- Bài mẫu 1: Thư gửi bạn thân kể về ngày yêu thích trong tuần (Task 1 - B1 VSTEP)
- Bài mẫu 2: Thư xin việc vị trí Quản lý kinh doanh (Job Application Letter) (Task 1 - B1/B2 VSTEP)
- Bài mẫu 3: Bài luận về lợi ích và tác hại của mua sắm trực tuyến (Task 2 - B1 VSTEP)
- Bài mẫu 4: Bài luận về thất nghiệp ở người trẻ - ảnh hưởng và giải pháp (Task 2 - B1 VSTEP)
- Bài mẫu 5: Bài luận Trách nhiệm giảm ô nhiễm không khí - Cá nhân hay Chính phủ? (Task 2 - B1 VSTEP)
Bài mẫu 1: Thư gửi bạn thân kể về ngày yêu thích trong tuần (Task 1 - B1 VSTEP)
Đề bài: Your friend Jane has written you a letter asking: “What’s your favorite day of the week? I’d love to hear all about it.” Write an email (about 120 words) to tell your friend about your favorite day. (Yêu cầu viết email trả lời bạn, mô tả ngày trong tuần mà bạn thích nhất, độ dài ít nhất 120 từ).
Bài viết mẫu:
Dear Jane,
It’s amazing to get your letter. How are things? I hope they are all fine.
I am going to tell you my favorite day of the week. I like Sunday most because I don’t have to go to school and I can do a lot of things I like. In the morning, I get up at about 6 o’clock and then I go to the park near my house to do some exercise. I usually play badminton with my friends. It’s relaxing and good for my health. Then I go home and have a bath. I have breakfast with bread and a cup of coffee. Sometimes I go out and have pho, a traditional Vietnamese dish.
After breakfast I often go shopping with my best friend, Phuong. We buy things and eat at a shopping center. In the afternoon, I go swimming - this is my favorite sport. I really like being in water. In the evening, I go to the cinema with my family. Sometimes we go to a restaurant and eat there. Later in the evening, I do my homework and go to bed. That is my favorite day of the week.
Tell me about your favorite day in your next letter. I look forward to hearing from you.
Love,
(no name)
Phân tích theo tiêu chí chấm điểm:
- Task Fulfillment (Hoàn thành yêu cầu đề bài): Bài viết đã trả lời đúng yêu cầu của đề - người viết miêu tả ngày Chủ nhật yêu thích của mình một cách đầy đủ. Nội dung thư đề cập đến mọi ý chính mà một người bạn muốn biết: ngày yêu thích là ngày nào và bạn làm gì vào ngày đó từ sáng đến tối. Đặc biệt, cuối thư người viết còn chủ động hỏi lại bạn (“Tell me about your favorite day...”) - đây là một chi tiết tương tác phù hợp với dạng viết thư/email B1 VSTEP. Bài mẫu cũng đảm bảo độ dài trên 120 từ theo yêu cầu. Nhờ hoàn thành đúng và đủ nhiệm vụ đề bài, bài viết đạt điểm cao về tiêu chí Task Fulfillment.
- Organization & Coherence (Tổ chức & Mạch lạc): Bức thư có bố cục rõ ràng gồm mở đầu, phần thân và kết kết thúc. Mở đầu thư chào hỏi bạn và đề cập lý do viết thư; phần thân trình bày chi tiết các hoạt động trong ngày Chủ nhật theo trình tự thời gian (sáng, trưa, chiều, tối), giúp bài viết mạch lạc và dễ theo dõi. Các ý liên kết tự nhiên bằng trình tự thời gian và một số từ nối đơn giản như “Then,” “After breakfast,” “Sometimes”, tạo dòng chảy thông suốt cho bài viết. Người viết tách ý thành nhiều câu và đoạn văn hợp lý, không viết dồn ý quá dài, nên bố cục bài thư rõ ràng, dễ hiểu.
- Vocabulary (Từ vựng): Từ vựng sử dụng trong bài ở mức cơ bản, phù hợp với chủ đề quen thuộc (các ngày trong tuần, hoạt động hàng ngày) - đúng với trình độ B1. Người viết dùng từ quen thuộc (“go to the park,” “play badminton,” “do homework,” “favorite sport,” “traditional dish”…), giúp diễn đạt tự nhiên. Từ vựng tuy đơn giản nhưng đủ ý; có sự lặp lại một số từ chung chung như “things,” nhưng điều này chấp nhận được ở mức B1. Bài không có lỗi dùng từ nghiêm trọng - tất cả từ vựng đều đúng ngữ cảnh. Văn phong phù hợp thân mật (dùng “Love,” cuối thư, xưng hô Dear và dùng ngôi “I - you”), thể hiện đúng mức độ thân thiện của thư gửi bạn bè.
