”, bạn cũng có thể dùng các cụm tương tự như “I'm quite fond of...” hoặc “I'm a big fan of...” để đa dạng cách diễn đạt.
- Mẫu câu: “[Something] is not my cup of tea.” (…không phải gu/ sở thích của tôi.)
- Công dụng: Dùng để diễn đạt một cách lịch sự rằng bạn không thích hoặc không hứng thú với điều gì đó. Cụm “not my cup of tea” là một thành ngữ thông dụng, phù hợp trình độ B1-B2, giúp câu trả lời tự nhiên hơn.
- Ví dụ: “Waking up early is not my cup of tea.” - (Dậy sớm không phải sở thích của tôi.)
- Linh hoạt: Cụm này thường dùng cho sở thích, hoạt động. Bạn cũng có thể nói “I'm not really a fan of...” với ý nghĩa tương tự. Tránh dùng trực tiếp “I hate…” trong ngữ cảnh thân thiện; “not my cup of tea” nghe nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.
- Mẫu câu: “In my free time, I usually [do something].” (Trong thời gian rảnh, tôi thường [làm gì đó].)
- Công dụng: Dùng để nói về thói quen hoặc hoạt động thường làm trong thời gian rảnh. Cấu trúc này giúp bạn mô tả sinh hoạt cá nhân một cách rõ ràng, tự nhiên khi trả lời các câu hỏi về sở thích, hoạt động hàng ngày.
- Ví dụ: “In my free time, I usually watch movies to relax after work.” - (Trong thời gian rảnh, tôi thường xem phim để thư giãn sau giờ làm.)
- Linh hoạt: Bạn có thể thay đổi hoạt động tùy theo thói quen của mình: “I often/usually read books,” “I often go jogging,” v.v. Lưu ý thì hiện tại đơn (“I usually do…”) để chỉ thói quen. Bạn cũng có thể thêm thời gian cụ thể: “In the evening, I usually…” (Buổi tối, tôi thường…).
- Mẫu câu: “I used to [do something], but now I […]…” (Trước đây tôi từng…, nhưng bây giờ tôi…)
- Công dụng: Dùng để so sánh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại trong thói quen hoặc sở thích của bạn. Cấu trúc “used to” diễn tả việc đã từng làm thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
- Ví dụ: “I used to play video games a lot, but now I prefer reading books in my free time.” - (Trước đây tôi thường chơi điện tử rất nhiều, nhưng bây giờ tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.)
- Linh hoạt: Bạn có thể áp dụng cấu trúc này cho nhiều chủ đề Part 1, ví dụ: “I used to eat fast food, but now I cook for myself.” (trả lời câu hỏi về thói quen ăn uống). Cấu trúc này giúp câu trả lời phong phú hơn khi nói về sự thay đổi theo thời gian.
- Mẫu câu: “I have been [doing something] for [duration].” (Tôi đã [làm gì đó] được [bao lâu].)
- Công dụng: Dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về thời gian bạn đã làm một việc gì đó, chẳng hạn như làm việc, học tập hoặc theo đuổi sở thích. Mẫu câu này giúp nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc thâm niên của bạn trong một lĩnh vực.
- Ví dụ: “I have been working as a teacher for five years.” - (Tôi đã làm giáo viên được 5 năm.)
- Linh hoạt: Bạn có thể thay động từ và khoảng thời gian phù hợp: “I have been learning English for 3 years.” (Tôi đã học tiếng Anh được 3 năm.) hoặc “I have lived in Hanoi since 2018.” (Tôi sống ở Hà Nội từ năm 2018). Lưu ý dùng for + khoảng thời gian hoặc since + mốc thời gian cho đúng ngữ pháp.
- Mẫu câu: “To be honest, …” (Thành thật mà nói, …)
- Công dụng: Dùng mở đầu câu trả lời một cách tự nhiên và chân thật, nhất là khi bạn sắp nêu một ý kiến cá nhân thẳng thắn. Cụm “to be honest” giúp bạn có chút thời gian nghĩ và tạo cảm giác thân thiện, chân thật trong giao tiếp.
- Ví dụ: “To be honest, I’m not very keen on big parties. I prefer small gatherings.” - (Thành thật mà nói, tôi không quá hứng thú với những bữa tiệc lớn. Tôi thích những buổi họp mặt nhỏ hơn.)
- Linh hoạt: Bạn có thể thay bằng các câu chêm khác như “Well, …” hoặc “Actually, …” ở đầu câu trả lời để câu giờ suy nghĩ và làm cho ngữ điệu tự nhiên hơn. Ví dụ: “Well, I actually prefer coffee to tea.” (À thì, thật ra tôi thích cà phê hơn trà.) Những từ/ cụm này đặc biệt hữu ích trong Part 1 khi cần thời gian nghĩ một chút trước khi trả lời.
