12 Lỗi Mất Điểm Thường Gặp trong Bài Thi VSTEP Writing & Speaking

Kỳ thi VSTEP ở các trình độ B1, B2, C1 có tiêu chí chấm điểm rõ ràng cho kỹ năng Viết (Writing) và Nói (Speaking). Nếu thí sinh mắc phải những lỗi dưới đây, điểm số sẽ bị trừ đáng kể. Danh sách này phân loại lỗi theo từng kỹ năng và tiêu chí chấm điểm, kèm ví dụ minh họa và cách khắc phục để giúp người học tránh mất điểm oan.
Chia sẻ
12 Lỗi Mất Điểm Thường Gặp trong Bài Thi VSTEP Writing & Speaking

Kỹ năng Writing (Viết)

Bài viết VSTEP được chấm theo 4 tiêu chí chính: Hoàn thành yêu cầu đề (Task Fulfillment), Tổ chức & Mạch lạc (Organization & Coherence), Từ vựng (Vocabulary)Ngữ pháp (Grammar). Dưới đây là các lỗi thường khiến thí sinh mất điểm ở từng tiêu chí:

Lỗi ngữ pháp trong bài viết

  • Sử dụng thì sai hoặc không nhất quán: Thí sinh thường nhầm lẫn giữa các thì quá khứ, hiện tại, tương lai hoặc dùng thì không phù hợp ngữ cảnh. Ví dụ: “I will visit your office yesterday” - câu này sai vì dùng will (tương lai) cho sự việc “yesterday” (quá khứ). Câu đúng phải là “I visited your office yesterday”. Khắc phục: Xác định mốc thời gian trong đề bài và dùng thì phù hợp; ôn tập bảng thì để viết nhất quán (quá khứ cho sự kiện đã xảy ra, hiện tại cho thực trạng, tương lai cho đề xuất hoặc kế hoạch, v.v.). Ngoài ra, chú ý giữ cùng thì trong một câu hoặc đoạn để tránh làm người đọc bối rối.
  • Chủ ngữ - động từ không hòa hợp (Subject-Verb Agreement): Lỗi này rất phổ biến, đặc biệt ở trình độ B1. Thí sinh có thể quên chia động từ số ít/số nhiều hoặc người/thì cho đúng với chủ ngữ. Ví dụ: “He go to school every day” (sai) → cần chia goes cho ngôi thứ ba số ít: “He goes to school every day.” Khắc phục: Nhớ quy tắc thêm -s/-es cho động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít ở hiện tại; xác định đúng chủ ngữ chính của câu (kể cả trong cấu trúc câu phức) để chia động từ phù hợp.
  • Dùng sai mạo từ (a, an, the) hoặc bỏ sót mạo từ cần thiết: Nhiều thí sinh nhầm lẫn khi nào dùng the (chỉ đối tượng xác định) và khi nào dùng a/an (danh từ số ít đếm được chưa xác định) hoặc bỏ quên không dùng mạo từ. Ví dụ: “I bought new phone yesterday” thiếu mạo từ → nên viết “I bought a new phone yesterday.” Khắc phục: Ôn lại quy tắc dùng mạo từ trong các trường hợp cụ thể (danh từ đếm được/không đếm được, danh từ đã xác định bằng mệnh đề hoặc ngữ cảnh, v.v.), đọc nhiều để quen cách dùng mạo từ tự nhiên.
  • Câu văn sai cấu trúc hoặc thiếu thành phần: Một số bài viết có câu cụt (sentence fragment) - ví dụ thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ - hoặc câu chạy dài không đúng ngữ pháp (run-on sentence) do ghép nhiều mệnh đề mà không nối bằng liên từ phù hợp. Ví dụ (run-on): “My family is not large, it has only four people” - hai mệnh đề độc lập nối với nhau bằng dấu phẩy là sai; có thể sửa thành hai câu hoặc dùng liên từ: “My family is not large. It has only four people.” Khắc phục: Mỗi câu cần có đầy đủ chủ ngữ và động từ chính. Tránh nối quá nhiều ý trong một câu dài nếu không chắc về cấu trúc - nên tách thành các câu ngắn rõ nghĩa hoặc dùng dấu câu phù hợp (dấu chấm, chấm phẩy) và liên từ (and, but, so, because, …) để liên kết mệnh đề.
  • Lỗi ngữ pháp đa dạng khác: Các lỗi thường gặp khác bao gồm dùng sai giới từ (ví dụ discuss about thay vì discuss something, married with someone thay vì married to someone), sai dạng từ (nhầm lẫn giữa danh từ/động từ/tính từ - ví dụ dùng tính từ thay vì trạng từ: “He ran quick” thay vì “ran quickly”), hoặc dùng cấu trúc phức tạp nhưng sai. Thí sinh trình độ B1 thường cố gắng dùng câu phức tạp nhưng đều mắc lỗi, gây ảnh hưởng đến sự rõ ràng của thông tin. Khắc phục: Nắm vững các cấu trúc cơ bản trước khi dùng cấu trúc nâng cao. Sau khi viết, hãy đọc lại mỗi câu để kiểm tra xem cấu trúc đã đầy đủ chưa; nếu câu quá dài và khó kiểm soát ngữ pháp, nên tách thành câu ngắn hơn. Luôn dành thời gian kiểm tra lại lỗi ngữ pháp trước khi nộp bài.