- Grammar (Ngữ pháp): Bài mẫu chủ yếu dùng các câu đơn và câu ghép ngắn ở thì hiện tại đơn để kể thói quen, hoàn toàn phù hợp với nội dung miêu tả thói quen hàng ngày. Cấu trúc câu đơn giản giúp câu văn rõ ràng. Đặc biệt, người viết có sử dụng một số cấu trúc cơ bản như động từ khiếm khuyết (“I can do a lot of things I like.”), câu nối với because/so (“because I don’t have to go to school… so I can do things I like”), thể hiện sự đa dạng vừa phải. Hầu hết câu đều đúng ngữ pháp. Bài có một lỗi nhỏ: “I don’t have to go school” thiếu giới từ “to” (phải là go to school). Tuy nhiên, lỗi này không làm hiểu sai ý và chỉ là lỗi nhẹ. Toàn bài không có lỗi chia thì hay cấu trúc nghiêm trọng. Nhìn chung, ngữ pháp bài viết đơn giản, mạch lạc và đủ chính xác để đạt điểm cao tiêu chí này.
Bài mẫu 2: Thư xin việc vị trí Quản lý kinh doanh (Job Application Letter) (Task 1 - B1/B2 VSTEP)
Đề bài: You are going to apply for the Sales Manager position at a company. Write a letter (at least 120 words) to express your interest in this job, describe your work experience and skills, and express your wish to attend an interview. (Viết thư xin việc gửi công ty, bày tỏ quan tâm đến vị trí Quản lý kinh doanh, nêu kinh nghiệm/kỹ năng và mong muốn được phỏng vấn).
Bài viết mẫu:
Dear Sir/Madam,
I am writing to express my interest in the Sales Manager position at BetTok Company, as advertised on your website.
I have over three years of experience in sales and customer service, and I also have good communication and negotiation skills. I have successfully increased sales in my current role by 15% over the past year. I think my ability to understand customer needs and build relationships makes me a suitable candidate for this job. I am confident that my skills and experience will fit well with the requirements of your team.
I hope to discuss my application further in an interview at your earliest convenience.
Thank you for considering my application.
Sincerely,
Taylor Brown
Phân tích theo tiêu chí chấm điểm:
- Task Fulfillment (Hoàn thành yêu cầu): Thư xin việc này đáp ứng đầy đủ các ý được yêu cầu. Người viết ngay lập tức giới thiệu vị trí ứng tuyển (Sales Manager) và bày tỏ nguyện vọng ứng tuyển. Trong phần thân thư, người viết đã nêu kinh nghiệm làm việc (3 năm trong lĩnh vực sales/service), liệt kê kỹ năng phù hợp (giao tiếp, đàm phán tốt) và thậm chí đưa ra thành tích cụ thể (“tăng doanh số 15%”) để chứng minh năng lực - điều này thỏa mãn yêu cầu “mô tả kinh nghiệm và kỹ năng”. Cuối thư, tác giả thể hiện rõ mong muốn được phỏng vấn (“hope to discuss my application further in an interview…”), đúng theo yêu cầu đề bài. Tất cả các nội dung cần thiết đều được đề cập, cho thấy bài viết hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ giao tiếp. Độ dài thư khoảng 140 từ, vượt yêu cầu tối thiểu 120 từ; văn phong nghiêm túc, đúng kiểu thư xin việc trang trọng. Nhờ đó tiêu chí Task Fulfillment được đánh giá cao.
- Organization & Coherence (Tổ chức & Mạch lạc): Bài viết có bố cục mạch lạc, rõ ràng như một thư xin việc chuyên nghiệp. Đoạn mở đầu nêu mục đích viết thư (ứng tuyển vị trí gì, ở đâu). Đoạn thân trình bày lần lượt: kinh nghiệm & kỹ năng nổi bật, sau đó là thành tích và khẳng định sự phù hợp với vị trí. Các câu trong đoạn được kết nối logic (ví dụ: câu sau giải thích hoặc minh họa cho câu trước: “I have…skills. I have successfully increased sales… I think my ability…makes me suitable…”). Người viết sử dụng một số từ nối và cụm từ chuyển ý nhịp nhàng như “and”, dấu chấm câu rõ ràng, giúp đoạn văn trôi chảy. Đoạn kết lịch sự, đề cập mong muốn phỏng vấn và lời cảm ơn nhà tuyển dụng. Nhìn chung, bố cục thư đầy đủ mở - thân - kết, ý nào vào đoạn nấy, giúp người đọc dễ nắm bắt thông tin.
- Vocabulary (Từ vựng): Từ vựng được sử dụng trang trọng và phù hợp với ngữ cảnh xin việc. Bài có nhiều từ vựng chuyên môn hoặc trang trọng ở mức trung bình (B1-B2), ví dụ: “Sales Manager position,” “advertised,” “customer service,” “communication and negotiation skills,” “suitable candidate,” “at your earliest convenience,” v.v. Những từ/cụm này cho thấy người viết có vốn từ vựng liên quan đến công việc khá tốt và dùng đúng ngữ cảnh (ví dụ “at your earliest convenience” là một cụm trang trọng thường dùng để đề nghị lịch hẹn phỏng vấn). Từ vựng đa dạng nhưng không quá cao cấp, vẫn nằm trong khả năng một thí sinh B1/B2 có thể học được. Đặc biệt, người viết không lặp từ không cần thiết (sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác để tránh lặp) - điều này giúp bài ghi điểm từ vựng về độ chính xác và linh hoạt.