Part 2: Describing a Topic (Miêu tả một chủ đề theo cue card)
- Mẫu câu: “I'm going to talk about …” (Tôi sẽ nói về …)
- Công dụng: Dùng để mở đầu phần trình bày Part 2 một cách rõ ràng và có tổ chức. Cụm này thông báo cho giám khảo về chủ đề bạn sắp nói, giúp bạn bắt đầu bài nói tự tin hơn. Đây là một cách mở bài hiệu quả được khuyên dùng cho bài nói dài.
- Ví dụ: “I’m going to talk about a memorable trip to Da Nang I took last year.” - (Tôi sẽ nói về một chuyến đi đáng nhớ tới Đà Nẵng mà tôi đã thực hiện vào năm ngoái.)
- Linh hoạt: Bạn có thể linh hoạt biến đổi cụm mở đầu này. Ví dụ: “I'd like to talk about…”, “What I’d like to describe is…” đều dùng được với ý nghĩa tương tự. Hãy paraphrase (diễn đạt lại) chủ đề trên cue card khi mở đầu để gây ấn tượng: “I'm going to talk about an unforgettable childhood memory,” v.v. Điều này cho thấy bạn có vốn từ vựng phong phú mà vẫn bám sát đề bài.
- Mẫu câu: “In my opinion, [Option] is the best choice because …” (Theo tôi, [phương án] là lựa chọn tốt nhất bởi vì…)
- Công dụng: Mẫu câu này hữu ích khi Part 2 yêu cầu thảo luận giải pháp hoặc đưa ra lựa chọn giữa nhiều phương án. Bạn nêu ngay lựa chọn của mình và lý do chính, thể hiện khả năng đưa ra quan điểm có lập luận.
- Ví dụ: “In my opinion, buying him a laptop is the best choice because it will help with his studies.” - (Theo tôi, mua cho em ấy một chiếc laptop là lựa chọn tốt nhất vì nó sẽ giúp ích cho việc học.)
- Linh hoạt: Sau câu mở đầu này, bạn nên triển khai thêm 1-2 lý do để thuyết phục hơn. Bạn có thể dùng các từ nối như “Firstly,…”, “Secondly,…”, “Besides,…/Moreover,…” để liệt kê lý do. Ví dụ tiếp: “Firstly, a laptop is very useful for studying. Besides, it’s a long-term gift.” (Thứ nhất, laptop rất hữu ích cho việc học. Thêm vào đó, nó là món quà lâu dài.).
- Mẫu câu: “On the other hand, …” (Mặt khác,…)
- Công dụng: Dùng để giới thiệu một ý kiến đối lập hoặc một khía cạnh khác của vấn đề. Trong Part 2 dạng thảo luận giải pháp, bạn có thể dùng “On the other hand,” để chuyển sang phân tích tại sao lựa chọn khác không tốt bằng lựa chọn của bạn. Cụm này giúp câu chuyện mạch lạc và thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều phía.
- Ví dụ: “On the other hand, having the party at a restaurant is not the best option. Even though it would be fun, it’s expensive and not as personal.” - (Mặt khác, tổ chức tiệc ở nhà hàng không phải lựa chọn tốt nhất. Dù nó có thể vui, nhưng tốn kém và không ấm cúng bằng.)
- Linh hoạt: Bạn nên dùng cấu trúc này sau khi đã trình bày mặt thuận lợi của phương án chính. Nó có thể kết hợp với câu phủ định: “On the other hand, I don’t think [Option B] is suitable because…” để nhấn mạnh hạn chế của phương án B. Ví dụ từ bài mẫu: “On the other hand, I don’t think a holiday is the best option. Even though it would be relaxing, it is only temporary…”.
- Mẫu câu: “Similarly, … might not be a good idea because …” (Tương tự, … có lẽ không phải ý kiến hay vì…)
- Công dụng: Dùng khi bạn muốn bác bỏ thêm một phương án khác một cách nhẹ nhàng, bằng cách so sánh tương tự với phương án đã bác bỏ trước. Cụm “Similarly, … might not be a good idea” giúp liên kết các luận điểm một cách tự nhiên, cho thấy bạn cân nhắc mọi lựa chọn.
- Ví dụ: “Similarly, giving him money might not be a good idea because he may not know how to spend it wisely.” - (Tương tự, tặng tiền cho em ấy có thể không phải ý kiến hay vì em ấy có thể không biết chi tiêu nó một cách khôn ngoan.)
