Chứng chỉ VSTEP tại Việt Nam - Thông tin cần biết cho người thi lần đầu

Giới thiệu tổng quan về chứng chỉ VSTEP tại Việt Nam: cấu trúc bài thi, cấp độ B1–C1, mục đích sử dụng và những lưu ý quan trọng cho người thi lần đầu.
Chia sẻ
Chứng chỉ VSTEP tại Việt Nam - Thông tin cần biết cho người thi lần đầu

1. Chứng chỉ VSTEP là gì? Đơn vị tổ chức cấp chứng chỉ

VSTEP (viết tắt của Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Khác với các chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEIC…), chứng chỉ VSTEP do Bộ Giáo dục & Đào tạo (GD&ĐT) ủy quyền cho các trường đại học đủ điều kiện tổ chức kỳ thi và cấp chứng chỉ. Nói cách khác, các trường đại học được Bộ GD&ĐT cho phép sẽ đứng ra tổ chức thi và cấp chứng chỉ VSTEP cho thí sinh.

Hiện nay, chứng chỉ VSTEP được cấp theo các trình độ tương ứng A1, A2, B1, B2, C1 (bậc 1 đến bậc 5) trong Khung 6 bậc của Việt Nam. (Mức C2 - bậc 6 - hiện ít được tổ chức thi đánh giá trong thực tế). Bộ GD&ĐT thường xuyên cập nhật danh sách các đơn vị đủ điều kiện tổ chức thi VSTEP; tính đến đầu năm 2025 đã có khoảng 36-38 đơn vị (chủ yếu là các đại học, học viện) trên cả nước được cấp phép. Các trường tiêu biểu có thể kể đến như: Trường ĐH Sư phạm TP.HCM, Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội, Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐH Huế, Trường ĐH Đà Nẵng, Trường ĐH Hà Nội, Trường ĐH Sư phạm Hà Nội, Học viện Báo chí & Tuyên truyền, ĐH Ngân hàng TP.HCM, v.v. - đều là những đơn vị đủ năng lực tổ chức kỳ thi theo quy chế Bộ GD&ĐT. Chứng chỉ VSTEP được Bộ GD&ĐT trực tiếp quản lý, có giá trị sử dụng trên phạm vi toàn quốc. Bên cạnh đó, đề án Ngoại ngữ quốc gia cũng hướng tới mục tiêu để VSTEP được quốc tế công nhận trong tương lai.

2. Mục đích sử dụng chứng chỉ VSTEP

Chứng chỉ VSTEP chủ yếu được sử dụng để đáp ứng các yêu cầu trong nước về trình độ tiếng Anh cho học tập và công việc. Cụ thể, tại bậc đại học, nhiều trường yêu cầu sinh viên phải đạt chứng chỉ tiếng Anh chuẩn VSTEP (thường tối thiểu bậc 3/6 - tương đương B1) mới được xét công nhận tốt nghiệp. Một số trường cũng sử dụng VSTEP làm căn cứ đầu vào/đầu ra cho chương trình sau đại học - ví dụ miễn thi ngoại ngữ đầu vào cao học nếu có chứng chỉ B1, hoặc yêu cầu trình độ B2 khi tốt nghiệp thạc sĩ, hay điều kiện ngoại ngữ đầu vào nghiên cứu sinh.

Trong tuyển dụng và thi tuyển công chức, viên chức, chứng chỉ VSTEP (ở mức phù hợp) được chấp nhận như minh chứng năng lực ngoại ngữ của ứng viên. Chẳng hạn, nhiều kỳ thi công chức yêu cầu trình độ B1 đối với chuyên viên, hoặc B2 đối với chuyên viên chính. Đối với giáo viên tiếng Anh trong hệ thống giáo dục, chuẩn năng lực ngoại ngữ cũng được quy định tương ứng: giáo viên tiếng Anh mầm non, tiểu học, THCS cần đạt trình độ B2, còn giáo viên THPT phải đạt C1; giảng viên dạy các môn tiếng Anh không chuyên ở đại học, cao đẳng cũng thường cần trình độ C1. Nhìn chung, giá trị của chứng chỉ VSTEP được công nhận trên toàn quốc, phục vụ nhiều mục đích như bổ sung hồ sơ xin việc, thi nâng ngạch, xét tăng lương, v.v., trong các cơ quan, doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đối với mục đích du học, do VSTEP là chứng chỉ nội địa nên chưa được sử dụng rộng rãi để thay thế cho các chứng chỉ quốc tế. Các trường đại học nước ngoài thường yêu cầu IELTS, TOEFL… hơn là VSTEP. Tuy vậy, việc sở hữu chứng chỉ VSTEP với điểm số cao vẫn giúp người học tự đánh giá năng lực theo chuẩn châu Âu, tạo nền tảng tốt trước khi thi các chứng chỉ quốc tế. (Ngoài ra, có trường hợp sử dụng VSTEP để miễn thi ngoại ngữ kỳ thi THPT quốc gia - ví dụ học sinh đạt VSTEP B1 có thể được miễn thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT, tương tự quy định miễn nếu có IELTS 4.0 trở lên). Tóm lại, chứng chỉ VSTEP phục vụ chủ yếu cho nhu cầu trong nước về học tập, việc làm và các tiêu chuẩn nghề nghiệp liên quan đến tiếng Anh.