Lỗi dùng từ và chính tả trong bài viết

  • Sai lỗi chính tả (spelling): Lỗi chính tả tuy nhỏ nhưng dễ khiến bài viết mất điểm vì tạo ấn tượng thiếu cẩn thận và đôi khi làm thay đổi nghĩa từ. Ví dụ: viết nhầm “writting” (thừa một t) thay vì “writing”. Khắc phục: Sau khi viết xong, hãy dành vài phút soát lỗi chính tả (spelling) - kiểm tra các từ dễ sai, các từ dài, và đặc biệt các từ mới dùng lần đầu. Sử dụng công cụ kiểm tra chính tả (nếu làm bài trên máy tính) hoặc tập thói quen tự kiểm tra bằng mắt những lỗi thường mắc.
  • Lỗi chọn từ sai hoặc dùng từ không đúng nghĩa: Thí sinh có thể dùng một từ tiếng Anh không phù hợp ngữ cảnh hoặc sai nghĩa do dịch từng chữ từ tiếng Việt. Ví dụ: diễn đạt “giải quyết vấn đề” nhưng viết “solve the problem” thành “solve the question” (sai nghĩa); hay dùng make a party (sai, người bản ngữ không nói vậy) thay vì throw a party (đúng idiom cho “tổ chức một bữa tiệc”). Khắc phục: Tra cứu kỹ từ vựng trước khi dùng, đặc biệt là các cụm từ cố định và collocation - ví dụ từ điển Oxford, Cambridge thường có ví dụ cách dùng từ trong câu. Học từ vựng theo cụm từ thay vì từng từ đơn lẻ để hiểu ngữ cảnh sử dụng. Nếu không chắc về một từ, có thể diễn đạt bằng cách khác đơn giản hơn nhưng rõ nghĩa.
  • Lạm dụng từ vựng “cao siêu” nhưng dùng sai: Ở trình độ B2/C1, nhiều bạn cố gắng dùng từ vựng ít gặp hoặc thuật ngữ học thuật để gây ấn tượng, nhưng nếu dùng không chính xác sẽ mất điểm nặng. Thực tế, không ít thí sinh cố dùng từ hiếm gặp nhưng hầu như đều sai cách dùng. Khắc phục: Chỉ sử dụng những từ phức tạp khi chắc chắn về nghĩa và cách dùng. Thay vào đó, tập trung vào sự chính xác và phù hợp của từ vựng quan trọng hơn là độ “kêu”. Giám khảo chấm cao một bài viết dùng từ đơn giản đúng chỗ hơn là dùng từ khó mà sai ngữ nghĩa.
  • Lặp từ vựng nhiều lần, thiếu sự đa dạng: Việc lặp đi lặp lại một từ ngữ hoặc cấu trúc câu cho thấy vốn từ hạn chế và làm bài viết kém hấp dẫn. Ví dụ: “I bought a product from your store. The product was damaged. I need a replacement for the product.” - lặp từ product quá nhiều khiến câu văn nặng nề. Câu sửa: “I purchased an item from your store, but unfortunately it arrived damaged. I would like to request a replacement.” (dùng item thay cho product, và diễn đạt lại câu). Khắc phục: Sử dụng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt lại ý bằng cách khác (paraphrase). Thí sinh nên trau dồi vốn từ theo chủ đề và học cách dùng các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời tránh lạm dụng một số từ thông dụng (như good, important) bằng cách thay thế bằng từ cụ thể hơn (valuable, significant, beneficial… tùy ngữ cảnh). Việc dùng đa dạng từ vựng liên quan chủ đề một cách chính xác là yêu cầu để đạt điểm cao.

Lỗi phát triển ý và bố cục bài viết

  • Bố cục bài viết không rõ ràng: Một lỗi “kinh điển” là viết bài quá lan man, không chia đoạn hợp lý, khiến người chấm khó theo dõi mạch ý. Ví dụ bài luận yêu cầu 3 phần Mở bài - Thân bài - Kết luận nhưng thí sinh có thể viết dồn ý tất cả vào một đoạn văn dài, hoặc sắp xếp ý không có trật tự. Khắc phục: Hãy luôn chia bài viết thành các đoạn rõ ràng với bố cục hợp lý. Thông thường: Mở bài giới thiệu chủ đề và ý chính, Thân bài phát triển từng luận điểm kèm dẫn chứng, Kết luận tóm tắt ý và khẳng định lại luận điểm chính. Việc chia đoạn giúp giám khảo nắm được các ý chính dễ dàng hơn. Trước khi viết, nên phác thảo dàn ý ngắn để đảm bảo có đủ phần và ý tưởng, tránh việc viết lan man không kiểm soát.
  • Thiếu ý chính hoặc ý hỗ trợ, nội dung sơ sài: Bài viết sẽ bị trừ điểm nặng nếu không phát triển đủ các luận điểm cần có theo yêu cầu đề bài. Ví dụ đề bài yêu cầu thảo luận cả nguyên nhân và giải pháp, nhưng thí sinh chỉ viết về nguyên nhân mà không đề xuất giải pháp. Hoặc mỗi ý chính chỉ được viết một câu quá ngắn mà không có giải thích hay ví dụ minh họa. Khắc phục: Đọc kỹ đề để xác định số lượng ý chính cần có. Mỗi ý chính nên được trình bày thành một đoạn riêng, mở đầu đoạn bằng câu chủ đề (topic sentence) nêu luận điểm, sau đó có 2-3 câu giải thích hoặc ví dụ cụ thể hỗ trợ cho luận điểm đó. Nếu bài viết quá ngắn so với yêu cầu từ vựng (ví dụ Task 2 yêu cầu ~250 từ mà chỉ viết 180 từ) thì chắc chắn chưa phát triển đủ ý - cần bổ sung luận điểm hoặc chi tiết trước khi hết giờ.
  • Viết quá ngắn hoặc quá dài so với yêu cầu: Viết thiếu số từ tối thiểu sẽ bị trừ điểm trực tiếp (Task 1 yêu cầu ~120 từ, Task 2 khoảng 250 từ). Ngược lại, viết quá dài (vượt quá nhiều so với 140 từ ở Task 1 hoặc 300-350 từ ở Task 2) có thể khiến bài lan man và tăng lỗi. Khắc phục: Bám sát yêu cầu số từ: đừng viết dưới giới hạn tối thiểu (vì sẽ bị đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ đề), nhưng cũng không nên viết dài quá mức cần thiết vì bài dài dễ bị lạc ý và nhiều lỗi ngữ pháp hơn. Hãy tập viết đúng trọng tâm, loại bỏ chi tiết thừa và kiểm tra độ dài bài viết (đếm số từ) khi luyện tập để quen điều chỉnh độ dài.
  • Thiếu phần mở bài hoặc kết luận thích hợp: Một số thí sinh bắt đầu viết ngay vào chi tiết mà không có câu mở đầu giới thiệu chủ đề, hoặc kết thúc đột ngột mà không có kết luận. Điều này làm bài viết kém mạch lạc và mất điểm bố cục. Ví dụ (mở bài kém): “I have an issue. Please help me.” - đây là câu mở đầu thư phàn nàn chưa nêu rõ vấn đề gì. Câu mở bài tốt hơn: “I am writing to report an issue with my recent purchase from your store.” (nêu rõ lý do viết thư). Khắc phục: Dành 1-2 câu đầu tiên để giới thiệu đúng trọng tâm đề (ví dụ: paraphrase lại chủ đề bài luận, hoặc nêu lý do viết thư). Tương tự, thêm 1-2 câu kết luận để tóm tắt ý chính hoặc đưa ra đề xuất/kỳ vọng (như “In conclusion, … / I hope that …”). Một kết bài gọn gàng giúp bài viết có cảm giác hoàn thiện và có chủ ý, tránh kết thúc cụt lủn.