- Grammar (Ngữ pháp): Bài viết có ngữ pháp chính xác hầu như tuyệt đối. Người viết vận dụng linh hoạt các thì: mở đoạn dùng hiện tại tiếp diễn (“I am writing to express…” - cấu trúc thư trang trọng), phần kinh nghiệm dùng hiện tại hoàn thành (“I have successfully increased sales…”) để nhấn mạnh kết quả đạt được, kết hợp với hiện tại đơn để mô tả kỹ năng và quan điểm (“my ability…makes me a suitable candidate”). Cấu trúc câu đa dạng: có cả câu đơn (e.g. “I have over three years of experience…”) lẫn câu phức (e.g. “I think my ability to…makes me a suitable candidate…”). Việc sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn (“position at BetTok Company, as advertised on your website”) và cụm động từ nguyên mẫu mục đích (“to express my interest”) làm câu văn trang trọng, chuyên nghiệp hơn - vượt kỳ vọng ở mức B1 và tiệm cận B2. Không phát hiện lỗi ngữ pháp nào trong bài (chia động từ, dùng thì, cấu trúc câu đều đúng). Nhờ đó, tiêu chí ngữ pháp đạt điểm tối đa. Lưu ý: Trong kỳ thi thực tế, thí sinh không nên ghi tên thật ở cuối thư xin việc; bài mẫu trên dùng tên giả “Taylor Brown” cho đầy đủ hình thức thư.
Bài mẫu 3: Bài luận về lợi ích và tác hại của mua sắm trực tuyến (Task 2 - B1 VSTEP)
Đề bài: “Nowadays online shopping becomes more popular than in-store shopping. Is it a positive or a negative development?” Write an essay of about 250 words discussing the advantages and disadvantages of online shopping, giving reasons and examples to support your opinion. (Viết bài luận khoảng 250 từ bàn về mặt lợi và hại của mua sắm trực tuyến, kèm ý kiến cá nhân).
Bài viết mẫu:
We cannot deny that more and more people are becoming interested in online shopping. However, there are both good and bad things about shopping on the internet.
On the one hand, online shopping has some advantages. First, it is convenient because we do not have to go to physical stores to buy things. We can stay at home and purchase many items easily. We just need to turn on the computer, look for products online, place an order, and then wait. After that, someone will deliver the items to our house. This process can help us save a lot of time and money on traveling. Second, we can find many cheap products online because we can compare prices very easily. For example, you can quickly check prices on different websites within a few minutes.
On the other hand, however, online shopping also has some disadvantages. Firstly, we may buy bad-quality things online. The products might not be as good as we expect. For example, an item might look nice in the picture, but it could be low quality in reality. Moreover, we may lose money because we have to give someone our account information when we buy online. If we are not careful, hackers or scammers might steal our details. In addition, if we buy too many things online, we can waste a lot of money.
To sum up, online shopping has both good and bad sides. Personally, I think that we can shop on the internet for convenience, but we should be careful and smart about it. I believe online shopping is a great convenience of modern life, but people must use it wisely and safely.
Phân tích theo từng tiêu chí:
- Task Fulfillment (Hoàn thành yêu cầu): Bài viết đã thực hiện đúng yêu cầu của đề bài: thảo luận cả mặt tích cực và tiêu cực của mua sắm online, đồng thời nêu ý kiến cá nhân ở phần kết. Cụ thể, bài luận có đoạn thân thứ nhất nói về 2 lợi ích chính (sự tiện lợi, giá rẻ) và đoạn thân thứ hai nói về 3 bất lợi (hàng kém chất lượng, mất tiền do lộ thông tin, tốn tiền nếu mua quá nhiều). Như vậy các luận điểm đều bám sát chủ đề, không bị lạc đề. Ngoài ra, người viết còn đưa ví dụ minh họa rõ ràng cho từng luận điểm (ví dụ so sánh giá online dễ dàng, mua hàng qua ảnh có thể kém chất lượng thực tế…). Bài dài ~250 từ, đáp ứng yêu cầu tối thiểu về độ dài cho Task 2. Nhờ bao quát đầy đủ các ý yêu cầu, có dẫn chứng và có kết luận nêu quan điểm, bài viết đạt điểm cao về mặt nội dung nhiệm vụ.