3. Các cấp độ VSTEP theo Khung 6 bậc và quy đổi CEFR

Chứng chỉ VSTEP đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam. Khung này tương thích với Khung Tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của châu Âu (CEFR). Cụ thể:
- Bậc 1 tương ứng cấp A1 (sơ cấp thấp nhất)
- Bậc 2 tương ứng A2 (sơ cấp cơ bản)
- Bậc 3 tương ứng B1 (trung cấp thấp)
- Bậc 4 tương ứng B2 (trung cấp cao)
- Bậc 5 tương ứng C1 (cao cấp)
- Bậc 6 tương ứng C2 (cao cấp thành thạo nhất)

Trong khung VSTEP 6 bậc, người ta còn phân chia thành các nhóm: sơ cấp gồm bậc 1-2, trung cấp gồm bậc 3-4, và cao cấp gồm bậc 5-6. Hiện nay, cấu trúc đề thi VSTEP phổ biến nhất là định dạng đánh giá từ bậc 3 đến bậc 5 (B1-B2-C1) cho đối tượng sau trung học. Đối với trình độ A2 (bậc 2), một số đơn vị cũng tổ chức bài thi VSTEP riêng để đánh giá trình độ này. Mức C2 (bậc 6) tương đương CEFR C2 hiện chưa được tổ chức thi rộng rãi; đa số thí sinh có nhu cầu ở mức cao thường dừng ở kỳ thi C1.

Như vậy, có thể hiểu các cấp độ chứng chỉ VSTEP chính là các mốc trình độ từ A1 đến C1 theo chuẩn châu Âu, được “nội địa hóa” cho phù hợp với người học Việt Nam. Chẳng hạn, bậc 3 VSTEP tương đương mức B1 (Intermediate), bậc 4 tương đương B2 (Upper-Intermediate), bậc 5 tương đương C1 (Advanced) theo CEFR. Điều này giúp người sử dụng chứng chỉ VSTEP có thể so sánh tương quan với các chứng chỉ quốc tế khác dựa trên chuẩn CEFR chung.

4. Cấu trúc đề thi VSTEP (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thời gian và thang điểm

Bài thi VSTEP đánh giá đủ 4 kỹ năng: Nghe hiểu, Đọc hiểu, ViếtNói. Đề thi được thiết kế theo định dạng chuẩn do Bộ GD&ĐT ban hành, với thời lượng gần 3 giờ cho tất cả các phần. Cấu trúc và thời gian làm bài cụ thể như sau:

  • Nghe hiểu (Listening): Thời gian 40 phút (bao gồm ~7 phút cuối để điền đáp án vào phiếu). Phần Nghe gồm 35 câu hỏi trắc nghiệm tương ứng với 3 phần nghe. Thí sinh sẽ nghe các đoạn đối thoại ngắn, thông báo, hướng dẫn, hội thoại, bài giảng… rồi trả lời câu hỏi đã in sẵn trong đề thi. Mức độ khó của bài nghe trải từ bậc 3 đến bậc 5 nhằm kiểm tra các kỹ năng nghe hiểu ở nhiều cấp độ.
  • Đọc hiểu (Reading): Thời gian 60 phút, gồm 4 bài đọc với tổng độ dài khoảng 1.900-2.050 từ và 40 câu hỏi trắc nghiệm (mỗi bài đọc ~10 câu). Thí sinh đọc lần lượt 4 đoạn văn (độ khó từ mức B1 đến C1) rồi trả lời các câu hỏi hiểu nội dung, ý chính, chi tiết, thái độ tác giả, nghĩa của từ trong văn cảnh.... Phần đọc nhằm đánh giá khả năng đọc hiểu ở nhiều khía cạnh - từ hiểu thông tin cơ bản đến suy luận, đánh giá quan điểm - tương ứng cấp độ 3-5.
  • Viết (Writing): Thời gian 60 phút, gồm 2 bài viết. Bài 1 yêu cầu viết một bức thư hoặc email khoảng 120 từ về một tình huống quen thuộc (chiếm ~1/3 tổng điểm phần Viết). Bài 2 yêu cầu viết một bài luận khoảng 250 từ trình bày quan điểm về một chủ đề xã hội quen thuộc, có thể dựa trên trải nghiệm thực tế để lập luận và bảo vệ ý kiến (chiếm ~2/3 tổng điểm phần Viết). Kỹ năng viết được chấm dựa trên tiêu chí về nội dung, bố cục, từ vựng, ngữ pháp ở mức độ phù hợp với các bậc 3-5.
  • Nói (Speaking): Thời gian khoảng 10-12 phút cho 3 phần thi nói trực tiếp với giám khảo (hoặc nói qua máy tính tùy hình thức thi). Phần Nói được chia làm 3 nhiệm vụ: (1) Tương tác xã hội - thí sinh trả lời các câu hỏi ngắn về 1-2 chủ đề quen thuộc (giới thiệu bản thân, sở thích, sinh hoạt thường ngày…). (2) Thảo luận giải pháp - thí sinh được cung cấp một tình huống với 3 giải pháp gợi ý, cần lựa chọn giải pháp tốt nhất và giải thích, bảo vệ lựa chọn của mình (đồng thời có thể phản biện các giải pháp khác). (3) Phát triển chủ đề - thí sinh trình bày ý kiến về một chủ đề cho trước, có thể sử dụng các gợi ý cho sẵn để phát triển bài nói, sau đó trả lời thêm một vài câu hỏi thảo luận mở rộng liên quan đến chủ đề đó. Phần thi nói đánh giá khả năng giao tiếp, diễn đạt lưu loát, vốn từ, ngữ pháp và khả năng tương tác, tranh luận của thí sinh ở các tình huống từ thông dụng đến học thuật.

Thang điểm: Mỗi kỹ năng trong bài thi VSTEP được chấm trên thang điểm 10 (làm tròn đến 0,5 điểm). Điểm tổng thể sẽ là trung bình cộng của 4 kỹ năng (hoặc quy đổi tương ứng). Dựa vào điểm số cuối cùng, thí sinh được xếp bậc trình độ đạt được: nếu dưới 4.0/10 thì không đạt trình độ nào; từ 4.0/10 trở lên đạt B1; từ 6.0/10 đạt B2; từ 8.5/10 đạt C1. (Đối với bài thi riêng trình độ A2, thang điểm là 100, mỗi kỹ năng 25%, quy đổi về thang 10; thí sinh đạt 6.5/10 tổng điểm sẽ được chứng nhận trình độ A2). Kết quả thi thường được thông báo sau khoảng 10-15 ngày, và chứng chỉ chính thức được cấp sau đó khoảng 1 tháng.

5. Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ VSTEP

Chứng chỉ VSTEP không ghi thời hạn hiệu lực cố định trên văn bằng. Về nguyên tắc, chứng chỉ này có giá trị vô thời hạn kể từ ngày được cấp. Tuy nhiên, hiệu lực sử dụng thực tế của chứng chỉ lại phụ thuộc vào yêu cầu của từng cơ quan, đơn vị nơi nộp hồ sơ. Nói cách khác, mỗi đơn vị có thể quy định về “hạn tuổi” của chứng chỉ ngoại ngữ được chấp nhận. Ví dụ: theo quy định tuyển sinh sau đại học, chứng chỉ VSTEP dùng để miễn thi ngoại ngữ đầu vào hoặc xét tốt nghiệp thạc sĩ thường chỉ được công nhận trong 2 năm tính từ ngày thi. Sau khoảng thời gian đó, học viên có thể phải thi lại để lấy chứng chỉ mới phục vụ cho việc học lên cao.