- Linh hoạt: Bạn có thể thay thế phần đầu bằng các từ nối tương tự như “Likewise, …” với cùng ý nghĩa. Mẫu câu này thường đi sau khi bạn đã nói “On the other hand, …” về một lựa chọn khác; nó tạo sự mạch lạc khi bạn lần lượt phân tích các phương án không chọn. Lưu ý sử dụng thì hiện tại đơn cho vế sau “because…” để nêu lý do chung chung (vd: “might not be a good idea because it is too costly.”).
Part 3: Extended Discussion (Thảo luận mở rộng)
- Mẫu câu: “In my opinion, …” (Theo ý kiến tôi,…)
- Công dụng: Dùng để nêu ý kiến cá nhân một cách rõ ràng, trực tiếp - rất cần thiết trong Part 3 khi thí sinh phải thảo luận những câu hỏi mang tính ý kiến, quan điểm. Mở đầu câu bằng “In my opinion,” giúp giám khảo nhận biết ngay bạn đang đưa ra quan điểm của mình.
- Ví dụ: “In my opinion, learning online brings a lot of benefits to students.” - (Theo ý kiến tôi, học trực tuyến mang lại rất nhiều lợi ích cho học sinh.)
- Linh hoạt: Bạn có thể thay cụm này bằng những cách nói khác cùng nghĩa để tránh lặp từ. Chẳng hạn: “Personally, I think…”, “From my point of view,…”, “As far as I’m concerned,…” (theo quan điểm của tôi,…). Tất cả đều phù hợp trình độ B1-B2 và giúp câu nói thêm tự nhiên, mạch lạc.
- Mẫu câu: “I totally agree that …” / “I totally disagree that …” (Tôi hoàn toàn đồng ý/ không đồng ý rằng …)
- Công dụng: Dùng để đưa ra quan điểm đồng tình hoặc phản đối mạnh mẽ với một ý kiến hoặc đề xuất trong thảo luận Part 3. Cụm “I totally agree/disagree” thể hiện rõ lập trường của bạn ngay từ đầu câu, cho thấy khả năng phản biện trực tiếp. Giám khảo khuyến khích thí sinh bày tỏ rõ ràng đồng ý hay không với quan điểm được đưa ra.
- Ví dụ: “I totally agree that public transport should be encouraged to reduce traffic.” - (Tôi hoàn toàn đồng ý rằng cần khuyến khích giao thông công cộng để giảm ùn tắc.)
- Linh hoạt: Bạn có thể nhấn mạnh mức độ bằng các từ như “absolutely” hoặc “completely” (vd: “I completely agree…”). Nếu muốn nói mềm hơn (phù hợp B1), có thể dùng “I agree with the idea that …” hoặc ở thể phủ định: “I don’t quite agree that …”. Sau câu mở đầu này, nhớ giải thích lý do tại sao bạn đồng ý hoặc không đồng ý, kèm ví dụ nếu có, để phát triển ý đầy đủ.
- Mẫu câu: “It depends (on) …” (Còn tùy thuộc vào …)
- Công dụng: Dùng để trả lời những câu hỏi mở mà không có đáp án tuyệt đối, cho thấy bạn biết cân nhắc điều kiện trước khi đưa ra ý kiến. Cụm “It depends…” giúp câu trả lời đa chiều và nuanc hơn, nhất là khi câu hỏi đòi hỏi phân tích tình huống.
- Ví dụ: “Do you think success is due to luck or hard work?” - “It depends. It depends on how you define success, to be honest. If success means happiness, then luck in life matters; but if it means career advancement, hard work is more important.” - (Bạn có nghĩ thành công là nhờ may mắn hay nỗ lực? - Còn tùy. Còn tùy vào cách bạn định nghĩa thành công. Thành thật mà nói, nếu thành công nghĩa là hạnh phúc thì may mắn trong cuộc sống cũng quan trọng; nhưng nếu nghĩa là thăng tiến sự nghiệp thì chăm chỉ quan trọng hơn.)
- Linh hoạt: Khi dùng “it depends”, hãy nói rõ điều kiện bằng cấu trúc “It depends on…” + danh từ/ cụm danh từ, hoặc “It depends if…” + mệnh đề để câu trả lời đủ ý. Ví dụ: “It depends on the weather. If it’s sunny, yes; if not, no.” (Còn tùy thời tiết. Nếu trời nắng thì có, không thì không.) Lưu ý: luôn dùng “depends on” (không dùng “depends about/from” - các dạng này là sai ngữ pháp).
- Mẫu câu: “Firstly,… Secondly,… Finally,…” (Thứ nhất,… Thứ hai,… Cuối cùng,…)
- Công dụng: Dùng các từ nối trình tự (sequence markers) để liệt kê các luận điểm hoặc ý kiến một cách rõ ràng. Cách triển khai này đặc biệt hữu ích trong Part 3 khi bạn cần trình bày nhiều ý hỗ trợ cho quan điểm của mình. Việc đánh số thứ tự như vậy giúp giám khảo dễ theo dõi và đánh giá cao tính mạch lạc.
