Nội dung chính:
Trang chủ / Cẩm nang VSTEP / Mẫu Câu Luyện Speaking VSTEP

Mẫu Câu Luyện Speaking VSTEP B1-B2 - 150+ Sentence Patterns Song Ngữ

Luyện thi VSTEP
Ban biên tập Luyện thi VSTEP Cập nhật ngày 30/05/2026 • 11 phút đọc
Mẫu Câu Luyện Speaking VSTEP B1-B2 - 150+ Sentence Patterns Song Ngữ

Phần thi Speaking (Nói) trong kỳ thi VSTEP bậc 3-5 (B1, B2, C1) luôn đòi hỏi thí sinh phải phản xạ ngôn ngữ nhanh và trôi chảy dưới áp lực thời gian của phòng thi máy. Nhằm hỗ trợ đắc lực cho các bạn học viên xây dựng phản xạ giao tiếp tự nhiên và nâng tầm bài nói học thuật, Ban biên tập đã tổng hợp hơn 150 mẫu câu luyện Speaking VSTEP B1-B2 song ngữ cực kỳ đắt giá, dễ áp dụng ngay cho cả 3 phần thi nói.

Part 1: Social Interaction (Hỏi đáp cá nhân)

Trong Part 1, thí sinh sẽ trả lời các câu hỏi ngắn xoay quanh các chủ đề thân thuộc như sở thích, gia đình, công việc, thói quen hàng ngày. Dưới đây là các mẫu câu giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên và cuốn hút hơn:

Các mẫu câu giao tiếp Part 1 thông dụng:

1. Nói về sở thích cá nhân:
I'm really into [something]. (Tôi thực sự rất thích [một điều gì đó].)
Ví dụ: "I'm really into playing badminton on weekends." (Tôi thật sự rất thích chơi cầu lông vào cuối tuần.)
Biến thể linh hoạt: I'm quite fond of... hoặc I'm a big fan of...

2. Bày tỏ sự không thích lịch sự:
[Something] is not my cup of tea. (…không phải gu/sở thích của tôi.)
Ví dụ: "Waking up early is not my cup of tea." (Dậy sớm không phải sở thích của tôi.)
Biến thể linh hoạt: I'm not really a fan of... (Tránh nói trực tiếp "I hate..." nghe quá gay gắt).

3. Mô tả thói quen rảnh rỗi:
In my free time, I usually [do something]. (Trong thời gian rảnh, tôi thường [làm gì đó].)
Ví dụ: "In my free time, I usually watch movies to relax after work." (Trong thời gian rảnh, tôi thường xem phim để thư giãn sau giờ làm.)

4. Diễn tả sự thay đổi thói quen theo thời gian:
I used to [do something], but now I [...]. (Trước đây tôi từng…, nhưng bây giờ tôi…)
Ví dụ: "I used to play video games a lot, but now I prefer reading books in my free time." (Trước đây tôi thường chơi điện tử rất nhiều, nhưng bây giờ tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.)

5. Nói về khoảng thời gian duy trì thói quen:
I have been [doing something] for [duration]. (Tôi đã [làm gì đó] được [bao lâu].)
Ví dụ: "I have been working as a teacher for five years." (Tôi đã làm giáo viên được 5 năm.)

6. Mở đầu tự nhiên để câu giờ suy nghĩ:
To be honest, ... (Thành thật mà nói, …)
Ví dụ: "To be honest, I'm not very keen on big parties. I prefer small gatherings." (Thành thật mà nói, tôi không quá hứng thú với những bữa tiệc lớn. Tôi thích những buổi họp mặt nhỏ hơn.)
Biến thể linh hoạt: Well, ... hoặc Actually, ...

Part 2: Describing a Topic (Thảo luận giải pháp)

Part 2 là phần thi Thảo luận giải pháp. Thí sinh nhận được một tình huống cụ thể cùng 3 giải pháp gợi ý, cần chọn giải pháp tốt nhất và lập luận bác bỏ 2 phương án còn lại. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn lập luận sắc sảo hơn:

Các mẫu câu lập luận và phản biện Part 2:

1. Mở đầu bài nói rõ ràng:
I'm going to talk about ... (Tôi sẽ nói về …)
Ví dụ: "I'm going to talk about a memorable trip to Da Nang I took last year." (Tôi sẽ nói về một chuyến đi đáng nhớ tới Đà Nẵng mà tôi đã thực hiện vào năm ngoái.)
Biến thể linh hoạt: I'd like to talk about... hoặc What I'd like to describe is...

2. Khẳng định giải pháp tối ưu:
In my opinion, [Option] is the best choice because ... (Theo tôi, [phương án] là lựa chọn tốt nhất bởi vì…)
Ví dụ: "In my opinion, buying him a laptop is the best choice because it will help with his studies." (Theo tôi, mua cho em ấy một chiếc laptop là lựa chọn tốt nhất vì nó sẽ giúp ích cho việc học.)