Tại nhiều trường đại học, cao đẳng, chứng chỉ VSTEP của sinh viên tốt nghiệp cũng yêu cầu phải được thi trong vòng 2 năm trở lại (tránh trường hợp sinh viên thi chứng chỉ quá sớm, đến lúc tốt nghiệp ngoại ngữ mai một). Đối với một số học bổng du học hoặc chương trình trao đổi quốc tế, các đơn vị có thể chấp nhận chứng chỉ VSTEP nhưng thường yêu cầu không quá 2-3 năm kể từ ngày cấp. Ngoài những trường hợp có quy định cụ thể nêu trên, đa số cơ quan, doanh nghiệp trong nước coi chứng chỉ VSTEP có giá trị vô thời hạn giống như các văn bằng, chứng chỉ giáo dục khác. Tóm lại, Bộ GD&ĐT không ấn định thời hạn cho chứng chỉ VSTEP; thời hạn sử dụng phụ thuộc vào mục đích và yêu cầu của nơi sử dụng chứng chỉ. Khi sử dụng chứng chỉ VSTEP, thí sinh nên kiểm tra quy định của đơn vị tiếp nhận để biết chứng chỉ của mình có hợp lệ về thời gian hay không.

6. Đối tượng thi VSTEP và phạm vi áp dụng

Kỳ thi VSTEP được thiết kế dành cho mọi đối tượng sau bậc phổ thông có nhu cầu đánh giá năng lực tiếng Anh. Theo định hướng ban đầu của Bộ GD&ĐT, VSTEP phục vụ đối tượng người học trong hệ thống giáo dục quốc dân sau trung học phổ thông. Điều này bao gồm: sinh viên các trường trung cấp, cao đẳng, đại học; học viên sau đại học; giáo viên, giảng viên ngoại ngữ; và cả người đi làm cần chứng chỉ ngoại ngữ để bổ sung hồ sơ. Trên thực tế, bất cứ ai có nhu cầu đều có thể đăng ký dự thi VSTEP tại các địa điểm tổ chức được Bộ cấp phép, miễn là có đủ giấy tờ tùy thân hợp lệ. Không có giới hạn về độ tuổi hay số lần dự thi - thí sinh tự do, sinh viên, người đã đi làm đều có thể thi lấy chứng chỉ này.

Trong môi trường giáo dục, sinh viên đại học, cao đẳng là đối tượng dự thi VSTEP đông đảo nhất do yêu cầu về chuẩn đầu ra ngoại ngữ để tốt nghiệp. Bên cạnh đó, học sinh THPT đôi khi cũng thi VSTEP (trình độ B1) nhằm được miễn thi ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, tuy nhiên nhóm này chiếm tỷ lệ nhỏ hơn so với thi các chứng chỉ quốc tế. Học viên cao học, nghiên cứu sinh cũng thường đăng ký thi VSTEP trình độ B1 hoặc B2 để đáp ứng điều kiện ngoại ngữ cho việc học thạc sĩ, tiến sĩ.

Trong lĩnh vực tuyển dụng, công chức, viên chức hoặc người dự thi nâng ngạch, xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp là đối tượng sử dụng chứng chỉ VSTEP nhiều, do các cơ quan nhà nước chấp nhận chứng chỉ này trong hồ sơ dự tuyển và đề bạt. Tương tự, giáo viên tiếng Anh các cấp (từ mầm non đến THPT) nếu chưa đạt chuẩn ngoại ngữ theo yêu cầu đều có thể thi VSTEP để lấy chứng chỉ phù hợp (B2 hoặc C1 tùy cấp dạy). Ngoài ra, nhiều người đi làm trong doanh nghiệp cũng thi VSTEP (thường là B1 hoặc B2) như một lợi thế khi ứng tuyển việc làm trong nước.

Tóm lại, chứng chỉ VSTEP áp dụng cho mọi đối tượng cần đánh giá năng lực tiếng Anh ở trình độ từ cơ bản đến nâng cao, chủ yếu trong phạm vi Việt Nam. Từ học sinh, sinh viên, học viên sau ĐH cho đến giáo viên, cán bộ, người đi làm… đều có thể là đối tượng sử dụng chứng chỉ này để phục vụ mục tiêu học tập, nghề nghiệp của mình.