Lỗi liên kết và mạch lạc (cohesion & coherence)

  • Không sử dụng hoặc sử dụng sai từ nối (connectors): Thiếu từ nối khiến các câu rời rạc, thiếu liên kết, trong khi dùng sai từ nối lại làm câu trở nên lủng củng về nghĩa. Ví dụ: “I ordered a jacket online. Because it was on sale.” - ở đây dùng “Because” mở đầu câu thứ hai là sai ngữ pháp (mệnh đề “because…” không đứng một mình). Câu đúng: “I ordered a jacket online because it was on sale.” (gộp thành một câu hoàn chỉnh). Khắc phục: Nắm vững cách dùng các liên từ thông dụng (and, but, because, although, however, etc.). Sử dụng từ nối phù hợp ngữ cảnh: ví dụ “however” để nối câu có ý nghĩa tương phản, “for example” để đưa ví dụ, “as a result” để nêu kết quả… Tránh lạm dụng quá nhiều từ nối một cách máy móc - chỉ dùng khi cần thiết để dẫn dắt ý. Ngoài ra, sử dụng đại từ thay thế (như it, they, this, that) đúng cách để tránh lặp từ và làm câu văn trôi chảy, nhưng phải đảm bảo đại từ rõ nghĩa (người đọc hiểu nó thay cho đối tượng nào).
  • Câu văn/ý tưởng thiếu mạch lạc, nhảy ý đột ngột: Bài viết kém mạch lạc khi các ý không được sắp xếp logic, câu sau không liên quan câu trước hoặc chuyển ý đột ngột không có cầu nối. Ví dụ, cuối đoạn đang nói về nguyên nhân bỗng nhảy sang giải pháp trong cùng một đoạn mà không có câu chuyển ý hoặc đoạn mới, khiến người đọc bị “hẫng”. Khắc phục: Sắp xếp các ý theo một trật tự logic (theo thời gian, theo mức độ quan trọng, hoặc theo yêu cầu đề). Sử dụng câu chủ đề cho mỗi đoạn để người đọc biết đoạn đó nói về ý gì, và dùng một câu chuyển kết đoạn nếu cần trước khi sang ý khác. Giữa các câu, đảm bảo ý sau diễn giải tiếp hoặc bổ sung cho ý trước; nếu đổi sang ý mới thì nên bắt đầu đoạn mới. Hãy đọc lại bài viết sau khi hoàn thành xem các ý đã “ăn nhập” với nhau chưa, các đoạn đã liên kết tự nhiên chưa. Nếu thấy đột ngột, có thể cần thêm từ nối hoặc sắp xếp lại thứ tự câu/đoạn.
  • Lặp ý, lặp cấu trúc làm giảm tính liên kết: Đôi khi thí sinh thiếu ý tưởng sẽ nhắc lại luận điểm hoặc dẫn chứng tương tự nhiều lần, khiến bài vừa thiếu nội dung mới, vừa làm mạch văn rối (vì lặp lại thay vì tiến triển). Khắc phục: Tránh trình bày trùng lặp. Mỗi luận điểm chỉ nêu một lần rồi phát triển nó, không nên nhắc lại y nguyên ở phần khác. Nếu vô tình viết trùng ý, hãy gộp chúng vào cùng một đoạn và chỉnh câu từ cho gọn. Ngoài ra, đa dạng hóa cách diễn đạt (như đã nói ở mục từ vựng) cũng giúp bài văn liền mạch hơn và người đọc không bị nhàm chán.

Lỗi logic, lập luận và tính phù hợp với đề bài

  • Lạc đề, không đúng trọng tâm yêu cầu: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất làm mất điểm toàn bài. Thí sinh có thể hiểu sai hoặc bỏ sót yêu cầu đề, dẫn đến viết lạc sang hướng khác. Ví dụ: Đề yêu cầu viết thư phàn nàn về dịch vụ, nhưng bài làm chỉ kể lại trải nghiệm mà không hề đưa ra lời phàn nàn cụ thể - tức là sai trọng tâm của đề. Hoặc đề bài luận hỏi “Những thay đổi nào trong cấu trúc gia đình…? Chúng tích cực hay tiêu cực?”, nhưng thí sinh chỉ viết về cấu trúc gia đình đã thay đổi ra sao mà không bàn đến tích cực/tiêu cực. Khắc phục: Đọc kỹ đề và gạch dưới những từ khóa về đối tượng, nhiệm vụ bài viết (ví dụ: dạng bài gì? cần thảo luận khía cạnh nào?). Đảm bảo mỗi phần trả lời đúng và đủ những gì đề hỏi. Sau khi viết xong, đối chiếu lại với đề xem có bỏ sót ý nào không. Nếu đề có nhiều câu hỏi phụ, hãy chắc chắn bài viết của bạn đã trả lời tất cả. Việc lạc đề, thiếu ý không chỉ khiến điểm Task Fulfillment thấp mà có thể khiến giám khảo đánh giá nội dung không phù hợp.
  • Lập luận thiếu logic hoặc không thuyết phục: Bài viết mất điểm nếu các luận điểm, dẫn chứng không có tính logic hoặc không hỗ trợ cho nhau. Ví dụ, viết câu “Crime rates have increased because people use smartphones nowadays.” - đây là lập luận không có cơ sở logic rõ ràng, vì việc dùng smartphone không trực tiếp gây ra tội phạm (trừ khi giải thích thêm). Hoặc nêu luận điểm “Fast food is unhealthy” nhưng không giải thích tại sao đã vội kết luận. Khắc phục: Khi đưa ra một ý, hãy tự hỏi “vì sao như vậy?” và viết câu trả lời cho “vì sao” đó - đó chính là cách lập luận logic. Mỗi luận điểm nên có dẫn chứng hoặc giải thích đi kèm. Tránh những khẳng định quá tuyệt đối (“luôn luôn”, “tất cả”, “không bao giờ”) nếu không thể chứng minh 100%, thay vào đó dùng các từ mang tính tương đối (“thường”, “nhiều người”, “hiếm khi”) để câu văn hợp lý hơn.
  • Ví dụ hoặc dẫn chứng không phù hợp: Để bài luận thuyết phục, ví dụ phải liên quan trực tiếp đến luận điểm. Nhiều trường hợp thí sinh đưa ví dụ rất chung chung hoặc lệch hẳn chủ đề. Ví dụ: Viết về tác hại của việc hút thuốc nhưng lại đưa ví dụ về việc uống rượu - tuy đều là tệ nạn sức khỏe nhưng không trực tiếp minh họa cho tác hại của thuốc lá. Khắc phục: Chọn ví dụ sát với luận điểm - tốt nhất là minh họa đúng đối tượng và hoàn cảnh đang bàn luận. Có thể dùng số liệu giả định, câu chuyện ngắn hoặc kinh nghiệm cá nhân (nếu phù hợp văn phong) nhưng phải đảm bảo nó hỗ trợ làm rõ luận điểm của mình, nếu không thì nên bỏ. Trong bài thi VSTEP Writing, giám khảo khuyến khích thí sinh đưa ví dụ thực tế hoặc cá nhân miễn là phù hợp chủ đề.
  • Giọng văn, phong cách không phù hợp với đề bài: “Tính phù hợp” còn bao gồm mức độ trang trọngloại ngôn ngữ sử dụng có đúng với tình huống đề hay không. Ví dụ, viết thư thân mật cho bạn bè mà dùng từ ngữ quá trang trọng, hoặc ngược lại viết thư phàn nàn trang trọng lại dùng giọng điệu suồng sã đều bị trừ điểm. Khắc phục: Xác định người đọc mục tiêu và mục đích bài viết để điều chỉnh giọng văn. Bài luận học thuật (Task 2) cần văn phong trung tính hoặc trang trọng, tránh tiếng lóng, tránh viết tắt dạng don’t, I’m (nên viết đầy đủ do not, I am), không xưng hô tùy tiện. Ngược lại, bài thư thân mật (informal letter) có thể dùng ngôi thứ nhất, dùng từ ngữ gần gũi, thành ngữ, và thậm chí đôi khi dùng dạng rút gọn cho tự nhiên. Hãy lưu ý những từ khóa của đề (như “write a letter to your friend...” thì chắc chắn dùng phong cách thân mật; hay “write a letter of complaint to a company...” thì phải trang trọng, lịch sự). Nếu không chắc, cứ chọn phong cách trang trọng vừa phải và hạn chế dùng những biểu đạt quá thân mật hoặc quá cứng nhắc.
  • Không hoàn thành đúng “nhiệm vụ” bài viết: Mỗi đề Writing (đặc biệt là Task 1 - Writing thư) thường yêu cầu người viết thực hiện một số nhiệm vụ cụ thể (như cung cấp thông tin A, hỏi thông tin B, đề xuất X...). Nếu bỏ sót một nhiệm vụ, bài sẽ bị trừ điểm đáng kể. Ví dụ: Đề bài yêu cầu viết thư phàn nàn về dịch vụ và đề nghị cách giải quyết, nhưng bài làm chỉ phàn nàn mà không đề xuất giải pháp hoặc yêu cầu cụ thể => chưa hoàn thành nhiệm vụ. Khắc phục: Gạch dưới tất cả các yêu cầu trong đề bài (ví dụ: “giải thích lý do”, “đưa ra đề xuất”, “hỏi 3 thông tin”...). Sau khi viết xong, kiểm tra lại xem đã đề cập hết những yêu cầu đó chưa. Nếu thời gian còn, bổ sung ngay phần còn thiếu (ví dụ thêm câu đề nghị công ty hoàn tiền/sửa chữa ở cuối thư phàn nàn, thêm lời mời ở thư mời…). Kết thúc bài viết, đừng quên viết câu kết phù hợp mục đích (ví dụ thư phàn nàn thì bày tỏ mong muốn được phản hồi và vấn đề được giải quyết, thư xin việc thì mong được phỏng vấn...).