- Ví dụ: “Firstly, public transportation reduces pollution. Secondly, it helps cut down traffic jams. Finally, it is cost-effective for commuters.” - (Thứ nhất, giao thông công cộng giảm ô nhiễm. Thứ hai, nó giúp giảm kẹt xe. Cuối cùng, nó tiết kiệm chi phí cho người đi lại.)
- Linh hoạt: Bạn có thể thay “Finally” bằng “Lastly” hoặc “In conclusion” (nhưng tránh trùng với câu kết luận riêng). Ngoài ra, có thể dùng “In addition, …” hoặc “Moreover, …” giữa các ý để bổ sung ý phụ thay cho “Secondly” khi cần nhấn mạnh thêm. Ví dụ: “Firstly,… Moreover,… Finally,…”. Sử dụng nhuần nhuyễn các từ nối như vậy thể hiện vốn ngôn ngữ B2 phong phú và kỹ năng tổ chức ý tốt.
- Mẫu câu: “For example, …” (Ví dụ,…)
- Công dụng: Dùng để đưa ra ví dụ cụ thể minh họa cho ý kiến hoặc lập luận vừa nêu. Việc bổ sung ví dụ giúp câu trả lời của bạn thuyết phục và sinh động hơn - đây là tiêu chí quan trọng để đạt điểm cao ở Part 3.
- Ví dụ: “Young people are heavily influenced by technology. For example, most teenagers spend hours on social media every day to stay connected with friends.” - (Giới trẻ bị ảnh hưởng nhiều bởi công nghệ. Ví dụ, hầu hết thanh thiếu niên dành hàng giờ trên mạng xã hội mỗi ngày để kết nối với bạn bè.)
- Linh hoạt: Bạn có thể dùng “For instance,” thay cho “For example,” để đa dạng cách diễn đạt. Khi đưa ví dụ, nên chọn ví dụ gần gũi, thực tế để dễ giải thích. Ví dụ: “For instance, in my class, almost everyone has a smartphone for studying.” (Ví dụ, trong lớp tôi hầu như ai cũng có điện thoại thông minh để phục vụ học tập.) Tránh những ví dụ quá chung chung hoặc không liên quan trực tiếp đến ý của bạn.
- Mẫu câu: “Not only A but also B.” (…không chỉ A mà còn B.)
- Công dụng: Dùng để nhấn mạnh hai ý song song và bổ trợ cho nhau trong cùng một câu. Cấu trúc “not only... but also...” cho thấy bạn có khả năng dùng câu phức linh hoạt ở mức B2, và làm cho lập luận của bạn mạnh hơn bằng cách thêm một ý bổ sung.
- Ví dụ: “Online learning not only saves money but also offers flexibility in terms of schedule.” - (Học trực tuyến không chỉ tiết kiệm tiền mà còn mang lại sự linh hoạt về mặt thời gian.)
- Linh hoạt: Để sử dụng cấu trúc này hiệu quả, đảm bảo rằng A và B song song về mặt ngữ pháp (cùng là danh từ, mệnh đề, v.v.). Bạn có thể đặt “Not only … but also …” ở giữa câu như ví dụ trên. Ở trình độ cao hơn, có thể đảo “Not only” lên đầu câu để nhấn mạnh (nhưng lưu ý phải đảo ngữ): “Not only does online learning save money, but it also offers flexibility.” - cấu trúc này nâng tầm câu nói của bạn, nhưng chỉ nên dùng nếu bạn tự tin về ngữ pháp.
- Mẫu câu: “To sum up, …” (Tóm lại,…)
- Công dụng: Dùng để kết luận phần trình bày của bạn một cách gọn gàng, nhất là khi trả lời câu hỏi lớn của Part 3. Cụm “to sum up” cho giám khảo biết bạn sắp tóm tắt ý chính hoặc khẳng định lại quan điểm cuối cùng của mình. Điều này giúp bài nói có kết cấu hoàn chỉnh, mạch lạc.
- Ví dụ: “To sum up, I strongly believe that investing in education should be our top priority.” - (Tóm lại, tôi thực sự tin rằng đầu tư vào giáo dục nên là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.)
- Linh hoạt: Bạn có thể dùng “In conclusion,” hoặc “In short,” tương tự như “To sum up,”. Sau cụm này, hãy nhắc lại ngắn gọn ý kiến chính của bạn. Ví dụ: “In short, healthcare must be accessible to everyone.” (Nói ngắn gọn, y tế phải tiếp cận được với mọi người.) Lưu ý tránh đưa thêm ý mới sau câu kết luận. Kết thúc gọn gàng sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp, rõ ràng.