- Organization & Coherence (Tổ chức & Mạch lạc): Bài luận có bố cục 4 đoạn rõ ràng: Mở bài, Thân bài (2 đoạn: ưu điểm, nhược điểm) và Kết bài - đúng theo cấu trúc bài luận tiêu chuẩn. Mở bài nêu vấn đề chung và quan điểm “có cả tốt lẫn xấu”. Thân bài tách riêng mặt lợi và mặt hại thành hai đoạn giúp người đọc dễ theo dõi từng mặt. Trong các đoạn thân, các ý chính được trình bày theo trình tự hợp lý: đoạn ưu điểm nêu tiện lợi trước, tiết kiệm tiền sau; đoạn nhược điểm liệt kê từ vấn đề chất lượng, rồi đến rủi ro tiền bạc, cuối cùng là thói quen chi tiêu - mức độ ảnh hưởng tăng dần. Các câu trong đoạn được nối bằng các từ nối thích hợp: “On the one hand,... First,... Second,... For example,... On the other hand,... Firstly,... Moreover,... In addition,...”. Những từ nối này giúp liên kết ý giữa các câu và giữa các đoạn rất mạch lạc. Tuy nhiên, có một điểm trừ nhỏ về tính mạch lạc: người viết đôi chỗ chuyển đổi đại từ chưa nhất quán - ví dụ đang dùng “we” lại chuyển sang “you” (“deliver the items to our house…check prices on different websites in a few minutes” - lẽ ra nên dùng our thay vì “your”). Dù vậy, lỗi này không đáng kể. Tổng thể, các ý được sắp xếp có trật tự rõ ràng, giúp người đọc hiểu dễ dàng, nên tiêu chí tổ chức và mạch lạc vẫn đạt điểm cao.
- Vocabulary (Từ vựng): Bài viết sử dụng vốn từ vựng vừa đủ rộng để bàn luận chủ đề quen thuộc ở trình độ trung cấp. Người viết dùng đúng thuật ngữ liên quan đến chủ đề shopping online: online shopping, in-store shopping, products, deliver, compare prices, account information, hackers, scammers, low quality, convenience... Những từ này đều khá thông dụng và nằm trong tầm hiểu biết B1. Điểm tốt là từ vựng được dùng đúng ngữ cảnh và collocation: ví dụ “place an order” (đặt hàng), “traveling cost” (chi phí đi lại), “account information” (thông tin tài khoản), “low quality” (chất lượng kém) đều là cách diễn đạt chuẩn. Người viết cũng cố gắng dùng từ đa dạng, tránh lặp: chẳng hạn thay vì lặp “bad things” nhiều lần, bài có dùng thêm “bad-quality things,” “products,” “items,” “not as good as we expect” để diễn đạt ý tương tự. Nhờ vậy bài không bị lặp từ vựng quá mức. Một vài từ nối nâng cao hơn một chút như “however, moreover, in addition” được dùng đúng cách, cho thấy khả năng dùng liên từ tốt. Bài không có lỗi chính tả hay chọn sai từ nghiêm trọng. Tựu trung, tiêu chí từ vựng được đáp ứng tốt ở mức độ B1+.
- Grammar (Ngữ pháp): Về ngữ pháp, bài viết này có câu văn đơn giản, dễ hiểu - phù hợp với tiêu chí “viết câu đơn giản, mạch lạc” ở trình độ B1. Người viết chủ yếu dùng thì hiện tại đơn để nêu thực trạng và quan điểm (đây là thì thích hợp khi nói về sự thật chung). Câu văn đa phần là câu đơn hoặc câu ghép ngắn, ví dụ: “We can stay at home and purchase many items easily. We just need to turn on the computer…”. Tuy nhiên, bài cũng có sử dụng một số câu phức cơ bản để giải thích lý do, kết quả: “because we do not have to go…”, “if we are not careful, … might steal our details”. Việc xen kẽ câu đơn với câu phức giúp bài tự nhiên và có sự đa dạng nhất định. Người viết cũng dùng đúng cấu trúc so sánh: “as good as we expect,” “low quality in reality”. Tổng thể, bài hầu như không có lỗi ngữ pháp lớn; các động từ chia đúng thì, cấu trúc câu đúng. Có chăng chỉ là vài lỗi nhỏ như thiếu từ hoặc dấu câu: ví dụ câu “it is convenient because we do not have to go to physical stores to buy things” ban đầu trong bản nháp bị thiếu từ “because” (đã được bổ sung trong bài mẫu trên) - nếu thiếu, câu sẽ thành “it is convenient we do not have to go…” (sai nối câu); hoặc câu “place an order, and then wait. After that, someone will deliver…” nên tách câu rõ hơn thay vì dùng dấu phẩy nối hai mệnh đề độc lập. Nhìn chung, những lỗi này rất nhỏ và dễ khắc phục. Không có lỗi nào gây hiểu lầm ý. Với sự chính xác khá cao và đa dạng vừa phải, bài viết đạt điểm tốt về tiêu chí Ngữ pháp.
Bài mẫu 4: Bài luận về thất nghiệp ở người trẻ - ảnh hưởng và giải pháp (Task 2 - B1 VSTEP)
Đề bài: “Discuss the effects and solutions of unemployment among young people.” (Thảo luận về ảnh hưởng của tình trạng thất nghiệp ở người trẻ và đưa ra giải pháp). Viết bài luận ít nhất 250 từ, nêu các ảnh hưởng chính và đề xuất giải pháp cho vấn đề thất nghiệp trong giới trẻ.