Kỹ năng Speaking (Nói)

Phần Nói VSTEP được chấm dựa trên 5 tiêu chí: Từ vựng, Ngữ pháp, Phát âm, Độ lưu loát & Phát triển ý, Nội dung & Liên kết ý. Nói cách khác, giám khảo sẽ đánh giá khả năng dùng từ và cấu trúc, sự rõ ràng trong phát âm và ngữ điệu, sự trôi chảy mạch lạc của bài nói, cũng như mức độ đầy đủ, đúng trọng tâm của câu trả lời. Dưới đây là các lỗi thường làm thí sinh mất điểm ở phần Nói (áp dụng cho B1, B2, C1):

Lỗi phát âm và ngữ điệu

  • Phát âm không rõ phụ âm cuối (ending sounds): Đây là lỗi phát âm phổ biến nhất của người Việt khi nói tiếng Anh. Nhiều thí sinh có xu hướng bỏ qua âm cuối của từ (vd. “cook” đọc thành “coo”, “liked” đọc thành “like”), hoặc không phát âm âm /-s/, /-ed/ ở cuối từ nên giám khảo khó phân biệt từ và nhận ra lỗi ngữ pháp (vd. “he like_ reading” thay vì “he likes reading”, làm sai ngữ pháp ngôi thứ ba số ít). Khắc phục: Luyện thói quen nhấn và phát âm đầy đủ âm cuối mỗi từ - đặc biệt chú ý các âm cuối quan trọng như /-s/, /-z/ (số nhiều, chia động từ), /-t/, /-d/ (âm cuối ed), và các phụ âm như /k/, /p/, /tʃ/… Có thể luyện bằng cách đọc chậm từng từ, xác định âm cuối rồi tăng tốc dần. Ghi âm lại bài nói của mình để xem mình có bỏ sót âm cuối không và sửa dần.
  • Trọng âm từ sai hoặc thiếu trọng âm: Nhiều thí sinh không nhấn trọng âm khi nói từ nhiều âm tiết, làm từ ngữ nghe không tự nhiên và đôi khi người nghe hiểu nhầm. Ví dụ: từ “comfortable” phải nhấn âm đầu /ˈkʌmftəbl/, nhưng người Việt hay nói thành /kəmˈfɔːrtəbl/ (nhấn sai âm thứ hai). Khắc phục: Tra cứu trọng âm khi học từ mới (trong từ điển luôn có dấu trọng âm). Lúc nói, hãy cố gắng nhấn mạnh âm tiết chính của từ bằng cách nói to và rõ hơn phần còn lại. Luyện tập bằng cách lặp lại những từ nhiều âm tiết thông dụng (development, education, economic…) và đánh dấu trọng âm của chúng. Việc nói đúng trọng âm sẽ giúp cải thiện ngữ điệu câu và người nghe dễ hiểu hơn rất nhiều.
  • Ngữ điệu đơn điệu, không phù hợp: Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm và thanh điệu nên nhiều bạn nói tiếng Anh theo kiểu ** đều đều, không lên xuống giọng. Điều này khiến bài nói thiếu cảm xúc tự nhiên và đôi khi làm câu nghi vấn/ngữ nghĩa bị hiểu sai. Khắc phục: Hãy tưởng tượng bạn đang kể một câu chuyện hoặc truyền đạt một ý quan trọng để điều chỉnh ngữ điệu: nhấn giọng ở từ khóa quan trọng, lên giọng ở cuối câu hỏi (Yes-No question), xuống giọng khi kết thúc câu trần thuật. Có thể luyện bằng cách nghe và nhại theo người bản xứ trong các video hoặc podcast, chú ý nhịp điệu ngữ điệu của họ. Việc có ngữ điệu sẽ làm giọng bạn cuốn hút và dễ nghe hơn, đồng thời thể hiện sự tự tin.
  • Nhầm lẫn các âm khó, phát âm chưa chuẩn: Một số lỗi cụ thể thường gặp: phát âm /θ/ và /ð/ (âm th) thành /t/ hoặc /d/ (vd. three thành tree), nhầm /s/ và /ʃ/ (vd. “sip”“ship” đọc gần như nhau), nhầm /i:/ và /ɪ/ (“beat” vs “bit”, “sheep” vs “ship”), hoặc /æ/ và /e/ (“bad” vs “bed”). Những lỗi này có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng - ví dụ nhầm “cheap” (rẻ) thành “ship” (tàu) hoàn toàn đổi nghĩa câu. Khắc phục: Dành thời gian học bảng phiên âm IPA để nhận biết các âm. Luyện phát âm cặp âm dễ nhầm lẫn bằng cách đặt chúng cạnh nhau (vd. “sheep” vs “ship”, “mass” vs “mess”) và thu âm nghe lại để chắc chắn bạn phân biệt được. Nếu có điều kiện, nhờ giáo viên hoặc người nói tốt tiếng Anh sửa cho các từ bạn phát âm chưa đúng.
  • Nói quá nhanh hoặc quá nhỏ làm ảnh hưởng phát âm: Tâm lý hồi hộp có thể khiến thí sinh nói rất nhanh, nuốt âm, nuốt từ; hệ quả là phát âm càng mờ và giám khảo nghe không rõ ý, dễ bị trừ điểm. Ngược lại, có bạn vì thiếu tự tin nói giọng quá nhỏ, phát âm không rõ chữ. Khắc phục: Hãy nói với tốc độ vừa phải, có ngắt nghỉ ở các điểm câu tự nhiên (sau dấu phẩy, giữa các ý). Thử nghe lại bài nói thử của mình: nếu bạn thở không kịp hoặc người nghe phải căng tai mới nghe rõ, nghĩa là bạn nên điều chỉnh tốc độ và âm lượng. Giám khảo không đếm số lượng từ bạn nói, nên ưu tiên nói rõ ràng thay vì nói thật nhanh. Nói vừa phải còn giúp bạn có thời gian nghĩ từ tiếp theo và phát âm tròn tiếng hơn.