7. Địa điểm thi VSTEP được Bộ GD&ĐT công nhận

Chứng chỉ VSTEP chỉ có giá trị pháp lý khi được cấp bởi các đơn vị được Bộ GD&ĐT cho phép. Do đó, thí sinh cần đăng ký dự thi tại đúng những cơ sở khảo thí đã được Bộ cấp phép tổ chức kỳ thi VSTEP. Tính đến cuối năm 2024 - đầu 2025, Bộ GD&ĐT (Cục Quản lý chất lượng) đã công bố danh sách 38 trường đại học, học viện trên toàn quốc đủ điều kiện tổ chức thi và cấp chứng chỉ tiếng Anh theo khung 6 bậc (VSTEP). Danh sách này trải dài cả 3 miền Bắc - Trung - Nam, đảm bảo thí sinh ở các địa phương đều có thể tiếp cận kỳ thi.

Miền Bắc: có nhiều đơn vị lớn như Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội, Trường ĐH Sư phạm Hà Nội, Học viện Ngân hàng, ĐH Bách khoa Hà Nội, ĐH Ngoại thương, ĐH Kinh tế Quốc dân, Học viện An ninh Nhân dân, Học viện Cảnh sát Nhân dân, ĐH Thương mại, ĐH Phenikaa, v.v. . Miền Trung: tiêu biểu có Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐH Huế, Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐH Đà Nẵng, ĐH Vinh, ĐH Quy Nhơn, ĐH Tây Nguyên, ĐH Duy Tân,…. Miền Nam: gồm nhiều trường tại TP.HCM và ĐBSCL như Trường ĐH Sư phạm TP.HCM, Trường ĐH Sài Gòn, Trường ĐH Ngân hàng TP.HCM, ĐH Khoa học Xã hội & Nhân văn - ĐHQG TP.HCM, ĐH Trà Vinh, ĐH Cần Thơ, ĐH Nam Cần Thơ, ĐH Công nghiệp TP.HCM, ĐH Kinh tế TP.HCM, ĐH Tài chính - Marketing, ĐH Mở TP.HCM, ĐH Quốc tế Hồng Bàng,….

Bộ GD&ĐT vẫn tiếp tục xem xét cho phép thêm các đơn vị khác khi đủ điều kiện, do đó danh sách này có thể mở rộng theo thời gian. Thí sinh nên tham khảo website của Cục Quản lý chất lượng - Bộ GD&ĐT hoặc thông báo chính thức của trường định đăng ký để xác nhận đơn vị đó có được tổ chức thi VSTEP hay không. Việc dự thi tại đúng các địa điểm được công nhận sẽ đảm bảo chứng chỉ nhận được hợp lệ và được các cơ quan, trường học chấp nhận.

8. Các khóa luyện thi và tài liệu luyện thi VSTEP phổ biến

Để hỗ trợ người học đạt kết quả cao, hiện nay có nhiều khóa luyện thi và tài liệu ôn thi VSTEP được cung cấp bởi các trường đại học và trung tâm ngoại ngữ uy tín. Tại các trường được phép tổ chức VSTEP, thường có các khóa ôn luyện chính thức dành cho sinh viên và thí sinh tự do. Ví dụ: Trung tâm Khảo thí và ngoại ngữ của ĐH Bách Khoa HN mở các khóa bồi dưỡng kiến thức thi VSTEP trình độ B1, B2 theo lịch định kỳ. Tương tự, ĐH Sư phạm TP.HCM, ĐH Ngoại ngữ Huế, ĐH Cần Thơ,… cũng thường xuyên tổ chức lớp luyện thi VSTEP dành cho người có nhu cầu tại địa phương. Các khóa học này giúp thí sinh nắm vững cấu trúc đề, ôn tập kỹ năng còn yếu và làm quen với dạng bài thi thực tế.

Về tài liệu tự ôn, người học có nhiều lựa chọn từ sách in đến tài nguyên trực tuyến. Sách ôn thi VSTEP do các nhà xuất bản giáo dục phát hành được đánh giá cao. Chẳng hạn: “Luyện thi B1 VSTEP 4 kỹ năng” (NXB ĐHQG Hà Nội) do nhóm tác giả trung tâm Anh ngữ Vivian biên soạn, cung cấp kiến thức toàn diện cho cả bốn kỹ năng kèm bài tập thực hành và file nghe nói qua ứng dụng. Bên cạnh đó, “30 bài luận mẫu B1, B2 - VSTEP Writing” (xuất bản 2024) là sách chuyên về kỹ năng viết, tuyển chọn các đề tài thường gặp và bài mẫu kèm mindmap ý tưởng giúp người học luyện viết hiệu quả hơn thay vì học thuộc lòng.