Bài viết mẫu:
Nowadays, many young people cannot find a job after they finish school or university. This unemployment causes several serious problems for them and for society, but there are also some solutions.
When a young person is unemployed, they may face a lot of difficulties. Firstly, being jobless can make young people feel very sad and stressed. They have no income, so they cannot support themselves or help their families. This often leads to frustration in their life. Secondly, if they cannot find a job related to what they studied, they might forget the important knowledge and skills they learned in school. Some of them may have to take any work just to earn money, and over time they lose their professional skills. Finally, high unemployment among young people can lead to social problems. For example, a few unemployed youths might start stealing or doing other crimes to get money.
However, there are some solutions to help reduce youth unemployment. On one hand, each young person should try to improve their abilities to meet the needs of employers. They can learn new skills or even continue their education so that they become more qualified for jobs. On the other hand, the government should also create more jobs for young people. For instance, the authorities can encourage companies to hire fresh graduates or support programs for young people to start their own businesses. Additionally, the government can offer training courses or workshops so that young workers can gain practical skills for the jobs available.
In conclusion, unemployment causes young people to suffer from stress, loss of skills, and even crime. It is important for both individuals and the government to work together to create more job opportunities and help young people prepare for their careers.
Phân tích theo từng tiêu chí:
- Task Fulfillment (Hoàn thành yêu cầu): Bài luận đã hoàn thành tốt yêu cầu đề: người viết phân tích 3 ảnh hưởng tiêu cực chính của thất nghiệp đối với người trẻ (tâm lý chán nản, quên kỹ năng, tệ nạn xã hội) và đề xuất 3 hướng giải pháp (nỗ lực từ cá nhân trẻ, tạo việc làm từ phía nhà nước và đào tạo kỹ năng). Các ý này bám sát vấn đề thất nghiệp, có tính khái quát cao. Bài viết cũng có câu mở bài nêu đúng vấn đề và câu kết luận tóm tắt vấn đề kèm lời kêu gọi (cần phối hợp cả cá nhân và chính phủ) - đảm bảo cấu trúc trọn vẹn cho một bài thảo luận. Độ dài bài khoảng 260 từ, đáp ứng yêu cầu tối thiểu. Nhìn chung, do trả lời đầy đủ cả hai phần “ảnh hưởng” và “giải pháp” như đề bài yêu cầu, bài mẫu này thỏa mãn tiêu chí Task Fulfillment. Nếu so sánh với tiêu chí chấm điểm, bài đã có “những ý chính phù hợp với yêu cầu đề, mỗi ý chính viết thành một đoạn với câu chủ đề rõ ràng, phát triển ý đầy đủ với ví dụ minh họa”.
- Organization & Coherence (Tổ chức & Mạch lạc): Bài được tổ chức tốt thành 4 đoạn: Mở bài giới thiệu vấn đề, 1 đoạn thân về ảnh hưởng, 1 đoạn thân về giải pháp, và Kết bài. Cách chia đoạn theo yêu cầu đề bài (effects vs. solutions) như vậy là rất hợp lý, giúp giám khảo dễ dàng nhận ra phần nào nói về ảnh hưởng, phần nào đề xuất giải pháp - đáp ứng đúng “mỗi ý chính một đoạn”. Bên trong mỗi đoạn, các ý nhỏ cũng được sắp xếp hợp lý: đoạn ảnh hưởng nêu từ ảnh hưởng cá nhân (tâm lý, kỹ năng) đến ảnh hưởng xã hội (tội phạm); đoạn giải pháp nêu từ phía cá nhân rồi đến phía chính phủ, song song với bố cục vấn đề. Các ý được liên kết bằng từ nối rõ ràng: “Firstly, Secondly, Finally” cho các ảnh hưởng; “On one hand,… On the other hand,… For instance, Additionally” cho các giải pháp - những từ nối này định hướng người đọc rất tốt, làm bài văn chặt chẽ và dễ theo dõi. Toàn bài không hề lạc ý hay thừa ý. Chỉ có một lưu ý nhỏ: cụm “on one hand … on the other hand” thường dùng khi so sánh 2 mặt của cùng một vấn đề, ở đây người viết dùng để tách giải pháp cá nhân vs. nhà nước cũng tạm chấp nhận được về nghĩa bóng (một bên - mặt khác). Tính mạch lạc tổng thể của bài vẫn rất cao, xứng đáng điểm tối đa ở tiêu chí này.