Lỗi dùng từ và ngữ pháp khi nói

  • Dùng từ sai hoặc không tự nhiên khi nói: Trong phần Speaking, thí sinh đôi khi chọn từ không chính xác, chẳng hạn dùng một từ quá trang trọng hoặc kỹ thuật trong ngữ cảnh hội thoại đơn giản, hoặc dùng sai collocation. Ví dụ: “I very enjoy this movie” (sai, cách tự nhiên phải là “I really enjoy this movie” hoặc “I enjoy this movie a lot”). Lỗi từ vựng còn thể hiện khi thí sinh bí từ, phải lặp một từ nhiều lần hoặc chèn tiếng Việt. Khắc phục: Phát triển vốn từ theo chủ đề quen thuộc (gia đình, sở thích, công việc…) - đây là những chủ đề hay gặp ở VSTEP Speaking B1-B2. Luyện paraphrase - diễn đạt cùng một ý bằng cách khác - để khi nói có thể linh hoạt dùng từ đồng nghĩa, tránh lặp từ. Nếu quên một từ nào đó, đừng dừng lại quá lâu, hãy diễn giải ý đó bằng từ khác đơn giản hơn (ví dụ quên từ “generous” có thể nói “she is very kind and often gives people things”). Quan trọng nhất là giữ cho lời nói trôi chảy, dù từ vựng đơn giản cũng không sao miễn là đúng nghĩa và phù hợp ngữ cảnh.
  • Lỗi ngữ pháp khi nói: Các lỗi ngữ pháp phổ biến trong Speaking có thể kể đến: chia động từ sai (quên thêm -s/-ed), dùng thì sai (kể chuyện quá khứ nhưng dùng hiện tại, v.v.), nhầm lẫn giữa số ít và số nhiều, sai trật tự từ trong câu hỏi (vd. “When you come back?” thay vì “When did you come back?”), v.v. Giám khảo sẽ chú ý tần suất và mức độ nghiêm trọng của các lỗi này. Ví dụ ở phần Nói Part 3 (topic presentation), nếu thí sinh cố dùng câu phức tạp như điều kiện, mệnh đề quan hệ… nhưng dùng sai liên tục, người chấm sẽ đánh giá ngữ pháp yếu. Khắc phục: Khi luyện nói, hãy tập nói câu đơn trước cho đúng ngữ pháp rồi mở rộng thành câu ghép. Đừng cố nhồi nhiều cấu trúc nếu bạn không chắc - tốt hơn là nói câu đơn giản đúng ngữ pháp và dễ hiểu. Ngoài ra, một mẹo là dùng một số câu mẫu chuẩn (structure frames) an toàn cho các tình huống chung rồi thay đổi phần nội dung cho phù hợp - ví dụ: “The reason is that…”, “One of the most important things is…”, “If I had to choose, I would…” - những cấu trúc này vừa giúp nói trôi chảy hơn vừa đảm bảo ngữ pháp.
  • Lặp từ, lặp cấu trúc câu do hạn chế từ vựng: Tương tự kỹ năng Viết, trong Speaking nếu bạn lặp lại quá nhiều một từ hoặc cụm từ, giám khảo sẽ nhận ra ngay vốn từ hạn chế của bạn. Ví dụ: Hỏi “Why do you like your hometown?” và bạn trả lời: “My hometown is beautiful. The people are beautiful. The scenery is beautiful.” - lặp từ beautiful nhiều khiến câu trả lời đơn điệu. Khắc phục: Học cách paraphrase câu hỏi và dùng từ đồng nghĩa. Như trong ví dụ trên, có thể đáp: “My hometown has a charm of its own, with friendly people and picturesque scenery.” - vẫn diễn tả ý đẹp nhưng dùng từ khác. Khi luyện tập, hãy thu âm phần trả lời và đánh dấu những chỗ mình lặp từ để lần sau tìm cách diễn đạt khác. Đặc biệt trong Part 3, tránh lặp lại y nguyên từ ngữ đề cho - nên dùng từ đồng nghĩa hoặc biến đổi dạng từ (vd. đề có từ “education”, có thể dùng “educational system”, “schooling”…).
  • Chỉ nói những câu cụt, quá đơn giản: Nếu thí sinh chỉ trả lời bằng một câu đơn ngắn cho mỗi câu hỏi, bài nói sẽ không thể hiện được khả năng ngôn ngữ và khó đạt điểm cao. Ví dụ:
  • Giám khảo: “Do you often play sports?” - Thí sinh: “Yes, I do.” (trả lời quá ngắn, cụt).
  • Tốt hơn: “Yes, I do. I play football every weekend with my friends because it helps me keep fit and unwind after a long week.” (mở rộng thêm thông tin). Khắc phục: Hãy mở rộng câu trả lời bằng cách thêm chi tiết: trả lời trực tiếp (Yes/No hoặc ý kiến) rồi giải thích lý do hoặc cho ví dụ. Một kỹ thuật là áp dụng nguyên tắc 5W1H (What, Who, When, Where, Why, How) - ví dụ với câu hỏi trên, bạn có thể nói “What sport, How often, Why thích sport, With whom, …” để có thêm ý. Việc nói được một hai câu phức hợp thay vì chỉ vài từ sẽ thể hiện khả năng ngữ pháp và từ vựng tốt hơn, giám khảo cũng đánh giá cao sự chủ động mở rộng ý của bạn.