Ngoài sách, trên mạng có nhiều bộ đề thi mẫu và ngân hàng đề thi thật để luyện tập. Nhiều website chia sẻ miễn phí đề thi VSTEP kèm đáp án - ví dụ: bộ 7 đề thi VSTEP đầy đủ (có file nghe và đáp án) được cộng đồng ôn thi truyền tay nhau. Các chuyên đề luyện kỹ năng như tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh B1 VSTEP, 25 chuyên đề Ngữ pháp trọng tâm, Từ vựng tiếng Anh thông dụng cho B1… cũng được cung cấp để người học tự củng cố kiến thức nền. Đối với kỹ năng nói và viết - hai kỹ năng khó tự luyện, người học có thể tham khảo các cẩm nang làm bài thi B1 hoặc tham gia diễn đàn, nhóm học trực tuyến để trao đổi và nhận góp ý.

Một số trang web luyện thi VSTEP đáng chú ý cung cấp cả thi thử trực tuyến và chấm điểm tự động, ví dụ: trang Luyenthivstep,... giúp thí sinh làm quen áp lực thời gian thực. Các trung tâm Anh ngữ lớn (như ZIM, DOL English…) cũng có chuyên mục chia sẻ mẹo thi và gợi ý tài liệu ôn VSTEP. Chẳng hạn, ZIM Academy gợi ý danh sách 5 đầu sách luyện thi VSTEP B1 chất lượng gồm: Luyện thi B1 VSTEP 4 kỹ năng, Destination B1, VSTEP - Chinh phục kỹ năng Nói B1, B2+, Luyện thi tổng hợp VSTEP Bậc 3 - B1, 10 bộ đề thi Đọc hiểu VSTEP B1-B2-C1. Những tài liệu này được đánh giá cao về tính sát đề và hiệu quả ôn luyện.

Tóm lại, người chuẩn bị thi VSTEP hiện có nguồn tài liệu khá phong phú. Nên kết hợp tham gia khóa luyện thi (nếu điều kiện cho phép) để được hướng dẫn trực tiếp, đồng thời tự rèn luyện qua sách vở và đề thi mẫu. Việc luyện tập đầy đủ cả 4 kỹ năng, nắm chắc định dạng đề và rèn chiến thuật làm bài sẽ giúp thí sinh tự tin đạt chứng chỉ VSTEP với kết quả mong muốn.

9. So sánh VSTEP với các chứng chỉ khác (IELTS, TOEIC)

Chứng chỉ VSTEP tuy cùng mục đích đánh giá tiếng Anh nhưng có một số điểm khác biệt so với các chứng chỉ quốc tế phổ biến như IELTSTOEIC:

  • Về phạm vi công nhận: VSTEP là chứng chỉ quốc gia do Bộ GD&ĐT cấp, được công nhận trong phạm vi Việt Nam (phục vụ cho yêu cầu học tập, công tác nội địa). Trong khi đó, IELTS và TOEIC là những chứng chỉ quốc tế, được công nhận rộng rãi trên thế giới. IELTS do các tổ chức như IDP, British Council (Anh) đồng tổ chức; TOEIC do ETS (Mỹ) quản lý - các chứng chỉ này có giá trị ở nhiều quốc gia cho mục đích du học, tuyển dụng quốc tế.
  • Về kỹ năng đánh giá: Bài thi VSTEP đánh giá 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết tương tự IELTS. IELTS cũng kiểm tra đủ 4 kỹ năng (với hai hình thức: Academic hoặc General Training). Ngược lại, bài thi TOEIC truyền thống chủ yếu đánh giá 2 kỹ năng Nghe và Đọc hiểu (dạng trắc nghiệm; nếu muốn đánh giá Nói, Viết thì thi thêm bài thi riêng). Ngoài ra, hình thức thi Nói của VSTEP có thể là trực tiếp với giám khảo hoặc qua máy tính, còn IELTS Speaking luôn phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, trong khi TOEIC Speaking thu âm qua máy tính. Nội dung bài thi VSTEP hướng đến các tình huống học thuật và đời sống cân bằng, IELTS thiên về học thuật (Academic) hoặc tổng quát (General), còn TOEIC tập trung vào ngữ cảnh công sở, giao tiếp kinh doanh thường gặp.
  • Về thang điểm và cách tính: VSTEP sử dụng thang điểm 10 cho mỗi kỹ năng, sau đó quy đổi ra bậc trình độ (B1, B2, C1) như đã nêu. IELTS dùng thang điểm 0-9 (điểm cuối là trung bình cộng 4 kỹ năng, làm tròn 0.5). Còn TOEIC dùng thang điểm 990 cho hai kỹ năng Listening & Reading (mỗi phần 495 điểm), nếu thi đủ 4 kỹ năng thì cộng thêm thang 400 cho Speaking & Writing. Không giống VSTEP có mức đạt/trượt theo bậc, IELTS và TOEIC không có đậu/rớt tuyệt đối mà là bao nhiêu điểm thì sử dụng vào mục đích phù hợp (ví dụ: nhiều đại học quốc tế yêu cầu IELTS ~6.5; doanh nghiệp tại VN thường yêu cầu TOEIC 700+ tùy vị trí).
  • Về mục đích sử dụng: VSTEP được phát triển để phục vụ yêu cầu trong nước, ví dụ: chuẩn tốt nghiệp cho sinh viên, chuẩn ngoại ngữ cho giáo viên, tiêu chí tuyển dụng công chức, v.v.. IELTS chủ yếu được dùng cho du học, định cư hoặc làm việc ở nước ngoài, vì thế nó có tính học thuật cao và được chấp nhận toàn cầu. TOEIC thì thông dụng trong môi trường doanh nghiệp; nhiều công ty ở Việt Nam dùng TOEIC để đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh nơi làm việc của nhân viên. Trong bối cảnh Việt Nam, VSTEP đang dần trở thành lựa chọn cho những ai cần chứng chỉ tiếng Anh phục vụ mục tiêu nội địa, còn IELTS/TOEIC vẫn là lựa chọn hàng đầu nếu hướng đến mục tiêu quốc tế.

Tóm lại, VSTEP và IELTS, TOEIC có những ưu thế khác nhau. VSTEP thuận lợi cho nhu cầu trong nước (chi phí thi thường thấp hơn, nội dung sát thực tế giáo dục Việt Nam), còn IELTS, TOEIC có lợi thế về tính thông dụng toàn cầu. Bảng dưới đây tóm tắt một vài so sánh chính:

  • Cơ quan tổ chức: VSTEP do Bộ GD&ĐT Việt Nam (các đại học được ủy quyền) tổ chức; IELTS do IDP, British Council, Cambridge đồng tổ chức; TOEIC do ETS (Mỹ) tổ chức.
  • Kỹ năng thi: VSTEP - 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) một bài thi; IELTS - 4 kỹ năng (Speaking thi trực tiếp); TOEIC - thường chỉ 2 kỹ năng (Listening & Reading), có bài thi riêng cho Speaking & Writing.
  • Thang điểm: VSTEP - điểm 0-10 mỗi kỹ năng, quy ra bậc (B1, B2, C1); IELTS - điểm 0-9 (tính trung bình); TOEIC - điểm 0-990 (cho Listening & Reading).
  • Thời hạn: VSTEP không ghi hạn, thường dùng ~2 năm nếu có yêu cầu cụ thể; IELTS/TOEIC có giá trị 2 năm từ ngày thi (do tính học thuật cập nhật).
  • Công nhận: VSTEP - nội địa (các trường, cơ quan VN); IELTS/TOEIC - quốc tế (trường học, doanh nghiệp toàn cầu).

Nhìn chung, VSTEP đang dần khẳng định vai trò là thước đo năng lực tiếng Anh trong nước, bổ trợ cho hệ thống giáo dục và tuyển dụng của Việt Nam. Trong khi đó, IELTS, TOEIC vẫn là tiêu chuẩn quốc tế khi cần sử dụng ngoại ngữ ở phạm vi toàn cầu. Việc lựa chọn chứng chỉ nào phụ thuộc vào mục tiêu của người học: nếu chỉ để tốt nghiệp, xin việc trong nước thì VSTEP là lựa chọn phù hợp; nếu để du học, làm việc ở môi trường quốc tế thì nên thi chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL hoặc TOEIC.

Chia sẻ