- Vocabulary (Từ vựng): Vốn từ vựng trong bài khá phong phú và phù hợp chủ đề việc làm/thất nghiệp. Người viết dùng đúng thuật ngữ: “unemployed, jobless, no income, support themselves, knowledge and skills, professional skills, social problems, encourage companies to hire fresh graduates, training courses, practical skills, job opportunities, careers”. Các cụm từ này cho thấy hiểu biết về chủ đề và dùng từ đúng ngữ cảnh. Đặc biệt có những collocation tự nhiên: “suffer from stress,” “meet the needs of employers,” “create more job opportunities,” “gain practical skills”. Nhờ đó, bài thể hiện khả năng dùng từ vựng linh hoạt và khá chính xác. Mức độ đa dạng từ của bài có thể được đánh giá ngang tầm B1-B2 (có một số từ nâng cao như “authorities” thay cho “government”, “fresh graduates” thay cho “young people who just graduated”). Tuy nhiên, bài vẫn giữ phần lớn từ ngữ ở mức trung bình, không quá học thuật, nên phù hợp với yêu cầu B1 về từ vựng. Quan trọng là không có lỗi dùng từ nghiêm trọng: không dùng sai từ, nhầm nghĩa; chỉ có thể có vài chỗ lặp từ nhỏ: ví dụ “young people” lặp nhiều lần nhưng chấp nhận được vì đây là đối tượng thảo luận chính. Người viết cũng dùng biện pháp thay thế như “young person / youth / fresh graduates” để tránh lặp liên tục. Tóm lại, tiêu chí Từ vựng được đáp ứng tốt: bài dùng từ đúng, đủ và khá phong phú.
- Grammar (Ngữ pháp): Xét về ngữ pháp, bài viết không mắc lỗi nào đáng kể và có sự đa dạng cấu trúc ở mức vừa phải. Đa số câu trong bài là câu đơn hoặc câu ghép ngắn diễn đạt ý rõ ràng, ví dụ: “They have no income, so they cannot support themselves…”; “Some of them may have to take any work just to earn money, and over time they lose their professional skills.” Những câu ghép này dùng liên từ “so,” “and” rất chuẩn để nối mệnh đề. Bên cạnh đó, bài có dùng một số câu phức nhằm giải thích hoặc cung cấp thêm thông tin: “if they cannot find a job…, they might forget…,” “For example, a few unemployed youths might start stealing…” (mệnh đề if, mệnh đề ví dụ), “so that they become more qualified” (mệnh đề chỉ mục đích). Câu phức được sử dụng đúng và giúp câu văn sinh động hơn, đáp ứng yêu cầu có câu phức trong bài. Các thì động từ được dùng chuẩn: hiện tại đơn để nêu sự thật chung, hiện tại tiếp diễn trong mở bài (“is becoming a big problem…”), modal “should” và “can” để đề xuất giải pháp. Bài không có lỗi chia động từ, không sai cấu trúc câu. Một vài lỗi nhỏ có thể kể: ví dụ cụm “the authorities can encourage companies to hire fresh graduates or support programs for young people to start their own businesses” - câu này hơi dài, có thể tách thành hai ý rõ hơn; hoặc chi tiết “install filters on chimneys” nên nói là “in chimneys” (trong ống khói) sẽ tự nhiên hơn “on” - nhưng những lỗi này rất nhỏ và không ảnh hưởng nhiều. Nhìn chung, ngữ pháp đa dạng ở mức đủ dùng và chính xác gần như tuyệt đối, bài hoàn toàn đáp ứng tiêu chí chấm ngữ pháp của B1 (thậm chí tiệm cận B2 ở độ chính xác).
Bài mẫu 5: Bài luận Trách nhiệm giảm ô nhiễm không khí - Cá nhân hay Chính phủ? (Task 2 - B1 VSTEP)
Đề bài: “Deforestation causes air pollution, and humans are facing this problem. Some people say that individuals are not responsible for solving air pollution, only the government is. Do you agree or disagree with this statement?” (Phá rừng gây ô nhiễm không khí - Nhiều người cho rằng cá nhân không có trách nhiệm giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí, mà chỉ chính phủ mới phải chịu trách nhiệm. Bạn đồng ý hay không? Nêu quan điểm của bạn.)
Bài viết mẫu:
Air pollution is becoming a big problem in many countries. Some people think that normal individuals cannot do anything to solve this problem and only the government is responsible for it. I do not agree with this opinion, because I believe that both the government and ordinary people should work together to reduce air pollution.
On the one hand, the government plays the most important role in fighting air pollution. The authorities can make strict laws to control pollution from factories and vehicles. For example, they can limit the number of cars in city centers or require factories to install filters on chimneys. The government also has the money to invest in public transport or green energy projects, which can greatly cut down air pollution in the long term.
On the other hand, each individual person should also try their best to help reduce pollution. Small actions in daily life can make a difference. Firstly, people can use public transportation, bicycles or electric vehicles instead of driving gasoline cars all the time. This will decrease the amount of smoke and gas released into the air. Secondly, citizens can plant more trees in their neighborhood and avoid burning trash, which can improve air quality. Finally, raising awareness is also important. If everyone understands how serious air pollution is, they will be more willing to change their habits to protect the environment.