Lỗi về sự lưu loát và mạch lạc khi nói

  • Nói ngập ngừng, ngắt quãng quá nhiều: Sự trôi chảy (fluency) là tiêu chí rất quan trọng - nếu bạn dừng lại lâu tìm từ hoặc liên tục “ờ… umm” sẽ khiến bài nói thiếu mạch lạc. Nhiều thí sinh gặp vấn đề lớn về độ lưu loát trong phần Speaking. Khắc phục: Rèn thói quen tư duy bằng tiếng Anh để giảm thời gian dịch trong đầu. Khi bí từ, có thể dùng một số cụm từ lấp chỗ trống để kéo thời gian suy nghĩ mà vẫn trôi chảy, như: “Let me see...”, “It’s quite interesting that...”, “Well, as far as I can remember...”. Tuy nhiên, đừng lạm dụng chúng quá nhiều. Quan trọng là luyện nói thường xuyên để tăng phản xạ, giúp nói liền mạch hơn. Bạn có thể chọn một chủ đề rồi tự nói liên tục 1-2 phút, ghi âm lại nghe xem chỗ nào bị ngắc ngứ để cải thiện.
  • Tốc độ nói không đều, quá nhanh hoặc quá chậm: Nếu nói quá nhanh, bài nói có thể mất rõ ràng và bạn dễ vấp từ, bỏ chữ; nếu nói quá chậm, bài nói sẽ rời rạc, thiếu năng lượng. Cả hai đều ảnh hưởng xấu đến điểm lưu loát. Giám khảo khuyên thí sinh nên tránh nói quá nhanh hoặc quá chậm để bài nói tự nhiên hơn. Khắc phục: Luyện điều chỉnh tốc độ: nói chậm lại chút nếu bạn là người nói nhanh bẩm sinh - tập ngắt câu, hít thở đúng chỗ ngắt. Ngược lại, nếu bạn nói chậm, hãy cố gắng nói nối âm một chút cho tự nhiên và tập suy nghĩ nhanh hơn bằng cách phản xạ với câu hỏi ngẫu nhiên (nhờ bạn hỏi hoặc dùng ứng dụng luyện nói). Tốc độ lý tưởng là khiến người nghe kịp hiểu nhưng không bị sốt ruột. Hãy nhớ sự rõ ràng và mạch lạc quan trọng hơn tốc độ.
  • Thiếu liên kết ý trong câu trả lời: Một lỗi thường gặp là thí sinh trả lời các câu hỏi một cách rời rạc, câu nào biết câu đó mà không có sự kết nối hoặc phát triển ý tưởng xuyên suốt. Điều này đặc biệt rõ ở phần Speaking Part 2 & 3 khi phải nói dài: một số bạn liệt kê ý tưởng lung tung, thiếu câu nối nên bài nói không mạch lạc. Khắc phục: Hãy hình dung bài nói cũng như một bài viết thu nhỏ - cần có mở đầu, thân bài, kết luận cho phần trình bày dài. Ở Part 2, sau khi chọn giải pháp, hãy nói mở đầu giới thiệu lựa chọn, sau đó giải thích lý do, rồi kết luận khẳng định lại đó là lựa chọn tốt. Ở Part 3, khi trình bày chủ đề 2-3 phút, nên mở đầu bằng cách dẫn nhập chủ đề (paraphrase lại đề, nêu quan điểm chung), thân bài nói lần lượt 2-3 ý chính (theo gợi ý cho sẵn hoặc ý tự nghĩ) - nhớ dùng từ nối chuyển ý giữa các ý chính cho mạch lạc (firstly, furthermore, besides that, however,…), cuối cùng kết thúc bằng một câu tổng kết chủ đề. Giám khảo đánh giá cao bài nói có cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, nội dung các câu liên kết hỗ trợ cho nhau.
  • Trình bày ý thiếu logic, ý trước sau không nhất quán: Lỗi này liên quan đến nội dung câu trả lời: ví dụ bạn tự mâu thuẫn với chính mình (đầu bài nói bảo thích một điều, sau đó lại nói ghét điều đó mà không giải thích), hoặc sắp xếp các ý lộn xộn (ví dụ kể kết quả trước rồi mới kể nguyên nhân sau). Khắc phục: Khi trả lời, cố gắng suy nghĩ có trình tự - nếu kể chuyện quá khứ thì theo dòng thời gian, nếu mô tả ưu nhược điểm thì nói ưu điểm trước rồi đến nhược điểm (hoặc ngược lại nhưng phải rõ hai vế). Luôn lắng nghe chính mình đang nói gì để tránh nói điều trái ngược vô ý. Nếu lỡ nói nhầm ý, mạnh dạn sửa lại ngay (vd: “I have never been abroad… I mean, I have never been to Europe, but I did travel to Asia last year.”). Giám khảo sẽ không trừ điểm khi bạn tự sửa lỗi nhanh và tiếp tục trôi chảy - trái lại, nó cho thấy bạn có ý thức tự hiệu chỉnh để câu trả lời logic hơn.
  • Không trả lời trực tiếp vào câu hỏi: Đây là biểu hiện thiếu mạch lạc về mặt nội dung - hỏi một đằng, trả lời một nẻo. Có thể do bạn nghe không rõ câu hỏi hoặc hiểu sai. Ví dụ, giám khảo hỏi “How often do you go to the cinema?” (tần suất đi xem phim) mà thí sinh lại nói về bộ phim yêu thích - nội dung lệch hẳn. Khắc phục: Trước hết, nghe kỹ câu hỏi và xác định keyword hỏi về cái gì (tần suất, lý do, ưu/nhược điểm,…). Nếu không chắc, hãy hỏi lại giám khảo: “Sorry, could you repeat the question, please?” - bạn không bị trừ điểm khi lịch sự yêu cầu nhắc lại một lần. Khi đã rõ câu hỏi, hãy trả lời đúng trọng tâm trước, sau đó mới bổ sung thông tin phụ. Tránh nói lan man quá xa chủ đề chính. Luôn tự kiểm tra: câu trả lời này liệu có dính dáng trực tiếp đến câu hỏi vừa rồi chưa? Nếu chưa, cần kéo nó về hướng đúng hoặc xin phép nói lại.