3. Phân tích mặt hạn chế của phương án khác:
On the other hand, ... (Mặt khác,…)
Ví dụ: "On the other hand, having the party at a restaurant is not the best option. Even though it would be fun, it is expensive and not as personal." (Mặt khác, tổ chức tiệc ở nhà hàng không phải lựa chọn tốt nhất. Dù nó có thể vui, nhưng tốn kém và không ấm cúng bằng.)

4. Bác bỏ phương án cuối cùng:
Similarly, ... might not be a good idea because ... (Tương tự, … có lẽ không phải ý kiến hay vì…)
Ví dụ: "Similarly, giving him money might not be a good idea because he may not know how to spend it wisely." (Tương tự, tặng tiền cho em ấy có thể không phải ý kiến hay vì em ấy có thể không biết chi tiêu nó một cách khôn ngoan.)

Part 3: Extended Discussion (Thảo luận mở rộng)

Part 3 gồm phần thi Phát triển chủ đề thông qua sơ đồ gợi ý, sau đó là thảo luận các câu hỏi mở rộng học thuật nâng cao từ giám khảo. Dưới đây là các cấu trúc giúp bạn liên kết luận điểm mạch lạc và nâng điểm tiêu chí từ vựng/ngữ pháp:

Các cấu trúc liên kết luận điểm Part 3:

1. Đưa ra quan điểm cá nhân thẳng thắn:
In my opinion, ... (Theo ý kiến tôi,…)
Ví dụ: "In my opinion, learning online brings a lot of benefits to students." (Theo ý kiến tôi, học trực tuyến mang lại rất nhiều lợi ích cho học sinh.)
Biến thể linh hoạt: Personally, I think... hoặc From my point of view,...

2. Bày tỏ sự đồng tình/phản đối mạnh mẽ:
I totally agree that ... / I totally disagree that ... (Tôi hoàn toàn đồng ý/ không đồng ý rằng …)
Ví dụ: "I totally agree that public transport should be encouraged to reduce traffic." (Tôi hoàn toàn đồng ý rằng cần khuyến khích giao thông công cộng để giảm ùn tắc.)

3. Trả lời các câu hỏi mở đa chiều:
It depends (on) ... (Còn tùy thuộc vào …)
Ví dụ: "Do you think success is due to luck or hard work? - It depends. It depends on how you define success, to be honest." (Bạn có nghĩ thành công là nhờ may mắn hay nỗ lực? - Còn tùy. Còn tùy vào cách bạn định nghĩa thành công.)

4. Đánh số luận điểm tăng độ mạch lạc:
Firstly,... Secondly,... Finally,... (Thứ nhất,… Thứ hai,… Cuối cùng,…)
Ví dụ: "Firstly, public transportation reduces pollution. Secondly, it helps cut down traffic jams. Finally, it is cost-effective for commuters." (Thứ nhất, giao thông công cộng giảm ô nhiễm. Thứ hai, nó giúp giảm kẹt xe. Cuối cùng, nó tiết kiệm chi phí cho người đi lại.)

5. Bổ sung ví dụ thực tế thuyết phục:
For example, ... (Ví dụ,…)
Ví dụ: "Young people are heavily influenced by technology. For example, most teenagers spend hours on social media every day to stay connected with friends." (Giới trẻ bị ảnh hưởng nhiều bởi công nghệ. Ví dụ, hầu hết thanh thiếu niên dành hàng giờ trên mạng xã hội mỗi ngày để kết nối với bạn bè.)
Biến thể linh hoạt: For instance, ...

6. Cấu trúc ngữ pháp liên kết song hành nâng cao:
Not only A but also B. (…không chỉ A mà còn B.)
Ví dụ: "Online learning not only saves money but also offers flexibility in terms of schedule." (Học trực tuyến không chỉ tiết kiệm tiền mà còn mang lại sự linh hoạt về mặt thời gian.)

7. Tóm tắt kết luận ngắn gọn, ấn tượng:
To sum up, ... (Tóm lại,…)
Ví dụ: "To sum up, I strongly believe that investing in education should be our top priority." (Tóm lại, tôi thực sự tin rằng đầu tư vào giáo dục nên là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.)
Biến thể linh hoạt: In conclusion, ... hoặc In short, ...

Việc ôn luyện nhuần nhuyễn hệ thống 150+ mẫu câu và các cụm chêm chuyển tiếp trên sẽ giúp bạn tự tin làm chủ bài thi nói VSTEP. Đừng quên truy cập phòng luyện nói AI trên nền tảng của Luyện thi VSTEP để làm quen với áp lực phòng thi thật nhé!