In conclusion, I strongly disagree that individuals have no responsibility for solving air pollution. The government should enforce laws and invest in green projects, but people also need to change their daily habits. Only by working together can we make the air cleaner and healthier for everyone.
Phân tích theo từng tiêu chí:
- Task Fulfillment (Hoàn thành yêu cầu): Bài viết đã trả lời trực tiếp câu hỏi “Do you agree or disagree?” bằng cách nêu rõ quan điểm “I do not agree” (mình không đồng ý với ý kiến cho rằng cá nhân vô trách nhiệm). Toàn bộ bài sau đó tập trung lập luận ủng hộ quan điểm này: vừa công nhận vai trò quan trọng của chính phủ nhưng đồng thời nhấn mạnh cá nhân cũng phải góp phần - tức là phủ định ý kiến “cá nhân không có trách nhiệm”. Như vậy, bài đã đáp ứng đúng yêu cầu: trình bày quan điểm và phân tích cả hai khía cạnh (vai trò nhà nước và cá nhân) để đi đến kết luận quan điểm của mình. Các luận điểm chính rất rõ ràng: đoạn 2 nói vai trò của chính phủ, đoạn 3 nói trách nhiệm của cá nhân - đây chính là những ý người ta trông đợi ở đề bài này. Hơn nữa, mỗi luận điểm đều có giải thích và ví dụ cụ thể (luật hạn chế xe hơi, trồng cây, dùng xe điện, v.v.), giúp thuyết phục người đọc. Bài viết khoảng 260+ từ, đạt yêu cầu độ dài. Tất cả những điều trên đảm bảo tiêu chí Task Fulfillment được đáp ứng xuất sắc.
- Organization & Coherence (Tổ chức & Mạch lạc): Bài văn có cấu trúc mở - thân - kết rất rõ. Mở bài giới thiệu vấn đề và nêu luôn quan điểm (disagree) - cách này giúp người đọc nắm được lập trường ngay từ đầu. Thân bài chia làm 2 đoạn chính: (1) vai trò của chính phủ (“on the one hand…”), (2) trách nhiệm của cá nhân (“on the other hand…”) - cách tổ chức song song hai vế như vậy vừa trả lời được mặt “only government” và mặt “individuals” của đề bài, lại vừa thể hiện rõ lập luận “cả hai cùng quan trọng”. Các ý trong mỗi đoạn cũng được sắp xếp theo trình tự hợp lý. Ví dụ đoạn về chính phủ: nêu hành động (ban hành luật), ví dụ cụ thể (hạn chế xe, lắp thiết bị lọc), rồi đến hành động khác (đầu tư giao thông, năng lượng sạch) - các ý này đều nhất quán dưới chủ đề “việc chính phủ có thể làm”. Đoạn về cá nhân: liệt kê các hành động hàng ngày mà mỗi người có thể làm (đi phương tiện công cộng, trồng cây, không đốt rác), kèm giải thích kết quả, và cuối cùng là nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức - các ý này cũng thống nhất dưới chủ đề “việc cá nhân nên làm”. Người viết sử dụng nhiều từ nối chuyển ý hiệu quả: “On the one hand… For example,… On the other hand,… Firstly,… Secondly,… Finally…”, giúp kết nối các ý trong và giữa các đoạn rất chặt chẽ. Câu cuối các đoạn thân cũng liên kết với quan điểm chung (VD: “...in the long term” kết đoạn 2 hàm ý lợi ích lâu dài - ngầm kết nối với trách nhiệm mọi người; “...protect the environment” kết đoạn 3 dẫn dắt tốt đến kết luận). Nhờ bố cục rõ ràng và liên kết tốt, bài văn cực kỳ mạch lạc, giám khảo dễ dàng theo dõi luận điểm - tiêu chí Organization & Coherence hoàn toàn thỏa mãn.
- Vocabulary (Từ vựng): Vốn từ vựng của bài rất phù hợp với chủ đề môi trường và ô nhiễm. Bài có những từ vựng chủ đạo như “air pollution, the government, individuals, responsible, reduce, strict laws, control pollution, factories, vehicles, limit the number of cars, install filters, invest in public transport, green energy projects, cut down (air pollution), ordinary people, daily life, public transportation, electric vehicles, gas, release into the air, improve air quality, raising awareness, habits, protect the environment, cleaner, healthier”. Những từ/cụm này đều sát với đề tài và được dùng đúng văn cảnh. Mức độ từ vựng khoảng B1-B2: có từ đơn giản (cars, trees, clean), cũng có từ học thuật hơn chút (enforce, invest, vehicle, install, filter, awareness). Tuy nhiên các từ khó hơn đều là những từ thường gặp ở chủ đề môi trường, không vượt quá khả năng người học trung cấp. Người viết cũng khéo léo sử dụng từ đồng nghĩa/cách diễn đạt khác để tránh lặp: ví dụ nói “the government” rồi chuyển sang “the authorities”; “ordinary people” thay cho “individuals”; “cut down air pollution” thay cho “reduce air pollution”; “cleaner and healthier” thay cho “less polluted”. Nhờ vậy bài đọc không bị lặp từ nhiều. Không thấy lỗi chính tả hoặc dùng từ sai trong bài - điều này rất tốt. Tựu trung, tiêu chí từ vựng được đáp ứng ở mức cao: dùng đúng, đủ, và khá phong phú.