Lỗi xử lý nội dung và trả lời không đúng trọng tâm

(Lưu ý: Một số lỗi nội dung đã được đề cập ở mục trên về mạch lạc, dưới đây tập trung vào chiến lược trả lời đúng trọng tâm và đầy đủ.)

  • Trả lời quá ngắn, không mở rộng ý: Đây là lỗi phổ biến ở thí sinh trình độ B1 hoặc những người thiếu tự tin - họ chỉ đáp một hai từ hoặc một câu đơn cho xong. Cách trả lời “có sao nói vậy” này khiến giám khảo không đánh giá được khả năng ngôn ngữ và bạn sẽ mất điểm phần phát triển ý. Khắc phục: Như đã đề cập, luôn cố gắng mở rộng câu trả lời một cách hợp lý. Ví dụ với câu hỏi Yes/No, đừng dừng lại ở “Yes.” mà hãy nói thêm 1-2 câu giải thích hoặc ví dụ. Với câu hỏi WH (What/Why…), sau khi trả lời ý chính, có thể bổ sung thông tin liên quan (nguyên nhân, hệ quả, ví dụ cá nhân). Hãy nhớ mục tiêu là thể hiện được kỹ năng nói - càng nói có nội dung (dù thêm chi tiết nhỏ) sẽ càng có lợi, miễn là đúng trọng tâm và thời gian cho phép.
  • Học thuộc lòng câu trả lời mẫu một cách máy móc: Nhiều bạn ôn thi Speaking bằng cách học tủ các câu trả lời mẫu. Nếu vào phòng thi cố “nhớ lại bài đã học” và nói một tràng dài không cần biết câu hỏi gì, rất dễ lạc đề và giám khảo sẽ nhận ra sự thuộc lòng thiếu tự nhiên. Thậm chí có trường hợp trả lời không liên quan câu hỏi chỉ vì nói theo bài học thuộc. Khắc phục: Tuyệt đối không học thuộc lòng nguyên văn bài mẫu. Bạn có thể đọc nhiều đáp án mẫu để học ý hay và từ vựng, nhưng khi thi hãy trả lời theo cách của mình hiểu về câu hỏi. Nếu lỡ chuẩn bị một đáp án mà gặp câu hỏi hơi khác, hãy bình tĩnh điều chỉnh cho khớp thay vì vẫn nói y nguyên đáp án tủ. Giám khảo sẽ đánh giá cao một câu trả lời tự nhiên, đúng ý hỏi hơn là một bài nói như “tụng bài” mà sai trọng tâm.
  • Bỏ qua không trả lời đầy đủ các ý của câu hỏi: Trong Speaking Part 2 và Part 3, một câu hỏi có thể có nhiều vế. Nếu chỉ trả lời một vế mà bỏ qua vế khác, bạn sẽ bị trừ điểm nội dung. Ví dụ Part 2 yêu cầu “chọn một giải pháp và giải thích tại sao, đồng thời nói tại sao các giải pháp khác không tốt bằng” - nhiều bạn chỉ nói lý do chọn giải phápkhông so sánh với giải pháp còn lại, tức là chưa hoàn thành đầy đủ yêu cầu. Khắc phục: Hãy lắng nghe hoặc đọc kỹ đề bài (nếu trên màn hình) để xem có chữ “and” nối hai ý hỏi không. Nếu có, chắc chắn phải trả lời đủ cả hai phần. Trong lúc nói, nếu nhận ra mình quên, có thể nói thêm: “Oh, and also about the other options, I think...” để bổ sung. Đừng ngại nói thêm miễn là còn thời gian và nó trả lời đúng ý đề.
  • Trả lời không đúng trọng tâm do hiểu sai câu hỏi: Đôi khi thí sinh nói lạc đề không phải do cố tình học tủ, mà vì hiểu lầm câu hỏi (đặc biệt với từ vựng lạ hoặc câu hỏi dài). Khắc phục: Nếu có từ khóa không hiểu, bạn có thể chủ động diễn đạt lại để xác nhận: “Do you mean…?”. Hoặc nếu đó là Part 3 trên máy tính, hãy nhìn kỹ từ khóa và đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh chủ đề. Tuy nhiên, tốt hơn hết là mở rộng vốn từ trong các chủ đề thường gặp để hạn chế gặp từ lạ. Khi ôn tập, hãy luyện với nhiều câu hỏi đa dạng để quen với cách hỏi. Nếu lỡ trả lời lạc đề và giám khảo ngắt lời hoặc hỏi lại, bình tĩnh hỏi lại đề và sửa hướng trả lời - vẫn còn cơ hội nếu bạn xử lý kịp.
  • Thiếu chiến lược tận dụng thời gian chuẩn bị: Lỗi này xảy ra ở Part 2 và Part 3 khi thí sinh có thời gian chuẩn bị nhưng không biết cách dùng. Nhiều bạn không ghi chú gì trong phút chuẩn bị, đến lúc nói thì bí ý giữa chừng. Khắc phục: Khi có 30 giây - 1 phút chuẩn bị, hãy viết nhanh dàn ý ngắn hoặc các từ khóa chính cho các ý bạn định nói. Ví dụ Part 2 (3 lựa chọn giải pháp), ghi lại 3 từ khóa cho 3 giải pháp, khoanh tròn giải pháp chọn và ghi 2-3 từ khóa lý do bên cạnh, + 1-2 từ cho lý do bỏ 2 giải pháp kia. Part 3, tận dụng sơ đồ cho sẵn: ghi chú thêm ví dụ hoặc ý nào đó bên cạnh mỗi nhánh nếu nghĩ ra. Việc này giúp bạn nói liên tục không bị quên ý và đảm bảo chạm đến mọi ý cần nói.

Lỗi tâm lý và chiến lược thi kém

  • Quá căng thẳng, thiếu tự tin khi nói: Tâm lý run sợ sẽ ảnh hưởng lớn đến khả năng nói - nhiều bạn giọng nhỏ hẳn, nói lắp, quên từ vì hồi hộp. Thực tế giám khảo luôn cố gắng tạo không khí thoải mái, nên thí sinh hãy tự tin lên. Khắc phục: Trước buổi thi, hãy chuẩn bị tâm lý bằng cách tập nói trước người thân/bạn bè để quen cảm giác có người nghe. Trước khi vào phòng thi, hít thở sâu vài lần để bình tĩnh. Lúc bắt đầu thi, có thể “mở lời” bằng một câu chào hoặc cười nhẹ để phá băng tâm lý. Giả sử đây là một cuộc nói chuyện với người quen để đỡ căng thẳng. Trong khi nói, nếu lỡ mắc lỗi, đừng dừng lại quá lâu, cứ sửa và nói tiếp bình thường (giám khảo sẽ không khắt khe nếu bạn biết tự sửa và tiếp tục lưu loát). Giữ eye contact (giao tiếp mắt) với giám khảo cũng giúp bạn tự tin hơn và tạo ấn tượng tốt. Quan trọng nhất, đừng sợ sai - coi như bạn đang truyền đạt ý tưởng, sai một chút ngữ pháp không sao, miễn bạn vẫn tiếp tục trò chuyện.
  • Nói quá ít, không chủ động triển khai: Một chiến lược thi kém là chỉ trả lời cực ngắn gọn cho xong nhiệm vụ. Như đã phân tích, trả lời quá ngắn sẽ mất điểm vì giám khảo mong đợi bạn phơi bày khả năng ngôn ngữ. Khắc phục: Chủ động nói thêm chi tiết, ví dụ, cảm nghĩ… khi có thể. Hãy đặt mục tiêu mỗi câu hỏi Part 1 nên nói 2-3 câu, Part 2 nói hết 2 phút, Part 3 cho mỗi ý cũng nói được vài câu. Nếu thấy giám khảo vẫn nhìn mình chờ đợi, đó là dấu hiệu bạn nên nói thêm. Tất nhiên, không nên lan man lạc đề, nhưng nếu còn ý liên quan thì mạnh dạn triển khai. Thực hành nhiều lần để quen mở rộng ý nhanh chóng.
  • Phụ thuộc vào câu trả lời mẫu, thiếu linh hoạt: Như đã nói, học thuộc lòng khiến bài nói thiếu tự nhiên và dễ lạc đề nếu câu hỏi khác đi. Nhiều bạn còn học thuộc cả bài giới thiệu bản thân, câu kết luận mẫu - việc này khiến giám khảo có cảm giác bạn diễn văn thuộc lòng chứ không phải phản xạ ngôn ngữ thật. Khắc phục: Thay vì học nguyên văn, hãy học cụm từ và ý tưởng. Ví dụ, chuẩn bị sẵn 2-3 cách nói mở đầu khác nhau (In my opinion… Personally, I believe… To be honest, …) để áp dụng linh hoạt; học một số câu kết luận (That’s why I think…, In summary, …). Khi thi, tùy tình huống mà ghép các mảnh đó một cách tự nhiên. Nếu đã lỡ chuẩn bị một câu trả lời mẫu, hãy biến đổi nó khi trả lời chứ đừng đọc rập khuôn. Luôn lắng nghe kỹ câu hỏi của giám khảo để điều chỉnh câu trả lời cho phù hợp.
  • Không hỏi lại giám khảo khi không nghe rõ: Một chiến lược sai lầm là im thin thít hoặc trả lời bừa khi bạn không chắc mình nghe đúng câu hỏi. Như đã lưu ý, bạn được phép hỏi lại một lần mà không bị trừ điểm. Khắc phục: Nếu nghe không rõ hoặc chưa hiểu câu hỏi, lịch sự xin giám khảo nhắc lại hoặc giải thích: “Excuse me, could you repeat the question, please?”. Can đảm hỏi sẽ tốt hơn là trả lời sai trọng tâm. Giám khảo sẽ chỉ đánh giá năng lực bạn qua câu trả lời sau đó, miễn là bạn không hỏi quá nhiều lần.
  • Không tận dụng quyền tự sửa lỗi: Thí sinh đôi khi nghĩ nói sai rồi thì thôi luôn, nhưng thực ra nếu bạn phát hiện lỗi và sửa ngay thì sẽ không bị trừ điểm cho lỗi đó. Khắc phục: Khi lỡ nói sai (ví dụ ngữ pháp sai, dùng nhầm từ), đừng hoảng, hãy bình tĩnh nói lại cho đúng: “She go… sorry, she goes to work by bus.”. Việc tự sửa cho thấy bạn có khả năng nhận biết lỗi. Tuy nhiên, đừng lạm dụng dừng lại sửa quá nhiều vì sẽ ảnh hưởng đến độ trôi chảy. Chỉ sửa những lỗi quan trọng hoặc gây hiểu lầm; nếu đó là lỗi nhỏ và bạn đã lỡ nói sang ý khác, tốt nhất cứ tiếp tục để giữ mạch nói tự nhiên.
  • Thiếu kỹ năng quản lý thời gian nói: Một số bạn nói quá dài cho phần thi ngắn, kết quả bị giám khảo ngắt vì hết giờ, khiến phần sau bị lỡ. Có bạn lại nói quá ngắn, còn dư thời gian nhưng không biết nói thêm gì. Khắc phục: Luyện tập canh thời gian cho từng phần: Part 1 mỗi câu hỏi ~20-30 giây, Part 2 nói khoảng 2 phút (nếu dưới 1 phút rưỡi là khá ngắn), Part 3 ý chính khoảng 30-40 giây mỗi ý. Khi luyện, dùng điện thoại bấm giờ để quen cảm giác. Trong phòng thi, để ý tín hiệu thời gian (nếu thi máy tính sẽ có đồng hồ, thi trực tiếp thì giám khảo sẽ nhắc chuyển phần). Nếu còn thời gian và còn ý thì cứ nói, đừng tự dừng quá sớm. Ngược lại, nếu sắp hết giờ mà còn dang dở, nhanh chóng kết thúc ý một cách gọn để bài nói có kết thúc rõ ràng.

Kết luận: Để đạt điểm cao VSTEP ở cả kỹ năng Writing và Speaking, thí sinh cần hiểu rõ tiêu chí chấm thi và tránh những lỗi trên. Hãy dành thời gian luyện tập khắc phục từng nhóm lỗi: viết nhiều để giảm lỗi ngữ pháp/chính tả, nói thường xuyên để tăng lưu loát và tự tin. Quan trọng nhất, luôn bám sát yêu cầu đề và thể hiện rõ ràng, mạch lạc ý tưởng của mình. Chúc các bạn ôn thi hiệu quả và đạt kết quả cao!

Chia sẻ