- Grammar (Ngữ pháp): Xét về ngữ pháp, bài viết cho thấy người viết nắm vững các cấu trúc câu ở trình độ B1. Câu văn có độ dài vừa phải, đa phần là câu ghép diễn đạt ý phức tạp một chút: chẳng hạn “Some people think (that)… and only the government is responsible for it.”; “both the government and ordinary people should work together to reduce air pollution” - câu ghép này có hai chủ ngữ, hai động từ kết hợp bằng “and” rất chuẩn. Người viết cũng dùng thành thạo mệnh đề quan hệ và mệnh đề phụ: “which can greatly cut down air pollution in the long term” (mệnh đề quan hệ bổ sung ý cho cả câu trước, dùng “which” chính xác), “if everyone understands… they will be more willing to change…” (câu điều kiện loại 1 diễn tả giả định thực, dùng thì hiện tại và “will” hợp lý). Các cấu trúc so sánh và nhấn mạnh cũng xuất hiện: “the most important role” (so sánh nhất), “Only by working together can we make the air cleaner” (đảo ngữ với “only by” - khá nâng cao, thể hiện nhấn mạnh kết luận). Đặc biệt, câu đảo ngữ cuối bài “Only by working together can we…” là điểm nhấn rất hay, dù không bắt buộc ở B1 nhưng dùng đúng và giúp câu kết ấn tượng. Không có lỗi ngữ pháp nào đáng kể: các động từ theo sau chủ ngữ số ít số nhiều đều chia đúng (e.g. “the government plays… people should work…” đều đúng), các thì dùng hợp lý (hiện tại đơn cho quan điểm chung, hiện tại tiếp diễn “is becoming” để nói tình trạng đang tiếp diễn, hiện tại đơn trong mệnh đề if, tương lai đơn trong mệnh đề chính). Một số chỗ dùng từ có thể chưa hoàn hảo nhưng không sai: ví dụ “install filters on chimneys” nghe tự nhiên hơn là “in chimneys,” hoặc “the amount of smoke and gas” có thể bổ sung “harmful gas” rõ ý hơn - nhưng những chi tiết này rất nhỏ. Nhìn chung, người viết đã trình bày một bài luận không lỗi ngữ pháp, lại có sử dụng cấu trúc đa dạng (câu ghép, phức, đảo ngữ), hoàn toàn đạt yêu cầu tiêu chí Grammar cho band điểm cao.
Tổng kết: Trên đây là 5 bài viết mẫu (2 bài Task 1 viết thư/email và 3 bài Task 2 viết luận) ở trình độ B1 VSTEP, mỗi bài đều đạt điểm cao nhờ nội dung đầy đủ, bố cục rõ ràng, từ vựng và ngữ pháp phù hợp. Qua phần phân tích chi tiết theo từng tiêu chí chấm điểm, có thể thấy:
- Để đạt điểm Task Fulfillment, bài viết cần trả lời đúng trọng tâm đề và triển khai đủ các ý theo yêu cầu. Thí sinh nên gạch ý chính ra nháp trước khi viết để không bỏ sót ý nào.
- Để đạt điểm Organization & Coherence, bài viết nên có mở bài - thân bài - kết luận (đối với essay) hoặc mở thư - thân thư - kết thư (đối với letter) rõ ràng. Mỗi đoạn chỉ nên tập trung một ý chính và dùng từ nối thích hợp để các ý liên kết mạch lạc.
- Về Vocabulary, thí sinh trình độ B1 không cần dùng từ quá cao siêu, thay vào đó hãy dùng từ vựng quen thuộc, đúng ngữ cảnh, cố gắng đa dạng hóa từ ngữ (dùng từ đồng nghĩa, tránh lặp từ) và hạn chế lỗi chính tả. Bài mẫu cho thấy việc dùng đúng cụm từ và collocation sẽ gây ấn tượng tốt.
- Về Grammar, nên viết câu đơn giản cho đúng ngữ pháp, còn hơn viết câu phức tạp mà sai. Tuy nhiên, để đạt điểm cao, hãy thể hiện một vài cấu trúc phong phú (ví dụ: câu ghép với and, but, câu phức với because, if, mệnh đề quan hệ đơn giản). Quan trọng nhất là tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản (sai thì, sai chia động từ số ít số nhiều, v.v.).
Mong rằng 5 bài mẫu và phần phân tích trên sẽ giúp bạn học hỏi được cách phát triển ý, dùng từ và ngữ pháp hiệu quả cho bài thi VSTEP Writing B1 của mình. Chúc các bạn ôn tập tốt và tự tin đạt kết quả cao!